Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, NgangĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Số câu25Quiz ID16816 Làm bài Câu 1 1. Trong các câu sau, câu nào sử dụng từ 'mặt' với nghĩa bóng? A A. Cô ấy có một khuôn mặt rất xinh đẹp. B B. Anh ta rửa mặt trước khi đi ngủ. C C. Vụ án này làm mất mặt cả công ty. D D. Mặt trời đang lặn. Câu 2 2. Khi nói ai đó 'mặt mày rạng rỡ', điều này thể hiện điều gì? A A. Sự tức giận B B. Sự mệt mỏi C C. Sự vui vẻ, hạnh phúc D D. Sự buồn bã Câu 3 3. Trong tiếng Việt, cụm từ 'mặt hoa' thường đi kèm với từ nào để miêu tả vẻ đẹp? A A. Da sắt B B. Da trời C C. Da phấn D D. Da đồng Câu 4 4. Khi nói 'trán dô', đặc điểm này thường được hiểu là gì? A A. Trán hẹp B B. Trán rộng và hơi nhô ra phía trước C C. Trán có nhiều nếp nhăn D D. Trán bị sẹo Câu 5 5. Từ nào sau đây không dùng để chỉ một bộ phận trên khuôn mặt? A A. Mi mắt B B. Ấn đường C C. Nhân trung D D. Thiên đường Câu 6 6. Khi ai đó 'chán ngán đến tận cổ', biểu cảm này thường thể hiện rõ nhất qua bộ phận nào trên khuôn mặt? A A. Miệng B B. Mắt C C. Trán D D. Cằm Câu 7 7. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất của khuôn mặt? A A. Má B B. Trán C C. Cằm D D. Mũi Câu 8 8. Khi nói 'trán hói', đặc điểm này thường được hiểu là gì? A A. Trán có nhiều nếp nhăn B B. Trán bị sẹo C C. Trán cao và tóc bị rụng dần ở phía trước D D. Trán thấp Câu 9 9. Trong tiếng Việt, từ 'mặt trận' thường được dùng trong lĩnh vực nào? A A. Kinh tế B B. Quân sự hoặc chính trị C C. Văn hóa D D. Giáo dục Câu 10 10. Khi miêu tả khuôn mặt một người, từ 'ngang' thường được dùng để chỉ đặc điểm nào? A A. Chiều dài từ trán xuống cằm B B. Chiều rộng của khuôn mặt từ má bên này sang má bên kia C C. Độ cao của sống mũi D D. Độ sâu của hốc mắt Câu 11 11. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường được dùng để chỉ phần giữa trán và hai lông mày? A A. Gò má B B. Ấn đường C C. Nhân trung D D. Cằm Câu 12 12. Khi nói về 'khuôn mặt trái xoan', đặc điểm nào sau đây là chính xác nhất? A A. Khuôn mặt tròn đầy B B. Khuôn mặt dài và gầy C C. Khuôn mặt có hình bầu dục, thon gọn D D. Khuôn mặt vuông chữ điền Câu 13 13. Khi một người 'vuốt mặt nể mũi' điều này có nghĩa là gì? A A. Chỉ quan tâm đến bản thân B B. Nể nang người khác vì địa vị hoặc quyền lực của họ C C. Luôn luôn nói thật D D. Không bao giờ giúp đỡ ai Câu 14 14. Khi ai đó 'tái mặt' điều này thường biểu hiện trạng thái cảm xúc nào? A A. Vui mừng B B. Ngạc nhiên C C. Sợ hãi hoặc lo lắng D D. Tức giận Câu 15 15. Từ nào sau đây không liên quan đến việc miêu tả hình dáng của trán? A A. Cao B B. Rộng C C. Lõm D D. Nhọn Câu 16 16. Trong các thành ngữ sau, thành ngữ nào có sử dụng từ 'mặt' để chỉ phẩm chất đạo đức của con người? A A. Mặt hoa da phấn B B. Mặt sắt đen sì C C. Mặt dày mày dạn D D. Mặt tươi như hoa Câu 17 17. Trong tiếng Việt, từ 'mặt tiền' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Phần sau của ngôi nhà B B. Phần bên hông của ngôi nhà C C. Phần chính diện của ngôi nhà nhìn từ ngoài vào D D. Nóc nhà Câu 18 18. Trong tiếng Việt, từ 'mặt bằng' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Một loại hình nghệ thuật B B. Một khái niệm trong toán học C C. Diện tích đất hoặc trình độ chung D D. Một loại nhạc cụ Câu 19 19. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có nghĩa tương đương với 'vầng trán'? A A. Gò má B B. Sống mũi C C. Thượng đình D D. Cằm Câu 20 20. Trong câu 'Anh ấy có khuôn mặt chữ điền', 'khuôn mặt chữ điền' được hiểu là khuôn mặt như thế nào? A A. Khuôn mặt dài và gầy B B. Khuôn mặt tròn trịa C C. Khuôn mặt vuông vắn, đầy đặn D D. Khuôn mặt có nhiều nếp nhăn Câu 21 21. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có nghĩa là 'phần chính diện, bề ngoài'? A A. Hậu phương B B. Bề trái C C. Mặt D D. Nội thất Câu 22 22. Trong thành ngữ 'nhìn mặt mà bắt hình dong', 'hình dong' ở đây có nghĩa là gì? A A. Vóc dáng, tính cách B B. Quần áo C C. Gia cảnh D D. Địa vị xã hội Câu 23 23. Thành ngữ nào sau đây liên quan đến việc đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài (khuôn mặt)? A A. Tốt gỗ hơn tốt nước sơn B B. Ăn trông nồi, ngồi trông hướng C C. Mặt nào lòng ấy D D. Đi một ngày đàng, học một sàng khôn Câu 24 24. Khi một người 'lạnh mặt' với ai đó, điều này có nghĩa là gì? A A. Họ rất vui vẻ B B. Họ tỏ ra thờ ơ, không thân thiện C C. Họ đang bị ốm D D. Họ rất ngạc nhiên Câu 25 25. Trong tiếng Việt, từ 'mặt hàng' thường được dùng trong lĩnh vực nào? A A. Quân sự B B. Kinh tế, thương mại C C. Văn hóa D D. Giáo dục Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật An Sinh Xã Hội Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rau Tiền Đạo