Trắc nghiệm địa lí 6 cánh diều[Cánh diều] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 18: Sông. Nước ngầm và băng hà Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin [Cánh diều] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 18: Sông. Nước ngầm và băng hà [Cánh diều] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 18: Sông. Nước ngầm và băng hà Số câu25Quiz ID23850 Làm bài Câu 1 1. Băng hà được coi là nguồn dự trữ nước ngọt khổng lồ của Trái Đất, đúng hay sai? A A. Sai, vì băng hà là nước đóng băng. B B. Đúng, vì khi tan chảy sẽ cung cấp nước ngọt. C C. Sai, vì hầu hết băng hà là nước mặn. D D. Đúng, nhưng chỉ một phần nhỏ. Câu 2 2. Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của các sông ngòi hiện nay là gì? A A. Do sự bốc hơi của nước. B B. Do biến đổi khí hậu làm tăng lượng mưa. C C. Do ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức. D D. Do các dòng chảy ngầm ngày càng nhiều. Câu 3 3. Đâu là hiện tượng tự nhiên liên quan đến băng hà? A A. Thủy triều. B B. Sóng thần. C C. Lở đất. D D. Sạt lở băng hà. Câu 4 4. Băng hà được hình thành chủ yếu ở đâu trên Trái Đất? A A. Các vùng xích đạo. B B. Các vùng ôn đới và nhiệt đới. C C. Các vùng cực và núi cao có khí hậu lạnh. D D. Các vùng sa mạc khô hạn. Câu 5 5. Sự tan chảy của băng hà có thể gây ra ảnh hưởng gì đến môi trường? A A. Làm giảm mực nước biển. B B. Gây ra hiện tượng sa mạc hóa. C C. Làm tăng mực nước biển và thay đổi khí hậu. D D. Giảm lượng nước ngọt trên Trái Đất. Câu 6 6. Hành động nào sau đây góp phần làm ô nhiễm nguồn nước sông? A A. Trồng cây xanh hai bên bờ sông. B B. Xử lý nước thải công nghiệp trước khi xả ra môi trường. C C. Vứt rác thải sinh hoạt xuống sông. D D. Xây dựng đập thủy điện để điều tiết dòng chảy. Câu 7 7. Băng hà là khối nước đóng băng vĩnh cửu, thường có ở đâu? A A. Các sa mạc nóng. B B. Các vùng cực và vùng núi cao. C C. Các vùng ôn đới có gió mùa. D D. Các khu vực ven biển nhiệt đới. Câu 8 8. Đâu là một ví dụ về phụ lưu của sông? A A. Kênh đào nhân tạo. B B. Một con sông nhỏ hơn đổ vào một con sông lớn. C C. Hồ chứa nước. D D. Suối nước nóng. Câu 9 9. Lưu vực sông là gì? A A. Là vùng đất xung quanh cửa sông. B B. Là vùng đất nơi con sông bắt nguồn. C C. Là vùng đất mà mọi dòng chảy trên đó đều đổ về một con sông hoặc một hệ thống sông. D D. Là vùng đất có nhiều nước ngầm. Câu 10 10. Tại sao nước ngầm ở các vùng gần biển có thể bị nhiễm mặn? A A. Do hoạt động của núi lửa dưới đáy biển. B B. Do nước biển xâm nhập vào các tầng chứa nước ngọt. C C. Do lượng mưa lớn làm tăng nồng độ muối. D D. Do các hoạt động khai thác nước ngầm quá mức. Câu 11 11. Sông có vai trò gì trong việc hình thành địa hình? A A. Chỉ tạo ra các đồng bằng màu mỡ. B B. Tạo ra các dạng địa hình như thác nước, hẻm núi, đồng bằng châu thổ. C C. Chỉ làm bồi tụ phù sa. D D. Chỉ bào mòn các vùng núi. Câu 12 12. Thành phần chính của nước ngầm là gì? A A. Hơi nước ngưng tụ. B B. Nước mưa thấm xuống đất và tích tụ lại. C C. Nước biển bốc hơi và di chuyển vào đất liền. D D. Nước từ các sông, hồ chảy ngầm dưới lòng đất. Câu 13 13. Yếu tố nào quyết định chiều dài của một con sông? A A. Độ rộng của lưu vực. B B. Khoảng cách từ nguồn đến cửa sông. C C. Số lượng phụ lưu. D D. Lượng mưa trong lưu vực. Câu 14 14. Băng hà di chuyển chậm chạp trên bề mặt đất do đâu? A A. Do gió thổi mạnh. B B. Do trọng lực và áp lực của khối băng. C C. Do các dòng hải lưu dưới băng. D D. Do sự rung động của lòng đất. Câu 15 15. Độ dốc của sông ảnh hưởng đến yếu tố nào? A A. Chiều dài của sông. B B. Lượng nước chảy và tốc độ dòng chảy. C C. Số lượng phụ lưu. D D. Độ rộng của lưu vực. Câu 16 16. Yếu tố nào KHÔNG phải là nguồn gốc hình thành nước ngầm? A A. Nước mưa. B B. Nước bề mặt từ sông, hồ. C C. Hơi nước trong khí quyển. D D. Sương muối ngấm vào đất. Câu 17 17. Đâu là đặc điểm chung nhất của sông ngòi trên Trái Đất? A A. Tất cả sông đều bắt nguồn từ núi cao. B B. Sông chảy theo một hướng nhất định và đổ ra biển, hồ hoặc sông khác. C C. Sông luôn có nhiều chi lưu phức tạp. D D. Sông chỉ tồn tại ở các vùng khí hậu nóng. Câu 18 18. Nước ngầm có vai trò quan trọng như thế nào đối với đời sống con người? A A. Chỉ dùng để tưới tiêu nông nghiệp. B B. Là nguồn nước sạch quan trọng cho sinh hoạt, sản xuất và tưới tiêu. C C. Chỉ có thể khai thác ở các vùng có nhiều sông lớn. D D. Là nguồn cung cấp nước chính cho các đại dương. Câu 19 19. Hoạt động nào của con người có thể làm tăng nguy cơ lũ lụt do sông gây ra? A A. Trồng rừng đầu nguồn. B B. Xây dựng các hồ chứa nước. C C. Chặt phá rừng đầu nguồn và xây dựng nhà cửa sát bờ sông. D D. Nạo vét lòng sông. Câu 20 20. Nước ngầm có thể bị ô nhiễm bởi các yếu tố nào? A A. Chỉ bởi các chất hữu cơ tự nhiên. B B. Bởi nước mưa và tuyết tan. C C. Bởi các chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt thấm xuống đất. D D. Chỉ bởi hoạt động địa nhiệt dưới lòng đất. Câu 21 21. Sông có vai trò gì trong việc cung cấp nước ngọt cho con người? A A. Chỉ cung cấp nước cho ngành thủy sản. B B. Là nguồn nước ngọt chính cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. C C. Chỉ có thể sử dụng cho mục đích giải trí. D D. Cung cấp nước ngọt cho các loài động vật hoang dã. Câu 22 22. Nước ngầm được hình thành khi nào? A A. Khi trời nắng nóng. B B. Khi nước mưa hoặc nước bề mặt thấm xuống đất. C C. Khi có gió mạnh thổi qua. D D. Khi nhiệt độ không khí xuống dưới 0 độ C. Câu 23 23. Sông nào sau đây là con sông dài nhất thế giới? A A. Sông Mê Công. B B. Sông Nile. C C. Sông Amazon. D D. Sông Hoàng Hà. Câu 24 24. Vai trò của sông đối với đời sống sinh vật là gì? A A. Chỉ cung cấp nơi trú ẩn. B B. Là môi trường sống, nguồn nước và nguồn thức ăn cho nhiều loài thủy sinh. C C. Chỉ ảnh hưởng đến các loài sinh vật sống trên cạn. D D. Là rào cản tự nhiên cho sự di chuyển của động vật. Câu 25 25. Tại sao việc bảo vệ nguồn nước ngầm lại quan trọng? A A. Để tăng tốc độ bốc hơi. B B. Để đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch lâu dài cho sinh hoạt và sản xuất. C C. Để tạo ra nhiều sông mới. D D. Để các loài cá có nơi trú ẩn tốt hơn. [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Công dân 6 bài 11: Quyền cơ bản của trẻ em Trắc nghiệm KHTN 7 chân trời bài 21 Nam châm điện