Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hội Chứng Co Giật Ở Trẻ EmĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Co Giật Ở Trẻ Em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Co Giật Ở Trẻ Em Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Co Giật Ở Trẻ Em Số câu25Quiz ID16401 Làm bài Câu 1 1. Chế độ ăn ketogenic được sử dụng để điều trị động kinh ở trẻ em bằng cách nào? A A. Tăng cường cung cấp glucose cho não. B B. Giảm lượng chất béo trong cơ thể. C C. Thay đổi cách não sử dụng năng lượng. D D. Bổ sung vitamin và khoáng chất. Câu 2 2. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán động kinh ở trẻ em? A A. Xét nghiệm máu. B B. Điện não đồ (EEG). C C. Chụp X-quang. D D. Siêu âm. Câu 3 3. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của việc tiêm chủng đối với nguy cơ co giật ở trẻ em? A A. Tiêm chủng làm tăng đáng kể nguy cơ co giật. B B. Tiêm chủng không liên quan đến nguy cơ co giật. C C. Tiêm chủng có thể gây sốt, dẫn đến co giật do sốt cao ở một số trẻ. D D. Tiêm chủng bảo vệ hoàn toàn trẻ khỏi co giật. Câu 4 4. Một trong những tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống động kinh ở trẻ em là gì? A A. Tăng cân. B B. Mất ngủ. C C. Buồn ngủ. D D. Tăng chiều cao. Câu 5 5. Loại co giật nào thường gặp nhất ở trẻ em? A A. Co giật cục bộ (Focal seizure). B B. Co giật toàn thân (Generalized seizure). C C. Co giật do sốt cao (Febrile seizure). D D. Co giật vắng ý thức (Absence seizure). Câu 6 6. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần theo dõi sau cơn co giật ở trẻ em? A A. Sự thèm ăn tăng lên. B B. Khả năng tập trung tốt hơn. C C. Khó thở hoặc tím tái. D D. Nói chuyện lưu loát hơn. Câu 7 7. Điều nào sau đây là một phần quan trọng của việc chăm sóc lâu dài cho trẻ bị động kinh? A A. Hạn chế mọi hoạt động thể chất. B B. Đảm bảo trẻ tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị của bác sĩ. C C. Cách ly trẻ khỏi các hoạt động xã hội. D D. Ngừng sử dụng thuốc khi trẻ không còn co giật. Câu 8 8. Khi nào thì trẻ bị co giật do sốt cao cần được điều trị bằng thuốc chống động kinh thường xuyên? A A. Khi cơn co giật kéo dài dưới 1 phút. B B. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ. C C. Khi trẻ có các yếu tố nguy cơ cao phát triển động kinh. D D. Khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn sau cơn co giật. Câu 9 9. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị co giật ở trẻ em? A A. Ngăn chặn hoàn toàn mọi cơn sốt. B B. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát co giật. C C. Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật. D D. Tăng cường khả năng học tập của trẻ. Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ co giật ở trẻ bị sốt cao? A A. Hạ sốt nhanh chóng bằng thuốc. B B. Sốt cao đột ngột. C C. Mặc quần áo thoáng mát. D D. Uống nhiều nước. Câu 11 11. Điều gì KHÔNG nên làm khi một đứa trẻ đang lên cơn co giật? A A. Nới lỏng quần áo của trẻ. B B. Đặt trẻ nằm nghiêng. C C. Cố gắng mở miệng trẻ để cho thuốc. D D. Bảo vệ đầu trẻ khỏi va đập. Câu 12 12. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho trẻ em bị động kinh kháng thuốc? A A. Châm cứu. B B. Xoa bóp bấm huyệt. C C. Phẫu thuật. D D. Liệu pháp hương thơm. Câu 13 13. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra co giật ở trẻ sơ sinh? A A. Sốt cao co giật. B B. Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. C C. Chấn thương đầu khi sinh. D D. Viêm màng não. Câu 14 14. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây co giật ở trẻ em? A A. Tiền sử gia đình có người bị động kinh. B B. Sinh non. C C. Cân nặng khi sinh thấp. D D. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Câu 15 15. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của sơ cứu ban đầu khi trẻ bị co giật? A A. Đảm bảo đường thở của trẻ thông thoáng. B B. Ghi lại thời gian cơn co giật. C C. Ngăn chặn trẻ cắn lưỡi bằng cách đặt vật cứng vào miệng. D D. Giữ an toàn cho trẻ bằng cách di chuyển các vật nguy hiểm xung quanh. Câu 16 16. Ảnh hưởng lâu dài nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ em bị co giật thường xuyên? A A. Tăng chiều cao nhanh chóng. B B. Giảm cân đột ngột. C C. Chậm phát triển trí tuệ. D D. Tăng cường hệ miễn dịch. Câu 17 17. Khi nào thì co giật ở trẻ em được coi là tình trạng cấp cứu y tế? A A. Khi cơn co giật kéo dài dưới 5 phút và tự khỏi. B B. Khi trẻ bị co giật lần đầu tiên. C C. Khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn sau cơn co giật. D D. Khi cơn co giật kéo dài hơn 5 phút hoặc xảy ra liên tục. Câu 18 18. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng liệu pháp oxy là cần thiết cho trẻ sau cơn co giật? A A. Khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn và thở bình thường. B B. Khi trẻ còn lơ mơ và có dấu hiệu khó thở. C C. Khi trẻ chỉ bị co giật nhẹ. D D. Khi trẻ chỉ bị sốt cao. Câu 19 19. Loại co giật nào liên quan đến việc mất ý thức tạm thời và nhìn chằm chằm vào không gian? A A. Co giật rung giật cơ (Myoclonic seizure). B B. Co giật vắng ý thức (Absence seizure). C C. Co giật co cứng - co giật (Tonic-clonic seizure). D D. Co giật cục bộ (Focal seizure). Câu 20 20. Co giật cục bộ phức tạp (Complex partial seizure) khác với co giật cục bộ đơn giản (Simple partial seizure) ở điểm nào? A A. Co giật cục bộ phức tạp không ảnh hưởng đến ý thức. B B. Co giật cục bộ đơn giản gây mất ý thức. C C. Co giật cục bộ phức tạp gây suy giảm ý thức hoặc mất ý thức. D D. Co giật cục bộ đơn giản kéo dài hơn. Câu 21 21. Điều nào sau đây là đúng về co giật do sốt cao? A A. Luôn gây tổn thương não vĩnh viễn. B B. Thường gặp ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. C C. Có thể tái phát khi trẻ bị sốt lần sau. D D. Không liên quan đến yếu tố di truyền. Câu 22 22. Loại co giật nào thường liên quan đến các cử động giật cơ đột ngột, ngắn gọn? A A. Co giật co cứng (Tonic seizure). B B. Co giật rung giật cơ (Myoclonic seizure). C C. Co giật mất trương lực (Atonic seizure). D D. Co giật vắng ý thức (Absence seizure). Câu 23 23. Trong cơn co giật, điều quan trọng nhất cần làm là gì? A A. Cố gắng giữ chặt trẻ để ngăn chặn các cử động. B B. Đặt một vật gì đó vào miệng trẻ để tránh cắn lưỡi. C C. Ghi lại thời gian và các biểu hiện của cơn co giật. D D. Dốc ngược trẻ để tránh sặc. Câu 24 24. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị động kinh ở trẻ em? A A. Paracetamol. B B. Amoxicillin. C C. Phenobarbital. D D. Vitamin C. Câu 25 25. Khi nào cần đưa trẻ bị co giật đến bệnh viện ngay lập tức? A A. Khi cơn co giật kéo dài dưới 5 phút. B B. Khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn sau cơn co giật. C C. Khi trẻ bị co giật lần đầu tiên. D D. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Của Trẻ Sơ Sinh Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Lao Động