Trắc nghiệm HĐTN 6 chân trời sáng tạo[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm HĐTN 6 tuần 26: Tìm hiểu nghề truyền thống ở Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm HĐTN 6 tuần 26: Tìm hiểu nghề truyền thống ở Việt Nam [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm HĐTN 6 tuần 26: Tìm hiểu nghề truyền thống ở Việt Nam Số câu25Quiz ID23639 Làm bài Câu 1 1. Nghề làm kẹo lạc (kẹo đậu phộng) ở Việt Nam thường sử dụng loại đường nào? A A. Đường hóa học B B. Đường mía hoặc đường cát trắng C C. Đường ăn kiêng D D. Mật ong Câu 2 2. Nghề làm đèn lồng Hội An có điểm gì đặc trưng về chất liệu? A A. Sử dụng nhựa và kim loại B B. Sử dụng tre, lụa và giấy C C. Sử dụng vải polyester D D. Chỉ sử dụng giấy Câu 3 3. Thành phần chính để làm sợi tơ cho nghề dệt lụa truyền thống là gì? A A. Sợi bông B B. Sợi tơ tằm C C. Sợi gai D D. Sợi polyester Câu 4 4. Để tạo nên màu sắc đặc trưng cho tranh Đông Hồ, người thợ thường sử dụng các nguyên liệu tự nhiên nào? A A. Mực in công nghiệp B B. Màu từ đất, lá cây, vỏ cây C C. Sơn dầu tổng hợp D D. Màu nước nhân tạo Câu 5 5. Nghề làm gốm truyền thống ở Việt Nam nổi tiếng với những sản phẩm nào? A A. Tranh Đông Hồ B B. Nón lá C C. Bát Tràng, Bàn Thạch, Lái Thiêu D D. Lụa Vạn Phúc Câu 6 6. Nghề làm trống Hồi Quan (Bắc Ninh) có điểm gì đặc biệt trong cách chế tác? A A. Sử dụng da trâu rừng B B. Sử dụng công nghệ in 3D C C. Sử dụng các loại gỗ quý hiếm được tuyển chọn kỹ lưỡng D D. Chỉ đúc bằng kim loại Câu 7 7. Sản phẩm đặc trưng nhất của làng nghề đúc đồng Ngũ Xã (Hà Nội) là gì? A A. Tranh sơn mài B B. Đồ đồng thờ cúng và các vật dụng trang trí C C. Gốm sứ mỹ nghệ D D. Đồ gỗ mỹ nghệ Câu 8 8. Nghề làm mây tre đan ở Việt Nam chủ yếu sử dụng nguyên liệu gì? A A. Sắt, thép B B. Mây, tre, song, mây C C. Nhựa, cao su D D. Giấy, bìa carton Câu 9 9. Nghề làm chiếu cói ở Việt Nam chủ yếu phát triển ở các tỉnh nào? A A. Cao Bằng, Lạng Sơn B B. Hà Giang, Tuyên Quang C C. Thái Bình, Nam Định D D. Đắk Lắk, Đắk Nông Câu 10 10. Nghề làm nem chua Thanh Hóa có nguyên liệu chính nào? A A. Thịt bò, gia vị B B. Thịt lợn, bì lợn, thính gạo, lá ổi C C. Cá, tôm D D. Rau củ, nấm Câu 11 11. Nghề làm khảm trai ở Việt Nam thường sử dụng loại vật liệu nào để tạo hình? A A. Vỏ sò, vỏ ốc B B. Đá quý C C. Kim loại quý D D. Vải lụa Câu 12 12. Nghề làm đồ mã (vàng mã) ở Việt Nam có ý nghĩa gì trong đời sống văn hóa? A A. Là đồ chơi cho trẻ em B B. Là vật phẩm cúng tế, thể hiện lòng hiếu thảo và tưởng nhớ người đã khuất C C. Là đồ trang trí nhà cửa D D. Là vật phẩm dùng trong sản xuất Câu 13 13. Nghề chạm khắc gỗ mỹ nghệ ở Việt Nam nổi tiếng với các sản phẩm nào? A A. Vũ khí cổ B B. Đồ thờ cúng, đồ trang trí nội thất, tượng gỗ C C. Dụng cụ nông nghiệp D D. Gốm sứ Câu 14 14. Nghề làm đồng hồ cát ở Việt Nam có nguồn gốc từ đâu? A A. Nhật Bản B B. Trung Quốc C C. Châu Âu D D. Không rõ nguồn gốc cụ thể tại Việt Nam Câu 15 15. Nghề làm thuốc lá truyền thống ở Việt Nam nổi tiếng với sản phẩm nào? A A. Thuốc lào B B. Thuốc lá sợi C C. Thuốc lá sợi và thuốc lào D D. Thuốc lá điện tử Câu 16 16. Nghề làm đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ (Bắc Ninh) nổi tiếng với loại sản phẩm nào? A A. Đồ chơi trẻ em B B. Đồ thờ cúng, bàn ghế, giường tủ, đồ trang trí nội thất C C. Dụng cụ nhà bếp D D. Thiết bị điện tử Câu 17 17. Nghề làm quạt giấy ở Hà Nội có điểm gì nổi bật về mặt thẩm mỹ? A A. Chỉ có màu trắng B B. Trang trí bằng các họa tiết tinh xảo, thư pháp và tranh thủy mặc C C. Làm từ nhựa tổng hợp D D. Chỉ có một kiểu dáng duy nhất Câu 18 18. Làng nghề làm tương Bần (Bắc Ninh) nổi tiếng với sản phẩm nào? A A. Nước mắm B B. Tương C C. Mắm tôm D D. Hành muối Câu 19 19. Nghề làm chuồn chuồn tre Thạch Xá (Thạch Thất, Hà Nội) có ý nghĩa gì? A A. Là đồ chơi độc hại B B. Là biểu tượng của sự khéo léo, sáng tạo và gắn liền với tuổi thơ C C. Là vật phẩm phong thủy D D. Là công cụ lao động Câu 20 20. Làng nghề làm giấy dó ở Việt Nam chủ yếu cung cấp nguyên liệu cho loại hình nghệ thuật nào? A A. Múa rối B B. Nhạc cụ dân tộc C C. Tranh dân gian D D. Thêu thùa Câu 21 21. Làng nghề làm rối nước Thạch Xá (Thạch Thất, Hà Nội) nổi tiếng với loại hình nghệ thuật nào? A A. Chèo B B. Tuồng C C. Rối nước D D. Cải lương Câu 22 22. Để làm ra một chiếc nón lá Huế đẹp, người thợ cần trải qua bao nhiêu công đoạn chính? A A. 2-3 công đoạn B B. 4-5 công đoạn C C. 6-7 công đoạn D D. 8-9 công đoạn Câu 23 23. Nghề làm chè lam Bến Tre có điểm gì nổi bật về hương vị? A A. Vị cay nồng B B. Vị ngọt thanh, thơm mùi nước cốt dừa C C. Vị chua đặc trưng D D. Vị đắng khó ăn Câu 24 24. Nghề làm lụa Vạn Phúc (Hà Đông, Hà Nội) có nguồn gốc từ thời kỳ nào? A A. Thời Lý B B. Thời Trần C C. Thời Lê sơ D D. Thời Nguyễn Câu 25 25. Nghề làm nón lá ở Huế gắn liền với những địa danh nổi tiếng nào? A A. Đà Nẵng, Hội An B B. Phú Bài, Phủ Cam C C. Nha Trang, Mũi Né D D. Hà Nội, Hải Phòng Trắc nghiệm toán học 8 cánh diều Bài 3 Phép nhân, phép chia phân thức đại số Trắc nghiệm Toán học 7 cánh diều bài 4 Biểu đồ hình quạt tròn