Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, NgangĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Số câu25Quiz ID16815 Làm bài Câu 1 1. Khi nói về 'mặt tiền' của một ngôi nhà, từ 'mặt' trong trường hợp này có nghĩa là gì? A A. Phần sau của ngôi nhà B B. Phần bên hông của ngôi nhà C C. Phần chính diện của ngôi nhà D D. Nền móng của ngôi nhà Câu 2 2. Khi nói về 'mặt hàng xuất khẩu', từ 'mặt' trong trường hợp này có nghĩa là gì? A A. Bề mặt của sản phẩm B B. Loại sản phẩm C C. Số lượng sản phẩm D D. Chất lượng sản phẩm Câu 3 3. Ý nghĩa của thành ngữ 'mặt sắt', 'mặt đá' là gì? A A. Khuôn mặt đẹp B B. Khuôn mặt lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc C C. Khuôn mặt hiền lành D D. Khuôn mặt vui vẻ Câu 4 4. Khi miêu tả kích thước của một vật thể trên khuôn mặt, từ 'ngang' thường được sử dụng để chỉ chiều nào? A A. Chiều cao B B. Chiều rộng C C. Chiều sâu D D. Đường kính Câu 5 5. Từ 'mặt' trong cụm từ 'mặt trời' có nghĩa là gì? A A. Khuôn mặt người B B. Hình dáng bên ngoài C C. Thiên thể D D. Ánh sáng Câu 6 6. Từ 'ngang' trong cụm từ 'ngang bướng' mang ý nghĩa gì? A A. Chiều rộng B B. Tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời C C. Sự bằng phẳng D D. Vị trí song song Câu 7 7. Từ 'trán' thường được liên tưởng đến điều gì trong văn hóa Việt Nam? A A. Sự thông minh, trí tuệ B B. Sức khỏe thể chất C C. Vẻ đẹp ngoại hình D D. Sự giàu có, sung túc Câu 8 8. Từ 'ngang' trong 'giá cả phải chăng ngang nhau' có nghĩa là gì? A A. Rẻ hơn B B. Đắt hơn C C. Tương đương D D. Không đáng kể Câu 9 9. Trong tiếng Việt, từ 'mặt' có thể được sử dụng để chỉ đơn vị diện tích nào? A A. Hecta B B. Sào C C. Mẫu D D. Tất cả các đáp án trên Câu 10 10. Trong câu 'Anh ấy mặt mày rạng rỡ', từ 'mặt' được sử dụng như thế nào? A A. Chỉ bộ phận trên cơ thể B B. Chỉ trạng thái cảm xúc C C. Chỉ tính cách D D. Chỉ vẻ đẹp Câu 11 11. Từ 'ngang' trong 'đi ngang qua' có nghĩa là gì? A A. Đi thẳng B B. Đi song song C C. Đi cắt qua D D. Đi vòng quanh Câu 12 12. Trong tiếng Việt, từ 'mặt' có thể được dùng để chỉ bề mặt của vật thể nào? A A. Mặt bàn B B. Mặt biển C C. Mặt đường D D. Tất cả các đáp án trên Câu 13 13. Từ nào sau đây không phải là một cách miêu tả trán? A A. Trán hẹp B B. Trán rộng C C. Trán vuông D D. Trán tròn Câu 14 14. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường được dùng để miêu tả sự rộng lớn của trán? A A. Cao B B. Rộng C C. Dài D D. Sâu Câu 15 15. Từ 'ngang' trong 'tầm mắt ngang' có nghĩa là gì? A A. Ở trên cao B B. Ở dưới thấp C C. Ở cùng độ cao D D. Ở phía sau Câu 16 16. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có thể thay thế cho từ 'mặt' trong cụm từ 'mặt nước'? A A. Lưng B B. Bụng C C. Bề D D. Đáy Câu 17 17. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất trên khuôn mặt? A A. Mặt B B. Trán C C. Ngang D D. Cằm Câu 18 18. Từ 'ngang' trong câu 'Anh ấy nhìn ngang' có nghĩa là gì? A A. Nhìn lên B B. Nhìn xuống C C. Nhìn sang hai bên D D. Nhìn thẳng Câu 19 19. Từ nào sau đây không liên quan đến việc miêu tả hình dáng của trán? A A. Cao B B. Rộng C C. Hẹp D D. Nhọn Câu 20 20. Khi nói 'trán dô', người ta thường ám chỉ điều gì? A A. Trán hẹp B B. Trán cao và rộng C C. Trán thấp D D. Trán nhăn Câu 21 21. Trong cụm từ 'mặt hoa da phấn', từ 'mặt' được dùng với nghĩa gốc hay nghĩa chuyển? A A. Nghĩa gốc B B. Nghĩa chuyển C C. Cả hai nghĩa D D. Không có nghĩa nào Câu 22 22. Từ 'mặt' trong cụm từ 'mặt trận' có nghĩa là gì? A A. Khuôn mặt người lính B B. Vùng chiến đấu C C. Bề mặt của trái đất D D. Phía trước của quân đội Câu 23 23. Từ 'mặt' trong 'mặt hàng' chỉ điều gì? A A. Bề mặt của hàng hóa B B. Loại hàng hóa C C. Số lượng hàng hóa D D. Chất lượng hàng hóa Câu 24 24. Câu tục ngữ nào sau đây liên quan đến tầm quan trọng của khuôn mặt? A A. Tốt gỗ hơn tốt nước sơn B B. Ăn trông nồi, ngồi trông hướng C C. Mặt nào cũng là mặt D D. Cái răng cái tóc là góc con người Câu 25 25. Trong các thành ngữ sau, thành ngữ nào sử dụng từ 'mặt' để chỉ thái độ, cảm xúc? A A. Mặt trời B B. Mặt bàn C C. Mặt nặng mày nhẹ D D. Mặt đất Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Loét Dạ Dày Tá Tràng 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rau Tiền Đạo