Trắc nghiệm công nghệ 6 chân trời sáng tạo[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng Số câu25Quiz ID44102 Làm bài Câu 1 Đâu là nhóm thực phẩm chứa nhiều Vitamin? A Rau, củ và trái cây tươi B Các loại thịt gia súc C Đường và mật ong D Gạo và ngũ cốc Câu 2 Tại sao người cao tuổi cần chú ý đến dinh dưỡng hơn? A Vì họ ăn nhiều hơn người trẻ B Vì quá trình chuyển hóa và hấp thụ giảm đi C Vì họ muốn tăng cân nhanh D Vì họ cần nhiều năng lượng để vận động mạnh Câu 3 Tại sao không nên ăn quá mặn? A Vì sẽ làm mất hương vị món ăn B Vì có thể gây hại cho thận và huyết áp C Vì làm thức ăn khó tiêu hóa hơn D Vì làm tăng cân nhanh chóng Câu 4 Nên ăn bữa sáng như thế nào để đảm bảo sức khỏe? A Có thể bỏ qua nếu bận rộn B Ăn đầy đủ chất dinh dưỡng để bắt đầu ngày mới C Chỉ uống cà phê là đủ D Ăn thật nhiều đồ chiên rán Câu 5 Chất xơ có vai trò gì trong hệ tiêu hóa? A Hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón B Cung cấp năng lượng chủ yếu cho não bộ C Tạo cấu trúc cho màng tế bào D Là thành phần của nội tiết tố Câu 6 Thực phẩm nào sau đây chứa chất béo bão hòa thường không tốt cho tim mạch nếu dùng quá nhiều? A Dầu oliu B Mỡ động vật C Quả bơ D Các loại hạt Câu 7 Vitamin nào sau đây giúp ích cho thị giác? A Vitamin A B Vitamin C C Vitamin B12 D Vitamin D Câu 8 Vai trò chính của chất bột đường trong cơ thể là gì? A Xây dựng và tái tạo tế bào B Hỗ trợ quá trình đông máu C Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động D Tăng cường khả năng miễn dịch Câu 9 Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp chủ yếu chất đạm cho cơ thể? A Các loại rau xanh và trái cây B Thịt, cá, trứng, sữa và các loại đậu C Gạo, ngô, khoai, sắn D Dầu thực vật và mỡ động vật Câu 10 Nhóm thực phẩm nào nên được hạn chế trong khẩu phần ăn hàng ngày? A Đồ ăn nhanh, đồ ngọt và thực phẩm nhiều muối B Các loại rau xanh và trái cây tươi C Cá và thịt nạc D Các loại đậu và hạt Câu 11 Thực phẩm nào dưới đây chứa nhiều chất bột đường? A Thịt bò và cá hồi B Gạo, ngô, khoai, bánh mì C Dầu ô liu và bơ D Cà chua và dưa chuột Câu 12 Thực phẩm chứa nhiều chất đạm thực vật bao gồm? A Thịt bò, thịt gà B Đậu nành, đậu phụ, các loại hạt C Trứng và sữa D Tôm, cá, mực Câu 13 Vitamin C có vai trò nổi bật nào đối với sức khỏe? A Tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hấp thu sắt B Xây dựng khung xương vững chắc C Tạo năng lượng tức thì cho cơ thể D Dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ Câu 14 Chất béo có vai trò quan trọng như thế nào đối với cơ thể? A Là thành phần chính cấu tạo nên hồng cầu B Cung cấp năng lượng và hòa tan các vitamin tan trong dầu C Giúp cơ thể tiêu hóa chất xơ tốt hơn D Điều hòa thân nhiệt bằng cách tiết mồ hôi Câu 15 Vì sao cần ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau? A Để thay đổi khẩu vị hàng ngày B Để cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng C Để tiết kiệm chi phí mua sắm thực phẩm D Để kích thích sự thèm ăn của trẻ nhỏ Câu 16 Việc chế biến thực phẩm sai cách có thể dẫn đến hậu quả gì? A Làm tăng hương vị tự nhiên B Gây hao hụt vitamin và dưỡng chất C Làm thực phẩm thơm ngon hơn D Giúp bảo quản lâu hơn Câu 17 Chất nào đóng vai trò cấu trúc xương và răng? A Chất bột đường B Vitamin C C Canxi và phốt pho D Chất xơ Câu 18 Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất khoáng dồi dào? A Đường tinh luyện B Rau, củ, quả, tôm, cua C Thịt mỡ lợn D Bột mì trắng Câu 19 Để phòng chống suy dinh dưỡng, trẻ em cần chú ý điều gì? A Chỉ ăn những món mình yêu thích B Ăn đủ chất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm C Hạn chế uống nước và sữa D Dành nhiều thời gian nằm nghỉ ngơi Câu 20 Thực phẩm nào cung cấp nhiều canxi nhất? A Khoai tây B Sữa và các chế phẩm từ sữa C Thịt lợn D Dầu ăn Câu 21 Vai trò của nước đối với cơ thể người là gì? A Cung cấp năng lượng dài hạn B Điều hòa thân nhiệt và vận chuyển các chất C Tạo ra các tế bào máu mới D Giúp xương cứng chắc hơn Câu 22 Tình trạng thừa cân, béo phì thường do nguyên nhân nào gây ra? A Ăn quá nhiều chất xơ và uống đủ nước B Cung cấp năng lượng vượt quá mức nhu cầu của cơ thể C Thường xuyên vận động thể thao mạnh D Sử dụng quá nhiều rau xanh trong thực đơn Câu 23 Thế nào là một bữa ăn hợp lý? A Bữa ăn có nhiều món đắt tiền B Bữa ăn đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng theo nhu cầu C Bữa ăn chỉ gồm rau xanh D Bữa ăn nhanh và tiện lợi Câu 24 Thiếu Vitamin D thường gây ra bệnh gì ở trẻ em? A Bệnh còi xương B Bệnh quáng gà C Bệnh thiếu máu D Bệnh tiểu đường Câu 25 Tại sao không nên sử dụng thực phẩm quá hạn sử dụng? A Vì hương vị sẽ bị thay đổi B Vì nguy cơ nhiễm khuẩn và ngộ độc thực phẩm C Vì màu sắc thực phẩm không còn đẹp D Vì giá trị kinh tế không cao [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 5: Bảo quản và chế biến thực phẩm trong gia đình [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 7: Trang phục