Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tăng Huyết Áp 1Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tăng Huyết Áp 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tăng Huyết Áp 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tăng Huyết Áp 1 Số câu25Quiz ID17571 Làm bài Câu 1 1. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của tăng huyết áp kéo dài? A A. Suy tim B B. Đột quỵ C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Bệnh thận mạn tính Câu 2 2. Loại thuốc lợi tiểu nào thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp? A A. Furosemide B B. Spironolactone C C. Hydrochlorothiazide D D. Mannitol Câu 3 3. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) khuyến cáo điều gì? A A. Ăn nhiều thịt đỏ và đồ ngọt B B. Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và sữa ít béo C C. Ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn và đồ ăn nhanh D D. Ăn nhiều muối và chất béo bão hòa Câu 4 4. Phương pháp đo huyết áp nào sau đây được coi là chính xác nhất để chẩn đoán tăng huyết áp? A A. Đo huyết áp tại phòng khám B B. Đo huyết áp tại nhà C C. Đo huyết áp lưu động 24 giờ D D. Đo huyết áp bằng máy đo điện tử Câu 5 5. Khi nào cần xem xét điều trị tăng huyết áp bằng thuốc? A A. Khi huyết áp luôn ở mức bình thường B B. Khi thay đổi lối sống không hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp C C. Khi không có thời gian để tập thể dục D D. Khi cảm thấy khỏe mạnh Câu 6 6. Điều gì xảy ra với tim khi huyết áp cao kéo dài? A A. Tim trở nên khỏe mạnh hơn B B. Tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến phì đại cơ tim C C. Tim hoạt động chậm lại D D. Tim không bị ảnh hưởng Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của tăng huyết áp? A A. Béo phì B B. Tiền sử gia đình có người bị tăng huyết áp C C. Chế độ ăn nhiều muối D D. Ít vận động thể lực Câu 8 8. Bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc hạ huyết áp, cần lưu ý điều gì khi tập thể dục? A A. Không cần lưu ý gì cả B B. Cần khởi động kỹ và tránh tập luyện quá sức C C. Cần ngừng thuốc hạ huyết áp trước khi tập thể dục D D. Cần uống thêm rượu bia để tăng cường sức mạnh Câu 9 9. Tại sao việc kiểm soát cân nặng lại quan trọng đối với người bệnh tăng huyết áp? A A. Thừa cân, béo phì làm tăng áp lực lên tim và mạch máu B B. Thừa cân, béo phì làm giảm hấp thu thuốc hạ huyết áp C C. Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư D D. Thừa cân, béo phì không ảnh hưởng đến huyết áp Câu 10 10. Tại sao cần kiểm tra chức năng thận ở người bệnh tăng huyết áp? A A. Để phát hiện sớm các biến chứng thận do tăng huyết áp gây ra B B. Để biết người bệnh có bị ung thư thận hay không C C. Để đánh giá khả năng sinh sản của người bệnh D D. Để kiểm tra xem người bệnh có uống đủ nước hay không Câu 11 11. Tại sao người bệnh tăng huyết áp cần hạn chế ăn muối? A A. Muối làm tăng cảm giác thèm ăn B B. Muối làm tăng huyết áp bằng cách giữ nước trong cơ thể C C. Muối làm giảm hấp thu thuốc hạ huyết áp D D. Muối làm tăng cholesterol trong máu Câu 12 12. Tại sao việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp lại quan trọng? A A. Để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống B B. Để làm hài lòng bác sĩ C C. Để tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh D D. Để tránh bị người khác phán xét Câu 13 13. Ảnh hưởng của việc hút thuốc lá đối với huyết áp là gì? A A. Hút thuốc lá làm giảm huyết áp B B. Hút thuốc lá làm tăng huyết áp và tổn thương mạch máu C C. Hút thuốc lá không ảnh hưởng đến huyết áp D D. Hút thuốc lá chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở người cao tuổi Câu 14 14. Uống nhiều rượu bia có ảnh hưởng như thế nào đến huyết áp? A A. Uống nhiều rượu bia giúp hạ huyết áp B B. Uống nhiều rượu bia làm tăng huyết áp C C. Uống nhiều rượu bia không ảnh hưởng đến huyết áp D D. Uống nhiều rượu bia chỉ ảnh hưởng đến huyết áp ở người trẻ tuổi Câu 15 15. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị tăng huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân có kèm theo bệnh thận mạn tính? A A. Thuốc chẹn beta B B. Thuốc lợi tiểu thiazide C C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) D D. Thuốc chẹn kênh canxi Câu 16 16. Điều gì có thể xảy ra nếu tăng huyết áp không được điều trị? A A. Không có gì xảy ra B B. Các cơ quan trong cơ thể bị tổn thương, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim, đột quỵ, và bệnh thận C C. Tóc sẽ bạc nhanh hơn D D. Da sẽ trở nên khô hơn Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra tăng huyết áp thứ phát? A A. Béo phì B B. Ít vận động C C. Bệnh thận D D. Chế độ ăn nhiều muối Câu 18 18. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế đối với người bệnh tăng huyết áp? A A. Rau xanh B B. Trái cây tươi C C. Đồ ăn chế biến sẵn D D. Ngũ cốc nguyên hạt Câu 19 19. Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng huyết áp được xác định khi huyết áp tâm thu và/hoặc huyết áp tâm trương vượt quá mức nào? A A. 130/80 mmHg B B. 140/90 mmHg C C. 120/80 mmHg D D. 150/90 mmHg Câu 20 20. Hoạt động thể lực nào được khuyến khích cho người bệnh tăng huyết áp? A A. Nâng tạ nặng B B. Chạy marathon C C. Đi bộ nhanh, bơi lội, hoặc đạp xe D D. Tập yoga cường độ cao Câu 21 21. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu điều trị tăng huyết áp? A A. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch B B. Giảm nguy cơ đột quỵ C C. Cải thiện chất lượng cuộc sống D D. Tăng cân Câu 22 22. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến cáo đầu tiên cho bệnh nhân mới được chẩn đoán tăng huyết áp giai đoạn 1 (huyết áp 130-139/80-89 mmHg)? A A. Sử dụng thuốc hạ huyết áp ngay lập tức B B. Thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường vận động thể lực C C. Bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia D D. Cả B và C Câu 23 23. Tại sao cần đo huyết áp ở cả hai tay? A A. Để tiết kiệm thời gian B B. Để có số liệu chính xác hơn về huyết áp của cơ thể, vì có thể có sự khác biệt giữa hai tay C C. Để luyện tập kỹ năng đo huyết áp D D. Không cần thiết phải đo huyết áp ở cả hai tay Câu 24 24. Khi nào bệnh nhân tăng huyết áp cần đến khám bác sĩ ngay lập tức? A A. Khi huyết áp đo được là 130/80 mmHg B B. Khi cảm thấy hơi mệt mỏi C C. Khi có các triệu chứng như đau ngực, khó thở, hoặc yếu liệt D D. Khi trời lạnh Câu 25 25. Tình trạng tăng huyết áp áo choàng trắng là gì? A A. Huyết áp cao liên tục ở mọi thời điểm B B. Huyết áp cao khi đo tại phòng khám nhưng bình thường khi đo tại nhà C C. Huyết áp thấp khi đo tại phòng khám nhưng cao khi đo tại nhà D D. Huyết áp thay đổi thất thường không dự đoán được Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online U Buồng Trứng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Biện Pháp Tránh Thai