Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý CơĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Cơ Số câu25Quiz ID17096 Làm bài Câu 1 1. Tại sao cơ tim có thời gian trơ (refractory period) dài hơn nhiều so với cơ xương? A A. Để ngăn chặn sự co cơ uốn ván và đảm bảo tim có đủ thời gian để đổ đầy máu B B. Để tăng cường lực co bóp của tim C C. Để giảm tốc độ dẫn truyền xung động trong tim D D. Để bảo vệ tim khỏi bị tổn thương Câu 2 2. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng 'cầu cơ' (cross-bridge cycling) trong co cơ? A A. Sự gắn và tách liên tục của đầu myosin vào các vị trí trên sợi actin B B. Sự trượt của sợi actin và myosin dọc theo nhau C C. Sự thay đổi chiều dài của sợi actin và myosin D D. Sự di chuyển của ion calci vào và ra khỏi tế bào cơ Câu 3 3. Acetylcholinesterase có vai trò gì tại khe synapse thần kinh - cơ? A A. Tổng hợp acetylcholine B B. Phóng thích acetylcholine C C. Phân hủy acetylcholine D D. Tái hấp thu acetylcholine Câu 4 4. Ion nào sau đây đóng vai trò trực tiếp trong việc kích hoạt sự co cơ bằng cách gắn vào troponin? A A. Na+ B B. K+ C C. Ca2+ D D. Cl- Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến lực co của cơ vân? A A. Số lượng đơn vị vận động được hoạt hóa B B. Tần số kích thích C C. Độ dài ban đầu của sợi cơ D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 6 6. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì trương lực cơ (muscle tone) ở trạng thái nghỉ ngơi? A A. Sự co cơ tối đa B B. Sự co cơ đẳng trường C C. Sự co cơ giật đơn D D. Sự kích thích liên tục của một số đơn vị vận động Câu 7 7. Sự khác biệt chính giữa co cơ giật đơn (twitch) và co cơ uốn ván (tetanus) là gì? A A. Co cơ giật đơn tạo ra lực mạnh hơn co cơ uốn ván B B. Co cơ uốn ván là sự cộng dồn của nhiều co cơ giật đơn C C. Co cơ giật đơn chỉ xảy ra ở cơ tim D D. Co cơ uốn ván chỉ xảy ra ở cơ trơn Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây có chức năng lưu trữ và giải phóng ion Ca2+ trong tế bào cơ? A A. Ty thể B B. Lưới nội chất trơn (sarcoplasmic reticulum) C C. Bộ Golgi D D. Lysosome Câu 9 9. Đơn vị vận động (motor unit) bao gồm những thành phần nào? A A. Một tế bào thần kinh vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối B B. Một sợi cơ và các tơ actin, myosin C C. Một tế bào thần kinh cảm giác và các thụ thể cảm giác D D. Một tế bào thần kinh trung gian và các tế bào thần kinh vận động Câu 10 10. Tại sao creatine phosphate lại quan trọng trong giai đoạn đầu của hoạt động cơ? A A. Nó cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự co cơ B B. Nó giúp tái tạo ATP từ ADP C C. Nó giúp vận chuyển oxy đến cơ D D. Nó giúp loại bỏ acid lactic Câu 11 11. Điều gì xảy ra với băng I (vùng sáng) trong sarcomere khi cơ co lại? A A. Băng I trở nên rộng hơn B B. Băng I trở nên hẹp hơn C C. Băng I không thay đổi D D. Băng I biến mất Câu 12 12. Loại thụ thể nào tiếp nhận acetylcholine ở bản vận động của cơ vân? A A. Thụ thể alpha-adrenergic B B. Thụ thể beta-adrenergic C C. Thụ thể muscarinic D D. Thụ thể nicotinic Câu 13 13. Điều gì xảy ra với nồng độ ATP và creatine phosphate trong cơ khi tập thể dục cường độ cao kéo dài? A A. Cả ATP và creatine phosphate đều tăng B B. Cả ATP và creatine phosphate đều giảm C C. ATP giảm, creatine phosphate tăng D D. ATP duy trì ổn định, creatine phosphate giảm Câu 14 14. Loại cơ nào sau đây có khả năng tự phát co bóp? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cả cơ tim và cơ trơn Câu 15 15. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc truyền xung động thần kinh đến sợi cơ ở cơ vân? A A. Tơ actin B B. Tơ myosin C C. Màng tế bào cơ (sarcolemma) D D. Bản vận động (motor end plate) Câu 16 16. Trong quá trình co cơ đẳng trường (isometric contraction), điều gì xảy ra? A A. Chiều dài cơ thay đổi nhưng lực căng không đổi B B. Lực căng cơ thay đổi nhưng chiều dài cơ không đổi C C. Cả chiều dài cơ và lực căng đều thay đổi D D. Cả chiều dài cơ và lực căng đều không đổi Câu 17 17. Loại sợi cơ nào có tốc độ co nhanh nhất và dễ bị mỏi nhất? A A. Sợi cơ loại I (sợi cơ chậm) B B. Sợi cơ loại IIa (sợi cơ nhanh, oxy hóa) C C. Sợi cơ loại IIb (sợi cơ nhanh, glycolytic) D D. Sợi cơ tim Câu 18 18. Nguồn năng lượng chính được sử dụng trực tiếp cho sự co cơ là gì? A A. Glucose B B. Creatine phosphate C C. ATP D D. Glycogen Câu 19 19. Loại cơ nào sau đây không có vân? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cả cơ xương và cơ tim Câu 20 20. Trong cơ chế trượt sợi (sliding filament mechanism) của sự co cơ, điều gì thực sự trượt qua nhau? A A. Các sợi actin trượt qua các sợi myosin B B. Các sợi myosin trượt qua các sợi actin C C. Các sợi troponin trượt qua các sợi tropomyosin D D. Các sợi tropomyosin trượt qua các sợi troponin Câu 21 21. Khi một người tập thể dục, cơ bắp của họ trở nên to hơn (phì đại cơ). Điều gì sau đây là nguyên nhân chính của hiện tượng này? A A. Sự tăng số lượng sợi cơ B B. Sự tăng kích thước của từng sợi cơ C C. Sự tăng số lượng tế bào thần kinh vận động D D. Sự tăng lượng glycogen dự trữ trong cơ Câu 22 22. Điều gì xảy ra với vùng H (vùng trung tâm) trong sarcomere khi cơ co lại? A A. Vùng H trở nên rộng hơn B B. Vùng H trở nên hẹp hơn C C. Vùng H không thay đổi D D. Vùng H biến mất Câu 23 23. Một vận động viên chạy marathon chủ yếu sử dụng loại sợi cơ nào? A A. Sợi cơ loại I (sợi cơ chậm) B B. Sợi cơ loại IIa (sợi cơ nhanh, oxy hóa) C C. Sợi cơ loại IIb (sợi cơ nhanh, glycolytic) D D. Tất cả các loại sợi cơ với tỷ lệ bằng nhau Câu 24 24. Điều gì xảy ra nếu một người bị ngộ độc botulinum toxin (botox), chất này ngăn chặn sự phóng thích acetylcholine? A A. Cơ bắp co cứng liên tục B B. Cơ bắp bị liệt C C. Cơ bắp trở nên mạnh hơn D D. Không có tác động đáng kể đến cơ bắp Câu 25 25. Hiện tượng co cứng sau khi chết (rigor mortis) xảy ra do nguyên nhân nào? A A. Sự tích tụ acid lactic B B. Sự thiếu hụt ATP C C. Sự tăng nồng độ Ca2+ nội bào D D. Tất cả các nguyên nhân trên Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Sinh Lý Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền Máu 1