Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Số câu25Quiz ID17200 Làm bài Câu 1 1. Bệnh nhân viêm gan mạn tính cần được tiêm phòng vắc-xin phòng bệnh gì để bảo vệ gan? A A. Vắc-xin phòng cúm. B B. Vắc-xin phòng thủy đậu. C C. Vắc-xin phòng viêm gan A và B (nếu chưa có miễn dịch). D D. Vắc-xin phòng sởi. Câu 2 2. Người bệnh viêm gan mạn tính nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây để bảo vệ gan? A A. Rau xanh. B B. Trái cây tươi. C C. Thực phẩm chế biến sẵn và nhiều dầu mỡ. D D. Ngũ cốc nguyên hạt. Câu 3 3. Tại sao việc tuân thủ điều trị rất quan trọng đối với bệnh nhân viêm gan mạn tính do virus? A A. Để giảm cân. B B. Để tăng chiều cao. C C. Để ngăn ngừa kháng thuốc và biến chứng. D D. Để cải thiện trí nhớ. Câu 4 4. Xét nghiệm FibroScan được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán và theo dõi viêm gan mạn tính? A A. Đo độ cứng của gan để đánh giá mức độ xơ hóa. B B. Đánh giá chức năng thận. C C. Đo đường huyết. D D. Đánh giá chức năng tim. Câu 5 5. Bệnh nhân viêm gan mạn tính nên thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng các loại thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng vì lý do gì? A A. Để đảm bảo chúng không gây hại thêm cho gan. B B. Để tiết kiệm chi phí điều trị. C C. Để tăng cường hiệu quả của thuốc kê đơn. D D. Để cải thiện giấc ngủ. Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển viêm gan mạn tính sau khi nhiễm virus viêm gan C? A A. Chế độ ăn uống lành mạnh. B B. Tiêm vắc-xin phòng cúm. C C. Lạm dụng rượu bia. D D. Tập thể dục thường xuyên. Câu 7 7. Điều gì quan trọng trong việc giáo dục bệnh nhân về viêm gan mạn tính? A A. Chỉ tập trung vào các triệu chứng lâm sàng. B B. Cung cấp thông tin đầy đủ về bệnh, cách điều trị, và biện pháp phòng ngừa lây nhiễm. C C. Chỉ nhấn mạnh về chế độ ăn uống. D D. Chỉ thảo luận về chi phí điều trị. Câu 8 8. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý viêm gan mạn tính để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân? A A. Chỉ tập trung vào điều trị bằng thuốc. B B. Chỉ thay đổi chế độ ăn uống. C C. Kết hợp điều trị bằng thuốc, thay đổi lối sống và theo dõi y tế định kỳ. D D. Chỉ thực hiện các xét nghiệm khi có triệu chứng. Câu 9 9. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm gan C mạn tính? A A. Insulin. B B. Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs). C C. Thuốc giảm đau opioid. D D. Thuốc kháng histamine. Câu 10 10. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở giai đoạn đầu của viêm gan mạn tính? A A. Mệt mỏi. B B. Vàng da. C C. Chán ăn. D D. Khó tiêu. Câu 11 11. Bệnh nhân viêm gan mạn tính cần chú ý đến các dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm ung thư gan? A A. Đau bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân, và vàng da tăng lên. B B. Táo bón. C C. Ho. D D. Chóng mặt. Câu 12 12. Trong viêm gan mạn tính tự miễn, hệ miễn dịch tấn công tế bào gan do nhầm lẫn, vậy mục tiêu điều trị chính là gì? A A. Tăng cường hệ miễn dịch. B B. Ức chế hệ miễn dịch. C C. Bổ sung vitamin C. D D. Tăng cường hoạt động thể chất. Câu 13 13. Mục tiêu chính của điều trị viêm gan mạn tính do virus viêm gan B là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể. B B. Ngăn chặn sự tiến triển thành xơ gan và ung thư gan. C C. Giảm cân nhanh chóng. D D. Cải thiện thị lực. Câu 14 14. Trong viêm gan mạn tính, tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến tổn thương tế bào gan. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò chính trong quá trình này? A A. Tăng sản xuất hồng cầu. B B. Phản ứng viêm mãn tính và quá trình xơ hóa. C C. Giảm sản xuất insulin. D D. Tăng cường chức năng thận. Câu 15 15. Trong quá trình điều trị viêm gan C mạn tính bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs), yếu tố nào sau đây được theo dõi để đánh giá hiệu quả điều trị? A A. Số lượng bạch cầu. B B. Nồng độ virus viêm gan C (HCV RNA). C C. Đường huyết. D D. Huyết áp. Câu 16 16. Một bệnh nhân viêm gan mạn tính cần được theo dõi định kỳ về các dấu hiệu của xơ gan, vậy xét nghiệm nào sau đây không dùng để đánh giá xơ gan? A A. Siêu âm gan. B B. Xét nghiệm chức năng đông máu. C C. Điện tâm đồ (ECG). D D. FibroScan. Câu 17 17. Tại sao bệnh nhân viêm gan mạn tính nên tránh dùng chung các vật dụng cá nhân như dao cạo râu và bàn chải đánh răng? A A. Để ngăn ngừa lây nhiễm virus cho người khác. B B. Để tránh làm hỏng vật dụng cá nhân. C C. Để tiết kiệm tiền. D D. Để bảo vệ môi trường. Câu 18 18. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân viêm gan mạn tính tiến triển thành xơ gan mất bù? A A. Truyền máu. B B. Ghép gan. C C. Bổ sung vitamin B12. D D. Xoa bóp gan. Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây viêm gan mạn tính? A A. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C. B B. Lạm dụng rượu bia kéo dài. C C. Bệnh tự miễn. D D. Tiếp xúc ngắn hạn với hóa chất độc hại. Câu 20 20. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm gan mạn tính là gì? A A. Viêm loét dạ dày. B B. Xơ gan và ung thư gan. C C. Viêm khớp. D D. Đau nửa đầu. Câu 21 21. Trong trường hợp viêm gan mạn tính do rượu, biện pháp quan trọng nhất là gì? A A. Uống nhiều nước. B B. Ngừng hoàn toàn việc sử dụng rượu. C C. Ăn nhiều đồ ngọt. D D. Tập thể dục cường độ cao. Câu 22 22. Một người bị viêm gan mạn tính do virus B đang điều trị ổn định có thể hiến máu không? A A. Có, nếu các xét nghiệm chức năng gan bình thường. B B. Có, nếu đã điều trị khỏi bệnh hoàn toàn. C C. Không, vì virus có thể lây truyền qua đường máu. D D. Có, nếu được sự cho phép của bác sĩ. Câu 23 23. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa lây nhiễm virus viêm gan B và C? A A. Tiêm vắc-xin phòng viêm gan B. B B. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. C C. Không dùng chung bơm kim tiêm. D D. Ăn uống chung bát đũa với người bệnh. Câu 24 24. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương gan trong viêm gan mạn tính? A A. Công thức máu. B B. Điện tâm đồ (ECG). C C. Siêu âm Doppler tim. D D. Sinh thiết gan. Câu 25 25. Trong trường hợp viêm gan mạn tính tự miễn, loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để ức chế hệ miễn dịch? A A. Thuốc kháng sinh. B B. Corticosteroid (ví dụ: Prednisone). C C. Thuốc giảm đau paracetamol. D D. Thuốc lợi tiểu. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Pháp Luật Kinh Tế Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiêm Chủng Trẻ Em 1