Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1 Số câu25Quiz ID17170 Làm bài Câu 1 1. Một bệnh nhân viêm ruột mạn tính bị thiếu máu nên được bổ sung chất nào sau đây? A A. Vitamin C B B. Vitamin D C C. Sắt D D. Canxi Câu 2 2. Tại sao việc tuân thủ điều trị lại quan trọng đối với bệnh nhân viêm ruột mạn tính? A A. Để giảm chi phí điều trị B B. Để ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh C C. Để tăng cường hệ miễn dịch D D. Để cải thiện giấc ngủ Câu 3 3. Một bệnh nhân viêm ruột mạn tính đang dùng corticosteroid dài ngày cần được theo dõi chặt chẽ về nguy cơ nào sau đây? A A. Hạ đường huyết B B. Tăng huyết áp C C. Giảm cân D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 4 4. Phản ứng tự miễn trong viêm ruột mạn tính là gì? A A. Hệ miễn dịch tấn công các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài B B. Hệ miễn dịch tấn công chính các tế bào của cơ thể C C. Hệ miễn dịch không phản ứng với các tác nhân gây bệnh D D. Hệ miễn dịch chỉ phản ứng với các tác nhân gây bệnh ở ruột Câu 5 5. Loại thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên dùng cho bệnh nhân viêm ruột mạn tính khi đang bị tiêu chảy? A A. Chuối B B. Gạo trắng C C. Sữa D D. Bánh mì trắng Câu 6 6. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng đến diễn tiến của viêm ruột mạn tính? A A. Căng thẳng (stress) B B. Vận động thể lực quá sức C C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời D D. Ngủ đủ giấc Câu 7 7. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của bệnh Crohn? A A. Hẹp lòng ruột B B. Rò hậu môn C C. Viêm khớp D D. Sỏi thận Câu 8 8. Trong bệnh Crohn, tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến bộ phận nào của đường tiêu hóa? A A. Chỉ đại tràng B B. Chỉ ruột non C C. Bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa từ miệng đến hậu môn D D. Chỉ dạ dày Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm căng thẳng cho bệnh nhân viêm ruột mạn tính? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Ngủ đủ giấc C C. Thiền định hoặc yoga D D. Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên Câu 10 10. Chế độ ăn uống nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm ruột mạn tính trong giai đoạn обострение (bùng phát)? A A. Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu B B. Uống nhiều nước C C. Ăn nhiều chất xơ D D. Chia nhỏ các bữa ăn Câu 11 11. Trong bệnh viêm ruột mạn tính, thuật ngữ 'remission' (thuyên giảm) có nghĩa là gì? A A. Bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn B B. Các triệu chứng của bệnh đã biến mất hoặc giảm đáng kể C C. Bệnh đang tiến triển nặng hơn D D. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến ruột non Câu 12 12. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa bệnh Crohn và viêm loét đại tràng? A A. Xét nghiệm máu CRP B B. Xét nghiệm phân Calprotectin C C. Nội soi đại tràng và sinh thiết D D. Chụp X-quang bụng Câu 13 13. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là 'mặt tròn như mặt trăng' (moon face) khi sử dụng kéo dài? A A. Mesalazine B B. Azathioprine C C. Corticosteroid D D. Infliximab Câu 14 14. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến viêm ruột mạn tính? A A. Đau bụng âm ỉ kéo dài B B. Táo bón xen kẽ tiêu chảy C C. Sốt cao đột ngột và rét run D D. Sụt cân không rõ nguyên nhân Câu 15 15. Thuốc ức chế TNF-alpha được sử dụng trong điều trị viêm ruột mạn tính có tác dụng gì? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh B B. Giảm viêm bằng cách ức chế một protein gây viêm C C. Tăng cường hệ miễn dịch D D. Bổ sung vitamin và khoáng chất Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây được cho là KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm ruột mạn tính? A A. Yếu tố di truyền B B. Rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột C C. Chế độ ăn uống thiếu chất xơ D D. Phản ứng tự miễn dịch Câu 17 17. Tại sao bệnh nhân viêm ruột mạn tính cần được tầm soát ung thư đại tràng thường xuyên hơn? A A. Do hệ miễn dịch của họ yếu hơn B B. Do họ có nguy cơ cao hơn phát triển ung thư đại tràng C C. Do họ thường xuyên phải dùng thuốc ức chế miễn dịch D D. Do họ thường xuyên bị táo bón Câu 18 18. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định viêm loét đại tràng? A A. Xét nghiệm máu tổng quát B B. Nội soi đại tràng và sinh thiết C C. Siêu âm ổ bụng D D. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng Câu 19 19. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm ruột mạn tính? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc giảm đau thông thường C C. Corticosteroid D D. Vitamin tổng hợp Câu 20 20. Trong bệnh viêm loét đại tràng, tổn thương thường bắt đầu ở đâu? A A. Ruột non B B. Đại tràng sigma C C. Trực tràng D D. Manh tràng Câu 21 21. Xét nghiệm phân Calprotectin được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán và theo dõi viêm ruột mạn tính? A A. Phát hiện vi khuẩn gây bệnh B B. Đánh giá mức độ viêm nhiễm trong ruột C C. Tìm ký sinh trùng D D. Đánh giá khả năng hấp thu chất dinh dưỡng Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của điều trị viêm ruột mạn tính? A A. Giảm các triệu chứng B B. Duy trì dinh dưỡng đầy đủ C C. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn D D. Ngăn ngừa biến chứng Câu 23 23. Trong điều trị viêm loét đại tràng, phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng thường được chỉ định khi nào? A A. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán B B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa C C. Khi bệnh nhân chỉ bị viêm nhẹ D D. Khi bệnh nhân muốn mang thai Câu 24 24. Trong bệnh Crohn, tổn thương 'bỏ sót' (skip lesions) có nghĩa là gì? A A. Tổn thương chỉ xảy ra ở ruột non B B. Tổn thương lan tỏa liên tục dọc theo ruột C C. Tổn thương xảy ra ở nhiều đoạn ruột khác nhau, có đoạn lành xen kẽ D D. Tổn thương chỉ xảy ra ở đại tràng Câu 25 25. Tại sao bệnh nhân viêm ruột mạn tính cần tham gia các nhóm hỗ trợ? A A. Để được tư vấn về tài chính B B. Để học cách nấu ăn ngon hơn C C. Để chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ tinh thần D D. Để tìm việc làm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nôn Do Thai Nghén Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1