Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý Điều NhiệtĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điều Nhiệt Số câu25Quiz ID17106 Làm bài Câu 1 1. Tại sao những người bị suy giáp (giảm chức năng tuyến giáp) thường cảm thấy lạnh? A A. Do tăng tiết mồ hôi B B. Do giảm sản xuất hormone thyroxine C C. Do tăng cường hoạt động của hệ thần kinh giao cảm D D. Do tăng lưu lượng máu đến da Câu 2 2. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị mất nước nghiêm trọng? A A. Khả năng tiết mồ hôi tăng lên B B. Khả năng tiết mồ hôi giảm xuống C C. Khả năng run cơ tăng lên D D. Khả năng co mạch máu ngoại vi giảm xuống Câu 3 3. Khi vận động mạnh, cơ thể tăng cường thải nhiệt bằng cách nào? A A. Giảm tiết mồ hôi B B. Co mạch máu ngoại vi C C. Tăng tiết mồ hôi và giãn mạch máu ngoại vi D D. Giảm nhịp tim Câu 4 4. Cơ chế điều hòa thân nhiệt nào sau đây ít hiệu quả hơn ở người cao tuổi? A A. Co mạch máu ngoại vi B B. Run cơ C C. Tiết mồ hôi D D. Tất cả các đáp án trên Câu 5 5. Tại sao khi trời lạnh, da thường tái đi? A A. Do tăng lưu lượng máu đến da B B. Do giảm lưu lượng máu đến da C C. Do tăng tiết mồ hôi D D. Do giảm hoạt động của tuyến mồ hôi Câu 6 6. Vai trò của thụ thể nhiệt ngoại vi trong điều hòa thân nhiệt là gì? A A. Điều khiển trực tiếp hoạt động của các cơ quan nội tạng B B. Cảm nhận sự thay đổi nhiệt độ ở môi trường bên ngoài và truyền tín hiệu về trung ương thần kinh C C. Sản xuất hormone điều hòa thân nhiệt D D. Lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen Câu 7 7. Sốt là hiện tượng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường. Điều gì xảy ra trong cơ thể khi bị sốt? A A. Điểm chuẩn nhiệt (set point) của vùng dưới đồi bị hạ thấp B B. Điểm chuẩn nhiệt (set point) của vùng dưới đồi được thiết lập lại ở mức cao hơn C C. Cơ thể tăng cường thải nhiệt D D. Quá trình trao đổi chất giảm xuống mức tối thiểu Câu 8 8. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm sốt bằng cách tác động lên vùng dưới đồi? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc giảm đau hạ sốt (ví dụ, paracetamol) C C. Vitamin C D D. Thuốc lợi tiểu Câu 9 9. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với nhiệt độ lạnh trong thời gian dài (ví dụ, ở những người sống ở vùng cực)? A A. Giảm quá trình trao đổi chất B B. Tăng cường quá trình trao đổi chất C C. Giảm lưu lượng máu đến da D D. Tăng tiết mồ hôi Câu 10 10. Mồ hôi có vai trò gì trong điều hòa thân nhiệt? A A. Giữ ấm cơ thể B B. Làm mát cơ thể thông qua bay hơi C C. Cung cấp năng lượng cho cơ thể D D. Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời Câu 11 11. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tăng cường sinh nhiệt của cơ thể? A A. Insulin B B. Thyroxine C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 12 12. Cơ chế nào sau đây giúp động vật sống ở vùng lạnh (ví dụ, gấu Bắc Cực) duy trì thân nhiệt? A A. Giảm lớp mỡ dưới da B B. Tăng diện tích bề mặt cơ thể C C. Bộ lông dày và lớp mỡ dưới da D D. Tăng cường hoạt động của tuyến mồ hôi Câu 13 13. Điều gì xảy ra với quá trình trao đổi chất khi thân nhiệt tăng cao? A A. Quá trình trao đổi chất giảm B B. Quá trình trao đổi chất tăng C C. Quá trình trao đổi chất không thay đổi D D. Quá trình trao đổi chất ngừng lại Câu 14 14. Trung tâm điều hòa thân nhiệt chính của cơ thể người nằm ở đâu? A A. Vỏ não B B. Tiểu não C C. Tủy sống D D. Vùng dưới đồi Câu 15 15. Tại sao người già dễ bị hạ thân nhiệt hơn người trẻ? A A. Do khả năng sinh nhiệt giảm B B. Do khả năng cảm nhận nhiệt độ giảm C C. Do khả năng điều hòa mạch máu kém D D. Tất cả các đáp án trên Câu 16 16. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì thân nhiệt ổn định ở trẻ sơ sinh? A A. Run cơ B B. Tiết mồ hôi C C. Sản xuất nhiệt không run (non-shivering thermogenesis) D D. Co mạch máu ngoại vi Câu 17 17. Điều gì sẽ xảy ra nếu vùng dưới đồi bị tổn thương? A A. Mất khả năng cảm nhận đau B B. Mất khả năng điều hòa thân nhiệt C C. Mất trí nhớ D D. Mất khả năng vận động Câu 18 18. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể giảm nhiệt khi nhiệt độ môi trường tăng cao? A A. Co mạch máu ngoại vi B B. Tăng tiết hormone tuyến giáp C C. Run cơ D D. Tăng tiết mồ hôi Câu 19 19. Điều gì có thể xảy ra nếu thân nhiệt tăng quá cao (ví dụ, trên 42°C)? A A. Tăng cường chức năng của các enzyme B B. Tổn thương não và các cơ quan khác C C. Giảm nhịp tim D D. Tăng cường quá trình trao đổi chất Câu 20 20. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi thân nhiệt tăng cao? A A. Nhịp tim giảm B B. Nhịp tim tăng C C. Nhịp tim không thay đổi D D. Nhịp tim dao động thất thường Câu 21 21. Tại sao khi sốt cao, người ta thường cảm thấy ớn lạnh? A A. Do cơ thể đang cố gắng hạ nhiệt B B. Do cơ thể đang cố gắng tăng nhiệt C C. Do cơ thể bị mất nước D D. Do cơ thể bị thiếu oxy Câu 22 22. Tại sao trẻ em dễ bị mất nhiệt hơn người lớn? A A. Do diện tích bề mặt cơ thể lớn so với thể tích B B. Do khả năng run cơ kém C C. Do ít mỡ dưới da D D. Tất cả các đáp án trên Câu 23 23. Loại thụ thể nhiệt nào nằm ở vùng dưới đồi và có vai trò cảm nhận nhiệt độ của máu? A A. Thụ thể nhiệt ngoại vi B B. Thụ thể nhiệt trung ương C C. Thụ thể áp lực D D. Thụ thể hóa học Câu 24 24. Cơ chế nào sau đây không phải là một phần của phản ứng bảo vệ cơ thể khi nhiệt độ môi trường tăng cao? A A. Giãn mạch máu ngoại vi B B. Tăng tiết mồ hôi C C. Run cơ D D. Giảm hoạt động thể chất Câu 25 25. Khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường, cơ chế nào sau đây được kích hoạt để tăng sinh nhiệt? A A. Giãn mạch máu ngoại vi B B. Giảm tiết mồ hôi C C. Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm D D. Run cơ Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Đường Tiểu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trĩ