Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Số câu25Quiz ID38519 Làm bài Câu 1 Acid nucleic bao gồm DNA và RNA được cấu tạo từ các đơn phân nào sau đây? A Acid béo B Nucleotide C Monosaccharide D Amino acid Câu 2 Trong cấu trúc của phân tử DNA, các đơn phân nucleotide liên kết với nhau bằng loại liên kết nào để tạo thành chuỗi polynucleotide? A Liên kết ion B Liên kết phosphodiester C Liên kết glycosidic D Liên kết peptide Câu 3 Cấu trúc bậc mấy của protein được hình thành chủ yếu nhờ các liên kết hydro giữa các nguyên tử của khung polypeptide? A Cấu trúc bậc 1 B Cấu trúc bậc 2 C Cấu trúc bậc 3 D Cấu trúc bậc 4 Câu 4 Sự khác biệt chính giữa tinh bột và cellulose nằm ở đặc điểm nào của liên kết glycosidic? A Số lượng nguyên tử cacbon B Kiểu cấu hình alpha hoặc beta C Sự hiện diện của nhóm phosphate D Khối lượng phân tử Câu 5 Hiện tượng biến tính protein xảy ra khi các tác nhân vật lý hoặc hóa học làm thay đổi điều gì? A Trình tự amino acid trong chuỗi B Số lượng liên kết peptide C Cấu trúc không gian bậc cao của protein D Tổng số lượng amino acid Câu 6 Sự khác biệt về bazơ nitơ giữa DNA và RNA là gì? A DNA chứa Uracil, RNA chứa Thymine B DNA chứa Thymine, RNA chứa Uracil C DNA chứa Cytosine, RNA không có Cytosine D DNA chứa Guanine, RNA chứa Adenine Câu 7 Sản phẩm đầu tiên được hình thành khi acetyl-CoA kết hợp với oxaloacetate trong chu trình Krebs là gì? A Isocitrate B Citrate C Succinate D Fumarate Câu 8 Loại liên kết hóa học nào giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên độ bền của cấu trúc bậc 3 và bậc 4 ở nhiều protein? A Liên kết cộng hóa trị disulfide B Liên kết van der Waals C Liên kết hydro đơn lẻ D Liên kết tĩnh điện Câu 9 Enzyme nào có nhiệm vụ sửa chữa các sai sót trong quá trình sao chép DNA? A DNA polymerase B RNA polymerase C Topoisomerase D Ribonuclease Câu 10 Vitamin nào sau đây đóng vai trò là coenzyme thiết yếu trong phản ứng vận chuyển nhóm carboxyl (quá trình carboxyl hóa)? A Biotin (Vitamin B7) B Thiamine (Vitamin B1) C Niacin (Vitamin B3) D Riboflavin (Vitamin B2) Câu 11 Tín hiệu hóa học nào sau đây là chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình truyền tin qua synapse? A Acetylcholine B Hemoglobin C Insulin D Glucagon Câu 12 Trong quá trình sao chép DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn phân tử DNA bằng cách phá vỡ các liên kết hydro? A DNA polymerase B Helicase C Ligase D Primase Câu 13 Tại sao enzyme được gọi là chất xúc tác sinh học hiệu quả? A Chúng làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng B Chúng làm giảm năng lượng hoạt hóa và tăng tốc độ phản ứng C Chúng bị tiêu hao hoàn toàn sau phản ứng D Chúng chỉ hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao Câu 14 Đơn vị cấu tạo cơ bản của các loại polysaccharide như tinh bột và glycogen là gì? A Fructose B Galactose C Glucose D Ribose Câu 15 Trong quá trình tổng hợp protein, codon kết thúc (stop codon) nào sau đây không mã hóa cho bất kỳ amino acid nào? A AUG B UAA C GGU D CCC Câu 16 Quá trình oxy hóa beta của acid béo diễn ra chủ yếu ở đâu trong tế bào? A Bào tương B Nhân tế bào C Lưới nội chất D Ty thể Câu 17 Trong quá trình đường phân, ATP được tạo ra thông qua cơ chế nào? A Photpho hóa oxy hóa B Photpho hóa mức cơ chất C Quá trình thủy phân lipid D Quá trình quang hợp Câu 18 Hormone nào sau đây làm tăng nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích phân giải glycogen tại gan? A Insulin B Glucagon C Thyroxine D Melatonin Câu 19 Chuỗi vận chuyển điện tử trong ty thể tạo ra Gradient proton để thúc đẩy quá trình nào? A Tổng hợp ATP qua ATP synthase B Tổng hợp glucose C Tổng hợp acid béo D Sao chép DNA Câu 20 Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs diễn ra trong ty thể? A Pyruvate B Lactate C Carbon dioxide (CO2) D Ethanol Câu 21 Cấu trúc 'hộp TATA' trong quá trình phiên mã có vai trò gì? A Kết thúc phiên mã B Dịch mã thành protein C Gắn kết RNA polymerase để bắt đầu phiên mã D Sửa chữa DNA Câu 22 Đặc điểm nào dưới đây là của liên kết peptide trong protein? A Liên kết ion mạnh B Liên kết cộng hóa trị giữa nhóm carboxyl và nhóm amino C Liên kết hydro yếu D Liên kết glycosidic Câu 23 Tại sao tế bào cần sử dụng cơ chế vận chuyển tích cực qua màng để đưa các ion ngược chiều gradient nồng độ? A Để giảm diện tích tiếp xúc của màng B Để tiết kiệm năng lượng cho tế bào C Để tiêu thụ ATP nhằm duy trì sự cân bằng nội môi D Để tăng tốc độ khuếch tán thụ động Câu 24 Enzyme nào đóng vai trò xúc tác cho phản ứng chuyển hóa glucose-6-phosphate thành fructose-6-phosphate trong quá trình đường phân? A Hexokinase B Phosphofructokinase-1 C Phosphoglucose isomerase D Aldolase Câu 25 Chất ức chế cạnh tranh của enzyme hoạt động bằng cách nào? A Thay đổi hình dạng enzyme vĩnh viễn B Gắn vào trung tâm hoạt động để ngăn cản cơ chất C Làm biến tính protein enzyme D Tăng tốc độ phản ứng Trắc nghiệm Hóa sinh VNUHN Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh