Đề thi, bài tập trắc nghiệm online BỏngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bỏng Số câu25Quiz ID17841 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu cho người bị bỏng hóa chất? A A. Cởi bỏ quần áo bị dính hóa chất B B. Rửa vùng bỏng bằng nhiều nước sạch C C. Trung hòa hóa chất bằng axit yếu hoặc bazơ yếu D D. Gọi cấp cứu Câu 2 2. Bỏng do bức xạ mặt trời thuộc loại bỏng nào? A A. Bỏng nhiệt B B. Bỏng hóa chất C C. Bỏng điện D D. Bỏng do bức xạ Câu 3 3. Khi nào thì vết bỏng cần được tiêm phòng uốn ván? A A. Khi vết bỏng nhỏ và sạch B B. Khi vết bỏng sâu, bẩn hoặc bệnh nhân chưa được tiêm phòng uốn ván đầy đủ C C. Khi vết bỏng chỉ gây đỏ da D D. Khi bệnh nhân đã được tiêm phòng uốn ván trong vòng 10 năm Câu 4 4. Điều gì KHÔNG nên làm khi một người bị bỏng do điện? A A. Ngắt nguồn điện trước khi tiếp cận nạn nhân B B. Gọi cấp cứu ngay lập tức C C. Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm D D. Chạm vào nạn nhân khi vẫn còn nguồn điện Câu 5 5. Loại bỏng nào sau đây thường gây tổn thương sâu nhất? A A. Bỏng nhiệt B B. Bỏng hóa chất C C. Bỏng điện D D. Bỏng do bức xạ Câu 6 6. Khi bị bỏng, việc làm mát vết bỏng bằng nước sạch nên kéo dài trong bao lâu? A A. 1-2 phút B B. 5-10 phút C C. 15-20 phút D D. 30-45 phút Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm đau cho bệnh nhân bỏng tại nhà? A A. Uống thuốc giảm đau không kê đơn B B. Chườm mát vùng bỏng C C. Sử dụng các loại thảo dược tự nhiên không rõ nguồn gốc D D. Giữ vết bỏng sạch sẽ Câu 8 8. Theo quy tắc 'bàn tay', một bàn tay của nạn nhân (bao gồm cả các ngón tay) đại diện cho khoảng bao nhiêu phần trăm diện tích bề mặt cơ thể? A A. 1% B B. 5% C C. 9% D D. 10% Câu 9 9. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG nằm trong sơ cứu ban đầu cho người bị bỏng? A A. Loại bỏ tác nhân gây bỏng B B. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch C C. Bôi trực tiếp mỡ trăn hoặc kem đánh răng lên vết bỏng D D. Che phủ vết bỏng bằng gạc sạch Câu 10 10. Tại sao bệnh nhân bỏng nặng cần được bù dịch? A A. Để ngăn ngừa nhiễm trùng B B. Để giảm đau C C. Để bù lượng dịch bị mất do tổn thương da D D. Để giúp vết thương mau lành Câu 11 11. Loại băng nào KHÔNG nên sử dụng để băng vết bỏng? A A. Băng gạc vô trùng B B. Băng dính cá nhân C C. Băng thun D D. Băng vải sạch Câu 12 12. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra khi đánh giá ban đầu một bệnh nhân bị bỏng? A A. Kích thước vết bỏng B B. Độ sâu của vết bỏng C C. Tình trạng đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC) D D. Tiền sử bệnh của bệnh nhân Câu 13 13. Loại bỏng nào thường gây phồng rộp da? A A. Bỏng độ 1 B B. Bỏng độ 2 C C. Bỏng độ 3 D D. Bỏng độ 4 Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân bỏng? A A. Tuổi cao B B. Bệnh tim mạch C C. Bỏng đường hô hấp D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 15 15. Trong điều trị bỏng, phương pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sẹo co rút? A A. Sử dụng thuốc kháng sinh B B. Vật lý trị liệu và băng ép C C. Chế độ ăn giàu protein D D. Truyền máu Câu 16 16. Loại bỏng nào có thể gây ra tổn thương nội tạng mà không có dấu hiệu rõ ràng bên ngoài? A A. Bỏng nhiệt B B. Bỏng hóa chất C C. Bỏng điện D D. Bỏng do bức xạ Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bỏng? A A. Diện tích bề mặt cơ thể bị bỏng B B. Độ tuổi của nạn nhân C C. Vị trí bỏng trên cơ thể D D. Màu sắc quần áo nạn nhân đang mặc Câu 18 18. Vị trí bỏng nào sau đây được coi là nguy hiểm nhất và cần được chăm sóc y tế đặc biệt? A A. Bỏng ở cẳng tay B B. Bỏng ở bàn chân C C. Bỏng ở mặt D D. Bỏng ở lưng Câu 19 19. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bỏng ở trẻ em? A A. Để trẻ chơi gần bếp khi đang nấu ăn B B. Kiểm tra nhiệt độ nước tắm trước khi cho trẻ tắm C C. Để các vật dụng nóng xa tầm tay trẻ em D D. Sử dụng khóa an toàn cho các ổ điện Câu 20 20. Mục đích của việc che phủ vết bỏng bằng gạc sạch là gì? A A. Để giữ ấm cho vết bỏng B B. Để giảm đau C C. Để bảo vệ vết bỏng khỏi nhiễm trùng và giảm mất dịch D D. Để giúp vết thương mau lành Câu 21 21. Bỏng độ mấy được xem là bỏng toàn bộ bề dày da, da bị phá hủy và cần ghép da? A A. Độ 1 B B. Độ 2 C C. Độ 3 D D. Độ 4 Câu 22 22. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của bỏng nặng? A A. Nhiễm trùng B B. Mất nước C C. Sẹo lồi D D. Tăng cân Câu 23 23. Khi nào cần chuyển bệnh nhân bị bỏng đến trung tâm bỏng? A A. Khi diện tích bỏng lớn hơn 5% diện tích cơ thể B B. Khi bỏng ở bàn tay, bàn chân, mặt, bộ phận sinh dục hoặc các khớp lớn C C. Khi bỏng độ 1 D D. Khi bệnh nhân chỉ cảm thấy hơi đau Câu 24 24. Loại dịch nào thường được sử dụng để bù dịch cho bệnh nhân bỏng nặng? A A. Nước muối sinh lý B B. Dung dịch Ringer Lactate C C. Dextrose 5% D D. Nước cất Câu 25 25. Tại sao cần loại bỏ quần áo và trang sức khỏi vùng bị bỏng? A A. Để giảm đau B B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng C C. Vì chúng có thể giữ nhiệt và gây bỏng sâu hơn, cũng như cản trở việc đánh giá vết bỏng D D. Để bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Lý Y Đức Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chỉ Định Mổ Lấy Thai