Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập Việt NgữĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Việt Ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Việt Ngữ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập Việt Ngữ Số câu25Quiz ID16846 Làm bài Câu 1 1. Trong tiếng Việt, dấu thanh nào sau đây làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ? A A. Dấu hỏi (?) B B. Dấu huyền (`) C C. Dấu ngã (~) D D. Tất cả các dấu thanh Câu 2 2. Khi đọc một văn bản tiếng Việt cổ, khó khăn lớn nhất thường gặp phải là gì? A A. Sự khác biệt về ngữ pháp B B. Sự khác biệt về từ vựng C C. Sự khác biệt về chữ viết D D. Tất cả các yếu tố trên Câu 3 3. Khi viết một bài luận bằng tiếng Việt, điều quan trọng nhất cần chú ý là gì? A A. Sử dụng nhiều từ Hán Việt B B. Đảm bảo tính mạch lạc và logic của các ý C C. Sử dụng câu văn dài và phức tạp D D. Trình bày theo phong cách hoa mỹ Câu 4 4. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây là một từ láy? A A. Xe đạp B B. Nhà cửa C C. Xinh xắn D D. Học sinh Câu 5 5. Loại hình thái nào sau đây KHÔNG phổ biến trong tiếng Việt? A A. Từ láy B B. Từ ghép C C. Từ đơn D D. Từ biến hình Câu 6 6. Trong tiếng Việt, kiểu câu nào thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu một cách lịch sự? A A. Câu hỏi B B. Câu cảm thán C C. Câu mệnh lệnh D D. Câu trần thuật Câu 7 7. Trong tiếng Việt, cụm từ nào sau đây là thành ngữ? A A. Ăn cơm B B. Uống nước C C. Đi học D D. Ăn cháo đá bát Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây giúp người học tiếng Việt hiệu quả nhất trong việc ghi nhớ từ vựng mới? A A. Học thuộc lòng danh sách từ vựng B B. Sử dụng từ mới trong ngữ cảnh cụ thể C C. Chỉ đọc từ mới một lần D D. Ghi chép từ mới vào sổ tay Câu 9 9. Khi học tiếng Việt, phương pháp nào sau đây giúp người học hiểu sâu sắc về văn hóa Việt Nam? A A. Chỉ học ngữ pháp B B. Chỉ học từ vựng C C. Đọc sách báo và xem phim Việt Nam D D. Học thuộc lòng ca dao, tục ngữ Câu 10 10. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây là một đại từ? A A. Chạy B B. Đẹp C C. Tôi D D. Bàn Câu 11 11. Khi viết một email trang trọng bằng tiếng Việt, cách xưng hô nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Chào bạn, B B. Chào anh/chị, C C. Ê, D D. Mình chào bạn, Câu 12 12. Khi học tiếng Việt, người học thường gặp khó khăn nhất với loại từ nào sau đây? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Lượng từ Câu 13 13. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có nghĩa tương đương với từ 'computer'? A A. Điện thoại B B. Máy tính C C. Ti vi D D. Đài Câu 14 14. Khi học tiếng Việt, làm thế nào để cải thiện khả năng phát âm? A A. Chỉ tập trung vào ngữ pháp B B. Luyện tập thường xuyên với người bản xứ C C. Chỉ đọc sách giáo trình D D. Học thuộc lòng từ điển Câu 15 15. Đâu là đặc điểm nổi bật của thể loại truyện ngắn trong văn học Việt Nam? A A. Cốt truyện phức tạp, nhiều tuyến nhân vật B B. Tập trung vào một khoảnh khắc, một tình huống C C. Thời gian và không gian rộng lớn D D. Miêu tả chi tiết lịch sử Câu 16 16. Khi dịch một văn bản từ tiếng Anh sang tiếng Việt, thách thức lớn nhất thường gặp phải là gì? A A. Sự khác biệt về cấu trúc câu B B. Sự khác biệt về từ vựng C C. Sự khác biệt về ngữ pháp D D. Sự khác biệt về văn hóa Câu 17 17. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây là một thán từ? A A. Nhưng B B. Và C C. Ôi D D. Nếu Câu 18 18. Trong tiếng Việt, thành phần nào của câu có vai trò quan trọng nhất trong việc thể hiện ý nghĩa chính của câu? A A. Trạng ngữ B B. Vị ngữ C C. Chủ ngữ D D. Phụ ngữ Câu 19 19. Trong giao tiếp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tránh gây hiểu lầm khi sử dụng tiếng Việt? A A. Sử dụng giọng điệu truyền cảm B B. Sử dụng từ ngữ chính xác và phù hợp C C. Sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ D D. Nói nhanh và lưu loát Câu 20 20. Khi dịch một bài thơ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, yếu tố nào sau đây khó chuyển ngữ nhất? A A. Nội dung B B. Hình ảnh C C. Nhịp điệu và vần D D. Cảm xúc Câu 21 21. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có thể vừa là danh từ, vừa là động từ? A A. Đi B B. Ăn C C. Học D D. Nhà Câu 22 22. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về ngữ điệu của tiếng Việt? A A. Âm lượng B B. Trường độ C C. Âm sắc D D. Quãng nghỉ Câu 23 23. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có gốc Hán Việt? A A. Bàn B B. Ghế C C. Quốc gia D D. Áo Câu 24 24. Biện pháp tu từ nào sau đây thường được sử dụng để tăng tính biểu cảm và gợi hình cho câu văn tiếng Việt? A A. Liệt kê B B. So sánh C C. Ẩn dụ D D. Hoán dụ Câu 25 25. Trong tiếng Việt, dấu câu nào thường được sử dụng để ngăn cách các vế trong một câu ghép? A A. Dấu chấm phẩy (;) B B. Dấu phẩy (,) C C. Dấu chấm than (!) D D. Dấu hai chấm (:) Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Đầu Tư Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Điện Thế Màng Và Điện Thế Hoạt Động