Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cươngĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Số câu30Quiz ID11027 Làm bài Câu 1 1. Hướng 'ngoài' (lateral) trong giải phẫu học có nghĩa là: A A. Gần đường giữa của cơ thể. B B. Xa đường giữa của cơ thể. C C. Phía trên. D D. Phía dưới. Câu 2 2. Ví dụ nào sau đây là một cấu trúc 'tương tự' (analogous) giữa các loài khác nhau? A A. Cánh tay của người và cánh của dơi. B B. Cánh của côn trùng và cánh của chim. C C. Xương hàm của cá voi và xương hàm của chó. D D. Tim của cá và tim của bò sát. Câu 3 3. Loại mô cơ nào có vân và chịu sự điều khiển của ý thức? A A. Cơ trơn. B B. Cơ tim. C C. Cơ vân. D D. Cả cơ trơn và cơ tim. Câu 4 4. Trong giải phẫu phát triển, 'giai đoạn phôi' (embryonic period) kéo dài từ: A A. Thụ tinh đến khi sinh. B B. Tuần thứ 9 của thai kỳ đến khi sinh. C C. Thụ tinh đến tuần thứ 8 của thai kỳ. D D. Chỉ trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Câu 5 5. Mặt phẳng nào chia cơ thể thành hai nửa trên và dưới? A A. Mặt phẳng đứng dọc giữa (Sagittal). B B. Mặt phẳng trán (Coronal). C C. Mặt phẳng ngang (Transverse). D D. Mặt phẳng xiên. Câu 6 6. Nguyên tắc 'cấu trúc quyết định chức năng' trong giải phẫu học có nghĩa là: A A. Chức năng của một cơ quan không liên quan đến cấu trúc của nó. B B. Hình dạng bên ngoài quan trọng hơn cấu trúc bên trong. C C. Cấu trúc của một cơ quan được tổ chức để phù hợp với chức năng mà nó thực hiện. D D. Chức năng luôn quyết định hình dạng bên ngoài của cơ quan. Câu 7 7. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là: A A. Tế bào thần kinh đệm. B B. Neuron (tế bào thần kinh). C C. Synapse (khớp thần kinh). D D. Hạch thần kinh. Câu 8 8. Khớp hoạt dịch (synovial joint) có đặc điểm nào sau đây? A A. Các xương được liên kết trực tiếp bằng mô xương. B B. Các xương được liên kết bằng mô sợi đặc. C C. Có khoang khớp chứa dịch hoạt dịch, cho phép vận động tự do. D D. Không có khả năng vận động. Câu 9 9. Hệ nội tiết có vai trò quan trọng trong việc: A A. Vận chuyển máu. B B. Điều hòa các chức năng của cơ thể thông qua hormone. C C. Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. D D. Tiêu hóa thức ăn. Câu 10 10. Thuật ngữ 'đồng loại' (homologous) trong giải phẫu so sánh đề cập đến: A A. Các cơ quan có chức năng tương tự nhưng nguồn gốc khác nhau. B B. Các cơ quan có nguồn gốc phát triển giống nhau nhưng có thể chức năng khác nhau. C C. Các cơ quan có hình dạng giống nhau ở các loài khác nhau. D D. Các cơ quan chỉ có ở một loài cụ thể. Câu 11 11. Chức năng của hệ tiêu hóa là: A A. Điều hòa thân nhiệt. B B. Loại bỏ chất thải qua da. C C. Phân giải thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. D D. Vận động cơ thể. Câu 12 12. Thuật ngữ 'vị trí giải phẫu chuẩn' được sử dụng để: A A. Mô tả vị trí của các cơ quan khi cơ thể nằm nghiêng. B B. Đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong mô tả vị trí các cấu trúc giải phẫu. C C. Chỉ định vị trí các cơ quan khi cơ thể vận động. D D. Mô tả vị trí các cơ quan ở người bệnh. Câu 13 13. