Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh đại cươngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Số câu30Quiz ID14352 Làm bài Câu 1 1. Đơn vị đo kích thước thường được sử dụng để biểu thị kích thước của vi sinh vật là gì? A A. Milimet (mm) B B. Centimet (cm) C C. Micromet (µm) D D. Met (m) Câu 2 2. Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì? A A. Nitrat (NO₃⁻) B B. Sulfat (SO₄²⁻) C C. Oxy (O₂) D D. Carbon dioxide (CO₂) Câu 3 3. Loại virus nào có vật chất di truyền là RNA và enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase)? A A. Adenovirus B B. Retrovirus C C. Herpesvirus D D. Poxvirus Câu 4 4. Loại kính hiển vi nào sử dụng chùm electron để tạo ra hình ảnh phóng đại của mẫu vật? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi huỳnh quang C C. Kính hiển vi điện tử D D. Kính hiển vi tương phản pha Câu 5 5. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp khử trùng? A A. Hấp tiệt trùng (Autoclaving) B B. Lọc (Filtration) C C. Pha loãng (Dilution) D D. Chiếu xạ (Irradiation) Câu 6 6. Hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong môi trường nước thường do nguyên nhân chính nào liên quan đến vi sinh vật? A A. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn gây bệnh B B. Sự phát triển quá mức của tảo và vi khuẩn lam (cyanobacteria) C C. Sự suy giảm số lượng vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ D D. Sự gia tăng virus trong nước Câu 7 7. Prion là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm có bản chất là gì? A A. DNA B B. RNA C C. Protein D D. Lipid Câu 8 8. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào? A A. Hình dạng tế bào B B. Cấu trúc thành tế bào C C. Khả năng di động D D. Khả năng sinh bào tử Câu 9 9. Plasmid là gì và vai trò chính của plasmid ở vi khuẩn là gì? A A. Bào quan tổng hợp protein; Tổng hợp protein B B. Phân tử DNA nhỏ, mạch vòng ngoài nhiễm sắc thể; Mang gen kháng kháng sinh và các gen chức năng khác C C. Thành phần cấu trúc tế bào; Bảo vệ tế bào D D. Enzyme xúc tác phản ứng; Xúc tác phản ứng chuyển hóa Câu 10 10. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất rượu bia B B. Sản xuất vaccine C C. Sản xuất sữa chua D D. Sản xuất nước mắm Câu 11 11. Ứng dụng của kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) trong vi sinh vật học là gì? A A. Quan sát hình thái vi sinh vật B B. Nhân bản và khuếch đại DNA của vi sinh vật C C. Nhuộm màu vi sinh vật D D. Nuôi cấy vi sinh vật Câu 12 12. Kháng sinh penicillin ức chế sự tổng hợp thành phần nào của tế bào vi khuẩn? A A. Màng tế bào B B. Ribosome C C. Peptidoglycan D D. DNA Câu 13 13. Cơ chế trao đổi vật chất di truyền nào ở vi khuẩn đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào? A A. Biến nạp (Transformation) B B. Tải nạp (Transduction) C C. Tiếp hợp (Conjugation) D D. Đột biến (Mutation) Câu 14 14. Chức năng chính của thành tế bào ở vi khuẩn là gì? A A. Kiểm soát sự vận chuyển chất qua màng tế bào B B. Tổng hợp protein C C. Cung cấp hình dạng và độ cứng cho tế bào, bảo vệ tế bào khỏi áp suất thẩm thấu D D. Lưu trữ vật chất di truyền Câu 15 15. Nấm *Candida albicans* thường gây bệnh gì ở người? A A. Bệnh nấm da B B. Bệnh nấm candida (Candidaiasis) C C. Bệnh nấm móng D D. Bệnh nấm phổi Câu 16 16. Giai đoạn nào trong đường cong sinh trưởng của vi khuẩn mà tốc độ sinh sản bằng với tốc độ chết đi? A A. Giai đoạn tiềm ẩn (Lag phase) B B. Giai đoạn lũy thừa (Log phase) C C. Giai đoạn ổn định (Stationary phase) D D. Giai đoạn suy vong (Death phase) Câu 17 17. Vi khuẩn *Mycobacterium tuberculosis* gây bệnh gì? A A. Viêm phổi B B. Lao phổi C C. Uốn ván D D. Ngộ độc thịt Câu 18 18. Môi trường nuôi cấy chọn lọc (selective media) được sử dụng để làm gì? A A. Nuôi cấy tất cả các loại vi sinh vật B B. Ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật và tạo điều kiện cho sự phát triển của các loại khác C C. Xác định hình thái của vi sinh vật D D. Đếm số lượng tế bào vi sinh vật Câu 19 19. Loại bào quan nào ở tế bào nhân thực chịu trách nhiệm tổng hợp lipid? A A. Ribosome B B. Lưới nội chất trơn (Smooth endoplasmic reticulum) C C. Bộ Golgi D D. Lysosome Câu 20 20. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của tế bào prokaryote? A A. Màng tế bào B B. Ribosome C C. Nhân tế bào có màng bao bọc D D. Tế bào chất Câu 21 21. Quá trình cố định đạm (nitrogen fixation) được thực hiện bởi nhóm vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn gây bệnh B B. Vi khuẩn cố định đạm C C. Nấm gây bệnh D D. Virus Câu 22 22. Phân tử nào sau đây KHÔNG phải là một loại polysaccharide? A A. Tinh bột (Starch) B B. Cellulose C C. Glycogen D D. Glucose Câu 23 23. Loại vi sinh vật nào được sử dụng trong sản xuất biogas? A A. Vi khuẩn lactic B B. Vi khuẩn methan C C. Nấm men D D. Vi tảo Câu 24 24. Quá trình lên men lactic tạo ra sản phẩm chính là gì? A A. Ethanol và carbon dioxide B B. Acid lactic C C. Acid acetic D D. Butanol Câu 25 25. Enzyme catalase có vai trò gì đối với vi khuẩn hiếu khí? A A. Tổng hợp ATP B B. Phân giải protein C C. Bảo vệ tế bào khỏi tác hại của hydrogen peroxide D D. Vận chuyển electron trong chuỗi hô hấp Câu 26 26. Virus cúm (Influenza virus) lây lan chủ yếu qua con đường nào? A A. Đường tiêu hóa B B. Đường tình dục C C. Giọt bắn đường hô hấp D D. Vết thương hở Câu 27 27. Loại liên kết hóa học nào KHÔNG tham gia vào cấu trúc bậc ba của protein? A A. Liên kết disulfide B B. Liên kết ion C C. Liên kết peptide D D. Liên kết hydro Câu 28 28. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn? A A. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (Efflux pump) B B. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh (Target modification) C C. Tăng cường phiên mã gen kháng kháng sinh (Increased gene transcription) D D. Sinh sản nhanh (Rapid reproduction) Câu 29 29. Vai trò của vi sinh vật trong chu trình sinh địa hóa là gì? A A. Gây bệnh cho sinh vật B B. Phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa các chất dinh dưỡng C C. Sản xuất kháng sinh D D. Lên men thực phẩm Câu 30 30. Loại vi sinh vật nào sau đây KHÔNG thuộc giới Nguyên sinh (Protista)? A A. Trùng roi (Flagellates) B B. Vi tảo (Algae) C C. Nấm men (Yeasts) D D. Trùng lông (Ciliates) Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án