Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh đại cươngĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương Số câu30Quiz ID14351 Làm bài Câu 1 1. Trong quá trình nhân lên của virus, giai đoạn nào virus xâm nhập vật liệu di truyền vào tế bào chủ? A A. Hấp phụ (Adsorption) B B. Xâm nhập (Penetration) C C. Sinh tổng hợp (Biosynthesis) D D. Giải phóng (Release) Câu 2 2. Nội độc tố (endotoxin) được tìm thấy ở loại vi khuẩn nào? A A. Vi khuẩn Gram dương B B. Vi khuẩn Gram âm C C. Archaea D D. Virus Câu 3 3. Trong chu trình sinh địa hóa nitơ, quá trình amon hóa (ammonification) chuyển hóa hợp chất nào thành amoni (NH₄⁺)? A A. Nitrat (NO₃⁻) B B. Nitrit (NO₂⁻) C C. Nitơ phân tử (N₂) D D. Chất hữu cơ chứa nitơ Câu 4 4. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất rượu bia B B. Sản xuất vaccine C C. Sản xuất sữa chua D D. Sản xuất nước mắm Câu 5 5. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên sự khác biệt chính nào? A A. Kích thước tế bào B B. Hình dạng tế bào C C. Cấu trúc vách tế bào D D. Khả năng di động Câu 6 6. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP với sự tham gia trực tiếp của chất nền (substrate-level phosphorylation)? A A. Chuỗi truyền electron hô hấp B B. Quang hợp C C. Đường phân (Glycolysis) D D. Chu trình Calvin Câu 7 7. Phương pháp kiểm soát sinh học nào sử dụng virus để tiêu diệt côn trùng gây hại? A A. Sử dụng vi khuẩn Bacillus thuringiensis B B. Sử dụng nấm Metarhizium anisopliae C C. Sử dụng virus Baculovirus D D. Sử dụng tuyến trùng Steinernema feltiae Câu 8 8. Virus cúm (Influenza virus) có vật liệu di truyền là loại acid nucleic nào? A A. DNA mạch kép B B. DNA mạch đơn C C. RNA mạch kép D D. RNA mạch đơn Câu 9 9. Cấu trúc nào sau đây giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng? A A. Pili B B. Flagella (Roi) C C. Fimbriae (Lông nhung) D D. Capsule (Vỏ капсула) Câu 10 10. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong miễn dịch dịch thể (humoral immunity)? A A. Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells) B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào B (B cells) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 11 11. Trong hệ thống miễn dịch, kháng nguyên trình diện tế bào (Antigen-presenting cells - APCs) có vai trò gì? A A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh B B. Sản xuất kháng thể C C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T D D. Gây viêm Câu 12 12. Enzyme reverse transcriptase (enzym phiên mã ngược) có chức năng chính là gì? A A. Sao chép DNA từ DNA B B. Sao chép RNA từ RNA C C. Sao chép RNA thành DNA D D. Sao chép DNA thành RNA Câu 13 13. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết hydro Câu 14 14. Quá trình lên men lactic được thực hiện bởi vi sinh vật nào sau đây? A A. Nấm men Saccharomyces cerevisiae B B. Vi khuẩn Escherichia coli C C. Vi khuẩn Lactobacillus D D. Virus bacteriophage Câu 15 15. Loại vi sinh vật nào có khả năng cố định nitơ khí quyển? A A. Virus B B. Nấm men C C. Vi khuẩn D D. Động vật nguyên sinh Câu 16 16. Hiện tượng 'chuyển nạp' (transformation) ở vi khuẩn là quá trình gì? A A. Chuyển vật liệu di truyền qua virus bacteriophage B B. Chuyển vật liệu di truyền qua tiếp hợp (conjugation) C C. Hấp thụ DNA tự do từ môi trường D D. Phân chia tế bào vi khuẩn Câu 17 17. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc bơm kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn? A A. Bất hoạt enzyme (Enzymatic inactivation) B B. Thay đổi vị trí đích (Target modification) C C. Bơm đẩy kháng sinh (Efflux pump) D D. Giảm tính thấm màng tế bào (Reduced permeability) Câu 18 18. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất cao? A A. Tiệt trùng bằng nhiệt khô (Dry heat sterilization) B B. Tiệt trùng bằng nồi hấp (Autoclaving) C C. Lọc tiệt trùng (Filtration sterilization) D D. Chiếu xạ ion hóa (Ionizing radiation sterilization) Câu 19 19. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) là kỹ thuật được sử dụng để làm gì? A A. Phân tích protein B B. Nhân bản DNA C C. Nuôi cấy vi khuẩn D D. Quan sát hình thái vi sinh vật Câu 20 20. Trong quá trình hô hấp hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì? A A. Nitrat (NO₃⁻) B B. Carbon dioxide (CO₂) C C. Oxy (O₂) D D. Sulfat (SO₄²⁻) Câu 21 21. Kháng sinh penicillin có cơ chế tác động chính là gì? A A. Ức chế tổng hợp protein B B. Ức chế tổng hợp DNA C C. Ức chế tổng hợp vách tế bào D D. Phá hủy màng tế bào Câu 22 22. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn khác nhau dựa trên các đặc tính sinh hóa của chúng? A A. Môi trường giàu dinh dưỡng (Enriched media) B B. Môi trường chọn lọc (Selective media) C C. Môi trường phân biệt (Differential media) D D. Môi trường vận chuyển (Transport media) Câu 23 23. Vector plasmid thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền có đặc điểm quan trọng nào? A A. Kích thước lớn, bộ gen phức tạp B B. Khả năng tự nhân đôi độc lập trong tế bào chủ C C. Chỉ có thể nhân lên trong ống nghiệm D D. Không chứa gen kháng kháng sinh Câu 24 24. Loại đột biến gen nào dẫn đến sự thay đổi một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA? A A. Đột biến khung đọc (Frameshift mutation) B B. Đột biến mất đoạn (Deletion mutation) C C. Đột biến điểm (Point mutation) D D. Đột biến lặp đoạn (Duplication mutation) Câu 25 25. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydro D D. Liên kết disulfide Câu 26 26. Loại vi sinh vật nào được sử dụng phổ biến trong sản xuất kháng sinh penicillin? A A. Vi khuẩn Bacillus subtilis B B. Nấm men Saccharomyces cerevisiae C C. Nấm mốc Penicillium chrysogenum D D. Vi khuẩn Streptomyces griseus Câu 27 27. Enzyme lysozyme có chức năng chính là gì trong hệ thống miễn dịch tự nhiên? A A. Phá hủy DNA của vi khuẩn B B. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn C C. Phá hủy vách tế bào vi khuẩn D D. Phá hủy protein của virus Câu 28 28. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc nhóm sinh vật nhân sơ (Prokaryote)? A A. Vi khuẩn (Bacteria) B B. Archaea C C. Nấm men (Yeast) D D. Vi khuẩn cổ (Archaebacteria) Câu 29 29. Khái niệm 'quorum sensing' đề cập đến hiện tượng gì ở vi khuẩn? A A. Khả năng di chuyển hướng hóa động B B. Khả năng hình thành nội bào tử C C. Giao tiếp tế bào dựa trên mật độ quần thể D D. Khả năng kháng lại thực bào Câu 30 30. Cấu trúc nào sau đây là bắt buộc phải có ở mọi tế bào vi khuẩn? A A. Vỏ капсула (Capsule) B B. Màng tế bào (Cell membrane) C C. Lông (Fimbriae) D D. Nội bào tử (Endospore) Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng mềm Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án