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết? A A. Lách. B B. Hạch bạch huyết. C C. Tuyến ức. D D. Gan. Câu 14 14. Đặc điểm nào sau đây phân biệt 'cơ quan' với 'mô'? A A. Mô có kích thước lớn hơn cơ quan. B B. Cơ quan chỉ có ở động vật, mô có ở cả động vật và thực vật. C C. Cơ quan được cấu tạo từ nhiều loại mô khác nhau và thực hiện chức năng phức tạp hơn. D D. Mô không có chức năng cụ thể, cơ quan có chức năng rõ ràng. Câu 15 15. Chức năng của 'màng phổi' (pleura) là: A A. Giúp lọc không khí vào phổi. B B. Bảo vệ phổi khỏi tác nhân gây bệnh. C C. Giảm ma sát giữa phổi và thành ngực khi hô hấp. D D. Cung cấp máu cho phổi. Câu 16 16. Chức năng chính của tủy xương đỏ là: A A. Dự trữ chất béo. B B. Sản xuất tế bào máu. C C. Lưu trữ canxi. D D. Điều hòa hormone. Câu 17 17. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng bên trong? A A. Mô liên kết. B B. Mô biểu mô. C C. Mô cơ. D D. Mô thần kinh. Câu 18 18. Hệ tuần hoàn có chức năng chính là: A A. Tiêu hóa và hấp thụ thức ăn. B B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và chất thải. C C. Điều hòa nội tiết tố. D D. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh. Câu 19 19. Hệ cơ quan nào chịu trách nhiệm vận động và duy trì tư thế của cơ thể? A A. Hệ tuần hoàn. B B. Hệ tiêu hóa. C C. Hệ thần kinh. D D. Hệ vận động. Câu 20 20. Sự khác biệt chính giữa giải phẫu đại thể và giải phẫu vi thể là gì? A A. Giải phẫu đại thể nghiên cứu chức năng, giải phẫu vi thể nghiên cứu cấu trúc. B B. Giải phẫu đại thể nghiên cứu các cơ quan, giải phẫu vi thể nghiên cứu tế bào và mô. C C. Giải phẫu đại thể sử dụng kính hiển vi, giải phẫu vi thể không sử dụng. D D. Giải phẫu đại thể chỉ nghiên cứu động vật, giải phẫu vi thể nghiên cứu thực vật. Câu 21 21. Da được coi là một cơ quan vì: A A. Chỉ có chức năng bảo vệ. B B. Chỉ bao gồm một loại mô. C C. Thực hiện nhiều chức năng phức tạp và cấu tạo từ nhiều loại mô. D D. Chỉ có ở người. Câu 22 22. Cơ quan nào thuộc hệ tiết niệu có chức năng lọc máu và tạo nước tiểu? A A. Niệu quản. B B. Bàng quang. C C. Thận. D D. Niệu đạo. Câu 23 23. Cơ quan nào thuộc hệ hô hấp có chức năng trao đổi khí? A A. Khí quản. B B. Phế quản. C C. Phổi (phế nang). D D. Thanh quản. Câu 24 24. Xương dài được phân loại dựa trên: A A. Hình dạng và kích thước. B B. Vị trí trong cơ thể. C C. Chức năng của xương. D D. Thành phần hóa học của xương. Câu 25 25. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa? A A. Thực quản. B B. Túi mật. C C. Lách. D D. Ruột non. Câu 26 26. Thuật ngữ 'tái tạo' (regeneration) trong giải phẫu sinh lý đề cập đến: A A. Sự tăng trưởng của cơ thể. B B. Khả năng phục hồi và thay thế các mô hoặc cơ quan bị tổn thương. C C. Quá trình lão hóa của tế bào. D D. Sự phát triển của phôi thai. Câu 27 27. Chức năng chính của mô liên kết là gì? A A. Dẫn truyền xung thần kinh. B B. Co cơ để tạo vận động. C C. Nâng đỡ, kết nối và bảo vệ các mô và cơ quan khác. D D. Hấp thụ chất dinh dưỡng. Câu 28 28. Trong giải phẫu thần kinh, 'chất xám' (gray matter) chủ yếu chứa: A A. Sợi trục thần kinh có myelin. B B. Thân tế bào thần kinh và sợi nhánh. C C. Mô liên kết. D D. Mạch máu. Câu 29 29. Ngành giải phẫu học nghiên cứu về: A A. Chức năng của các cơ quan trong cơ thể sống. B B. Hình thái, cấu trúc của cơ thể và các cơ quan. C C. Sự phát triển của phôi thai. D D. Các bệnh lý và phương pháp điều trị. Câu 30 30. Hiện tượng 'thoái hóa' (atrophy) trong giải phẫu bệnh lý mô tả: A A. Sự tăng kích thước tế bào. B B. Sự tăng số lượng tế bào. C C. Sự giảm kích thước hoặc số lượng tế bào hoặc mô. D D. Sự biến đổi tế bào thành dạng khác. Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch