Trắc nghiệm lịch sử 6 chân trời sáng tạo[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Lịch sử 6 bài 4: Xã hội nguyên thủy Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Lịch sử 6 bài 4: Xã hội nguyên thủy [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Lịch sử 6 bài 4: Xã hội nguyên thủy Số câu25Quiz ID44080 Làm bài Câu 1 Trong xã hội nguyên thủy, người đứng đầu thị tộc thường là ai? A Người có nhiều của cải nhất B Người lớn tuổi, có uy tín và kinh nghiệm nhất C Người được bầu chọn bởi quân đội D Người có sức mạnh thể chất áp đảo Câu 2 Khi năng suất lao động tăng lên, điều gì đã xảy ra trong xã hội nguyên thủy? A Xuất hiện sản phẩm dư thừa B Mọi người làm việc ít đi C Dân số giảm mạnh D Họ từ bỏ việc trồng trọt Câu 3 Sự phân công lao động tự nhiên giữa nam và nữ trong thị tộc thường dựa trên cơ sở nào? A Dựa vào sức khỏe và khả năng thể chất B Dựa vào sở thích cá nhân C Dựa vào trình độ học vấn D Dựa vào lệnh của một nhà cầm quyền Câu 4 Nguyên liệu chính mà người nguyên thủy sử dụng để chế tác công cụ trong thời kỳ đồ đá là gì? A Sắt và thép B Đồng và thiếc C Đá D Nhựa cây Câu 5 Đặc điểm cơ bản nhất của 'bầy người nguyên thủy' là gì? A Sống dựa vào săn bắt và hái lượm B Đã có phân công lao động xã hội C Tư hữu xuất hiện rõ rệt D Có sự phân chia giai cấp Câu 6 Yếu tố nào dẫn đến sự thay đổi từ săn bắt sang trồng trọt? A Con người phát hiện ra cách thuần dưỡng cây trồng và động vật B Các loại động vật hoang dã bị tiêu diệt hoàn toàn C Trồng trọt dễ dàng hơn săn bắt rất nhiều D Thời tiết thay đổi khiến cây rừng biến mất Câu 7 Đặc điểm của 'thị tộc' khác với 'bầy người' ở điểm nào? A Thị tộc có quan hệ huyết thống và tính cộng đồng cao hơn B Thị tộc là nhóm người không quen biết nhau C Bầy người có cấu trúc gia đình phức tạp hơn D Thị tộc không biết sử dụng lửa Câu 8 Công cụ lao động nào là đặc trưng cho thời kỳ đồ đá cũ? A Đá mài nhẵn hai mặt B Đá ghè đẽo thô sơ C Đồ dùng bằng đồng D Lưỡi cày bằng sắt Câu 9 Cuộc cách mạng đá mới bao gồm những thay đổi lớn nào? A Chuyển từ hái lượm sang trồng trọt và chăn nuôi B Bỏ hẳn nghề săn bắt để chuyển sang buôn bán C Chuyển từ đời sống du mục sang định cư tại đô thị lớn D Chuyển từ sử dụng đồ đá sang sử dụng đồ nhựa Câu 10 Khi nhiều thị tộc cùng huyết thống hợp lại với nhau sẽ hình thành nên tổ chức nào? A Bầy người B Bộ lạc C Nhà nước D Gia đình Câu 11 Sự xuất hiện của tư hữu dẫn đến hệ quả nào trong xã hội? A Xã hội ngày càng đoàn kết hơn B Sự phân hóa giàu nghèo và phân chia giai cấp C Mọi người chia sẻ tài sản công bằng hơn D Các bộ lạc không còn chiến tranh Câu 12 Đâu là một ví dụ về hoạt động của con người thời kỳ đồ đá mới? A Chế tạo rìu tay đá có mài lưỡi B Chế tạo súng săn C Xây dựng nhà máy thép D Sử dụng máy cày bằng điện Câu 13 Trong xã hội nguyên thủy, việc 'chia đều' sản phẩm lao động có ý nghĩa gì? A Tạo động lực để con người lười biếng hơn B Đảm bảo sự sinh tồn của cả cộng đồng C Thể hiện sự giàu có của thị tộc D Giúp người đứng đầu tích trữ tài sản Câu 14 Đời sống của con người nguyên thủy thay đổi như thế nào khi biết thuần dưỡng động vật? A Nguồn thực phẩm ổn định hơn B Phải đi săn xa hơn C Không còn dùng đến thịt động vật D Chỉ dùng động vật làm cảnh Câu 15 Sự khác biệt cơ bản giữa đồ đá cũ và đồ đá mới là gì? A Đồ đá mới được mài nhẵn, sắc bén và tinh xảo hơn B Đồ đá cũ chỉ được làm từ gỗ C Đồ đá mới không còn được sử dụng để lao động D Đồ đá cũ có độ bền cao hơn đồ đá mới Câu 16 Tại sao trong xã hội thị tộc, mọi thành viên lại có thái độ bình đẳng với nhau? A Vì trình độ dân trí của họ rất cao B Vì chưa xuất hiện tư hữu và sự phân hóa giàu nghèo C Vì pháp luật cấm sự bất bình đẳng D Vì họ sống trong các hang động chật hẹp Câu 17 Đâu là bước ngoặt quan trọng giúp con người cải thiện đời sống trong xã hội nguyên thủy? A Phát minh ra lửa B Chế tạo đồ gốm C Sáng tạo chữ viết D Xây dựng đền đài Câu 18 Việc xuất hiện đồ gốm trong xã hội nguyên thủy có ý nghĩa gì? A Giúp con người trang trí nhà cửa đẹp hơn B Giúp con người lưu trữ và chế biến thức ăn tốt hơn C Là công cụ để đổi lấy vàng bạc D Dùng để xây dựng các tòa thành kiên cố Câu 19 Cụm từ 'xã hội nguyên thủy' ám chỉ giai đoạn nào của lịch sử loài người? A Giai đoạn con người chưa có nhà nước và giai cấp B Giai đoạn con người đã biết dùng máy móc C Giai đoạn con người chỉ sống ở các thành phố lớn D Giai đoạn lịch sử bắt đầu từ thế kỷ 20 Câu 20 Đặc điểm nổi bật trong quan hệ giữa các thành viên trong thị tộc là gì? A Cạnh tranh gay gắt về tài sản B Tôn trọng quyền sở hữu cá nhân C Cùng làm, cùng hưởng, mọi việc đều vì cộng đồng D Người có quyền lực nhất chiếm giữ phần lớn thức ăn Câu 21 Trong đời sống tinh thần, người nguyên thủy đã biết làm gì? A Sáng tạo nghệ thuật như vẽ hình trên vách hang B Lập các trang web cá nhân C Viết tiểu thuyết hiện đại D Tổ chức các cuộc triển lãm thời trang Câu 22 Tại sao xã hội nguyên thủy dần tan rã? A Vì sự xuất hiện của tư hữu và phân hóa giai cấp B Vì con người di cư sang hành tinh khác C Vì thiên tai xảy ra liên tiếp D Vì công cụ bằng đá bị cấm sử dụng Câu 23 Tại sao con người thời nguyên thủy phải sống trong các hang động? A Vì hang động gần nguồn nước khoáng B Vì họ chưa biết cách xây dựng nhà ở C Vì hang động là nơi trú ẩn an toàn trước thiên nhiên và thú dữ D Vì họ muốn thờ cúng tổ tiên trong hang Câu 24 Trong xã hội nguyên thủy, hình thức tổ chức xã hội đầu tiên của loài người là gì? A Bộ lạc B Thị tộc C Bầy người nguyên thủy D Nhà nước sơ khai Câu 25 Thị tộc là cộng đồng người như thế nào? A Nhóm người bao gồm nhiều dòng họ khác nhau B Nhóm người gồm vài chục gia đình có cùng chung dòng máu C Nhóm người tập hợp ngẫu nhiên để săn thú D Nhóm người sống biệt lập và không có quan hệ huyết thống [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Lịch sử 6 bài 3: Nguồn gốc loài người [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Lịch sử 6 bài 5: Sự chuyển biến từ xã hội nguyên thủy sang xã hội có giai cấp