Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Sơ SinhĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Số câu25Quiz ID16871 Làm bài Câu 1 1. Hậu quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh sống sót sau nhiễm khuẩn huyết nặng? A A. Chậm phát triển vận động và trí tuệ. B B. Tăng chiều cao vượt trội. C C. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. D D. Tăng cường hệ miễn dịch. Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm đau cho trẻ sơ sinh trong quá trình thực hiện các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: chọc tĩnh mạch)? A A. Sử dụng sucrose đường uống. B B. Cho trẻ bú mẹ hoặc bú bình. C C. Sử dụng thuốc giảm đau opioid. D D. Ôm ấp và vuốt ve trẻ. Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn? A A. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn. B B. Thời gian nằm viện kéo dài. C C. Cân nặng lúc sinh cao. D D. Mẹ được tiêm phòng đầy đủ trong thai kỳ. Câu 4 4. Đường lây truyền nào sau đây ít phổ biến nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh? A A. Lây truyền dọc từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc sinh. B B. Lây truyền ngang từ môi trường bệnh viện. C C. Lây truyền qua sữa mẹ. D D. Lây truyền từ người chăm sóc không rửa tay. Câu 5 5. Mục tiêu chính của việc sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ có nguy cơ nhiễm GBS là gì? A A. Ngăn ngừa nhiễm khuẩn huyết ở mẹ. B B. Giảm nguy cơ lây truyền GBS cho trẻ sơ sinh trong quá trình sinh. C C. Giảm nguy cơ viêm màng não ở trẻ sơ sinh. D D. Ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ sau sinh. Câu 6 6. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn sơ sinh muộn? A A. Streptococcus nhóm B (GBS). B B. Escherichia coli. C C. Staphylococcus aureus. D D. Listeria monocytogenes. Câu 7 7. Phác đồ kháng sinh ban đầu nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng? A A. Vancomycin đơn trị. B B. Ceftriaxone đơn trị. C C. Ampicillin kết hợp Gentamicin. D D. Metronidazole đơn trị. Câu 8 8. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn sơ sinh? A A. Hạ thân nhiệt hoặc sốt. B B. Bú kém hoặc bỏ bú. C C. Vàng da sinh lý. D D. Thở nhanh hoặc khó thở. Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện ở trẻ sơ sinh? A A. Sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm khi thực sự cần thiết. B B. Thay đổi vị trí đặt catheter tĩnh mạch thường xuyên. C C. Đảm bảo vô khuẩn khi đặt và chăm sóc catheter. D D. Rửa tay trước và sau khi tiếp xúc với trẻ. Câu 10 10. Điều nào sau đây là đúng về nhiễm khuẩn sơ sinh bệnh viện? A A. Luôn có triệu chứng rõ ràng ngay từ đầu. B B. Dễ điều trị hơn nhiễm khuẩn sơ sinh mắc phải tại cộng đồng. C C. Thường do các vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra. D D. Ít gặp hơn nhiễm khuẩn sơ sinh sớm. Câu 11 11. Biến chứng nào sau đây là nghiêm trọng nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh? A A. Viêm da. B B. Viêm phổi. C C. Viêm màng não. D D. Tiêu chảy. Câu 12 12. Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh, khi nào cần bắt đầu điều trị kháng sinh? A A. Sau khi có kết quả cấy máu dương tính. B B. Sau khi có kết quả công thức máu bất thường. C C. Ngay khi có nghi ngờ lâm sàng. D D. Sau khi hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa. Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn sơ sinh? A A. Mẹ bị vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm. B B. Sử dụng corticoid toàn thân ở mẹ trước sinh. C C. Thai non tháng hoặc nhẹ cân. D D. Mẹ có tiền sử tăng huyết áp thai kỳ. Câu 14 14. Loại vaccine nào sau đây có thể giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh do một số loại vi khuẩn nhất định? A A. Vaccine BCG. B B. Vaccine phòng cúm. C C. Vaccine phòng phế cầu khuẩn. D D. Vaccine phòng sởi. Câu 15 15. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh? A A. Công thức máu. B B. Cấy máu. C C. CRP (C-reactive protein). D D. Procalcitonin. Câu 16 16. Tại sao việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn (nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ) là quan trọng ở trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn? A A. Để phát hiện sớm các dấu hiệu suy hô hấp hoặc sốc nhiễm khuẩn. B B. Để đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc. C C. Để xác định giới tính của trẻ. D D. Để dự đoán chiều cao của trẻ khi trưởng thành. Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn kháng sinh cho trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn? A A. Tuổi thai và cân nặng của trẻ. B B. Chức năng gan và thận của trẻ. C C. Loại vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhạy cảm với kháng sinh. D D. Màu sắc quần áo của trẻ. Câu 18 18. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị viêm màng não do vi khuẩn, thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài bao lâu? A A. 3-5 ngày. B B. 7-10 ngày. C C. 14-21 ngày. D D. 28-35 ngày. Câu 19 19. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm do Streptococcus nhóm B (GBS)? A A. Vancomycin. B B. Ceftriaxone. C C. Ampicillin hoặc Penicillin. D D. Gentamicin. Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh? A A. Băng kín rốn bằng gạc vô khuẩn. B B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn hàng ngày. C C. Nhỏ kháng sinh vào rốn hàng ngày. D D. Giữ rốn khô và sạch. Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây được coi là quan trọng nhất trong phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh sớm? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh. B B. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách cho nhân viên y tế và người chăm sóc trẻ. C C. Tắm bé bằng dung dịch sát khuẩn hàng ngày. D D. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh trong lồng ấp. Câu 22 22. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm nấm Candida, loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng? A A. Ampicillin. B B. Fluconazole hoặc Amphotericin B. C C. Gentamicin. D D. Vancomycin. Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc hỗ trợ cho trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn? A A. Đảm bảo đủ oxy và thông khí. B B. Duy trì thân nhiệt ổn định. C C. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ. D D. Cho trẻ ăn dặm sớm. Câu 24 24. Tại sao việc sử dụng kháng sinh hợp lý là rất quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh? A A. Để giảm chi phí điều trị. B B. Để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh. C C. Để rút ngắn thời gian nằm viện. D D. Để cải thiện vị giác của trẻ. Câu 25 25. Xét nghiệm nào sau đây có độ nhạy cao nhất trong việc phát hiện nhiễm khuẩn sơ sinh sớm? A A. Công thức máu. B B. CRP (C-reactive protein). C C. Procalcitonin. D D. Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính/tổng số bạch cầu. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Hành Chính Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất Huyết Tiêu Hóa 1