Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14098 Làm bài Câu 1 1. Ribosome có vai trò chính trong quá trình nào? A A. Sao chép DNA B B. Phiên mã C C. Dịch mã D D. Sửa chữa DNA Câu 2 2. Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì? A A. DNA chứa base uracil, RNA chứa base thymine B B. DNA có đường ribose, RNA có đường deoxyribose C C. DNA thường mạch kép, RNA thường mạch đơn D D. DNA chỉ tồn tại trong nhân, RNA chỉ tồn tại ngoài nhân Câu 3 3. Cấu trúc bậc ba của protein được duy trì bởi loại tương tác nào là quan trọng nhất? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydrogen C C. Tương tác kỵ nước D D. Liên kết phosphodiester Câu 4 4. Đột biến điểm (point mutation) là loại đột biến gene liên quan đến sự thay đổi ở mức độ nào? A A. Cấu trúc nhiễm sắc thể B B. Số lượng nhiễm sắc thể C C. Một nucleotide duy nhất D D. Toàn bộ gene Câu 5 5. Codon là bộ ba nucleotide trên phân tử nào? A A. DNA B B. tRNA C C. mRNA D D. rRNA Câu 6 6. Chức năng của enzyme Ligase trong sao chép DNA và kỹ thuật di truyền là gì? A A. Cắt mạch đơn DNA B B. Nối các đoạn DNA lại với nhau C C. Tháo xoắn DNA D D. Tổng hợp đoạn mồi RNA Câu 7 7. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào prokaryote và eukaryote là gì? A A. Tế bào prokaryote có ribosome, eukaryote không có B B. Tế bào eukaryote có nhân tế bào có màng bao bọc, prokaryote không có C C. Tế bào prokaryote có DNA, eukaryote không có D D. Tế bào eukaryote có màng tế bào, prokaryote không có Câu 8 8. Phân tử nào đóng vai trò là chất mang năng lượng chính trong tế bào? A A. DNA B B. ATP C C. RNA D D. Protein Câu 9 9. Loại RNA nào đóng vai trò cấu trúc và xúc tác chính trong ribosome? A A. mRNA B B. tRNA C C. rRNA D D. snRNA Câu 10 10. Nguyên tắc bổ sung base trong DNA là gì? A A. Adenine (A) liên kết với Cytosine (C), Guanine (G) liên kết với Thymine (T) B B. Adenine (A) liên kết với Guanine (G), Cytosine (C) liên kết với Thymine (T) C C. Adenine (A) liên kết với Thymine (T), Guanine (G) liên kết với Cytosine (C) D D. Adenine (A) liên kết với Uracil (U), Guanine (G) liên kết với Cytosine (C) Câu 11 11. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu nhờ loại liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết hydrogen C C. Liên kết disulfide D D. Tương tác kỵ nước Câu 12 12. Cơ chế CRISPR-Cas9 được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Giải trình tự gene B B. Biên tập gene chính xác C C. Khuếch đại DNA D D. Phân tích protein Câu 13 13. Lysosome là bào quan có chức năng gì trong tế bào? A A. Tổng hợp protein B B. Sản xuất năng lượng C C. Tiêu hóa các chất thải và bào quan già D D. Vận chuyển protein Câu 14 14. Plasmid là gì và chúng thường được sử dụng như thế nào trong kỹ thuật di truyền? A A. Đoạn DNA thẳng dùng để chèn gene B B. Vector vòng DNA nhỏ trong vi khuẩn để nhân dòng gene C C. Enzyme cắt DNA D D. Phức hợp protein tổng hợp DNA Câu 15 15. Chức năng của protein chaperone là gì? A A. Phân giải protein B B. Vận chuyển protein qua màng C C. Hỗ trợ protein gấp cuộn đúng cấu trúc ba chiều D D. Tổng hợp protein Câu 16 16. Splicing là quá trình xử lý RNA xảy ra ở loại RNA nào? A A. tRNA B B. rRNA C C. mRNA tiền thân (pre-mRNA) D D. snRNA Câu 17 17. Phương pháp điện di gel agarose được sử dụng để phân tích loại phân tử nào? A A. Protein B B. Lipid C C. DNA và RNA D D. Carbohydrate Câu 18 18. Quá trình phosphoryl hóa protein thường đóng vai trò gì trong tế bào? A A. Phân giải protein B B. Điều hòa hoạt động protein C C. Tổng hợp protein D D. Vận chuyển protein Câu 19 19. Chức năng của ty thể (mitochondria) trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào C C. Sao chép DNA D D. Lưu trữ thông tin di truyền Câu 20 20. Kỹ thuật Western blotting được sử dụng để phát hiện và phân tích loại phân tử nào? A A. DNA B B. RNA C C. Protein D D. Lipid Câu 21 21. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền để làm gì? A A. Sao chép DNA B B. Cắt DNA tại vị trí đặc hiệu C C. Nối các đoạn DNA lại với nhau D D. Tổng hợp protein Câu 22 22. Đơn vị cấu trúc cơ bản của DNA là gì? A A. Amino acid B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Fatty acid Câu 23 23. Quá trình phiên mã tạo ra loại phân tử nào? A A. DNA B B. Protein C C. mRNA D D. Polysaccharide Câu 24 24. Giải trình tự gene (DNA sequencing) là quá trình xác định điều gì? A A. Cấu trúc ba chiều của protein B B. Trình tự nucleotide của DNA C C. Hoạt tính enzyme D D. Vị trí của gene trên nhiễm sắc thể Câu 25 25. Chức năng chính của lưới nội chất (endoplasmic reticulum) trong tế bào eukaryote là gì? A A. Sản xuất ATP B B. Tổng hợp và vận chuyển protein và lipid C C. Tiêu hóa chất thải tế bào D D. Lưu trữ nước và chất dinh dưỡng Câu 26 26. Chức năng chính của tRNA là gì? A A. Mang thông tin di truyền từ nhân ra ribosome B B. Tổng hợp ribosome C C. Vận chuyển amino acid đến ribosome D D. Xúc tác phản ứng phiên mã Câu 27 27. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc sao chép DNA? A A. RNA polymerase B B. DNA polymerase C C. Ribonuclease D D. Protease Câu 28 28. Operon Lac trong vi khuẩn E. coli là một ví dụ về cơ chế điều hòa gene ở mức độ nào? A A. Sau dịch mã B B. Phiên mã C C. Dịch mã D D. Sao chép DNA Câu 29 29. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì? A A. Giải trình tự DNA B B. Khuếch đại một đoạn DNA cụ thể C C. Biên tập gene D D. Phân tích protein Câu 30 30. Virus khác biệt với tế bào sống ở điểm cơ bản nào? A A. Virus có DNA, tế bào không có B B. Virus không có khả năng tự sinh sản độc lập bên ngoài tế bào chủ C C. Virus có màng tế bào, tế bào không có D D. Virus có ribosome, tế bào không có Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương