Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hội Chứng Thận HưĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Số câu25Quiz ID16410 Làm bài Câu 1 1. Trong điều trị hội chứng thận hư ở trẻ em, yếu tố nào sau đây quan trọng hơn so với người lớn? A A. Kiểm soát huyết áp B B. Theo dõi tăng trưởng C C. Giảm lipid máu D D. Phòng ngừa biến chứng tim mạch Câu 2 2. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hội chứng thận hư? A A. Thuốc kháng sinh B B. Corticosteroid C C. Thuốc giảm đau D D. Vitamin Câu 3 3. Biến chứng nào sau đây liên quan đến xương có thể xảy ra ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Loãng xương B B. Gout C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Thoái hóa khớp Câu 4 4. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc bệnh nhân hội chứng thận hư tại nhà? A A. Theo dõi cân nặng hàng ngày B B. Kiểm soát lượng muối trong chế độ ăn C C. Tự ý ngừng thuốc khi thấy khỏe hơn D D. Tuân thủ chế độ ăn theo hướng dẫn của bác sĩ Câu 5 5. Đâu là một dấu hiệu sớm của tổn thương thận do hội chứng thận hư mà bệnh nhân có thể tự theo dõi tại nhà? A A. Đau lưng B B. Thay đổi lượng nước tiểu C C. Sốt D D. Chóng mặt Câu 6 6. Xét nghiệm nước tiểu nào là quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng thận hư? A A. Độ pH nước tiểu B B. Protein niệu định lượng 24 giờ C C. Tế bào bạch cầu trong nước tiểu D D. Glucose niệu Câu 7 7. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để kiểm soát lipid máu cao ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Chế độ ăn ít chất béo B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Sử dụng statin D D. Truyền albumin Câu 8 8. Loại protein nào bị mất nhiều nhất trong nước tiểu ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Globulin B B. Albumin C C. Hemoglobin D D. Fibrinogen Câu 9 9. Hội chứng thận hư có thể dẫn đến thiếu máu do? A A. Mất sắt qua nước tiểu B B. Giảm sản xuất hồng cầu C C. Mất erythropoietin qua nước tiểu D D. Tăng phá hủy hồng cầu Câu 10 10. Tại sao cần theo dõi chức năng thận định kỳ ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Để phát hiện sớm tăng huyết áp B B. Để đánh giá hiệu quả điều trị C C. Để phát hiện sớm suy thận D D. Để kiểm tra protein niệu Câu 11 11. Nếu một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng và khó thở, hành động đầu tiên nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Tăng cường uống nước B B. Nằm nghỉ ngơi C C. Gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay lập tức D D. Uống thuốc lợi tiểu Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Uống nhiều nước B B. Ăn nhiều muối C C. Sử dụng thuốc lợi tiểu D D. Ăn nhiều protein Câu 13 13. Tại sao bệnh nhân hội chứng thận hư dễ bị đông máu? A A. Do tăng số lượng tiểu cầu B B. Do giảm các yếu tố đông máu C C. Do mất các chất chống đông máu qua nước tiểu D D. Do tăng cường hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết Câu 14 14. Hội chứng thận hư nguyên phát thường do tổn thương ở cấu trúc nào của thận? A A. Ống thận B B. Mô kẽ thận C C. Cầu thận D D. Đài bể thận Câu 15 15. Vai trò của albumin trong cơ thể là gì, và sự thiếu hụt albumin ảnh hưởng đến bệnh nhân hội chứng thận hư như thế nào? A A. Vận chuyển oxy, gây thiếu máu B B. Duy trì áp lực keo, gây phù C C. Tham gia vào hệ miễn dịch, gây suy giảm miễn dịch D D. Điều hòa đông máu, gây rối loạn đông máu Câu 16 16. Hội chứng thận hư có thể gây ra tình trạng tăng lipid máu do? A A. Tăng đào thải lipid qua nước tiểu B B. Giảm sản xuất lipid ở gan C C. Tăng sản xuất lipid ở gan để bù đắp cho sự mất protein D D. Giảm hấp thu lipid ở ruột Câu 17 17. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do hội chứng thận hư? A A. Tăng cân B B. Nhiễm trùng C C. Rụng tóc D D. Khô da Câu 18 18. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân gây hội chứng thận hư thứ phát? A A. Công thức máu B B. Sinh thiết thận C C. Điện giải đồ D D. Tổng phân tích nước tiểu Câu 19 19. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Ăn nhiều muối B B. Ăn nhiều protein C C. Ăn giảm muối và protein vừa phải D D. Ăn nhiều đường Câu 20 20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của hội chứng thận hư? A A. Phù B B. Protein niệu C C. Huyết áp cao D D. Giảm albumin máu Câu 21 21. Tại sao bệnh nhân hội chứng thận hư cần tiêm phòng vaccine phế cầu? A A. Để tăng cường hệ miễn dịch B B. Để phòng ngừa nhiễm trùng do phế cầu khuẩn C C. Để giảm protein niệu D D. Để kiểm soát huyết áp Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc hội chứng thận hư? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận B B. Bệnh tiểu đường C C. Huyết áp thấp D D. Nhiễm trùng Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Đáp ứng tốt với corticosteroid B B. Protein niệu giảm nhanh sau điều trị C C. Không đáp ứng với corticosteroid D D. Huyết áp ổn định Câu 24 24. Mục tiêu chính của điều trị hội chứng thận hư là gì? A A. Hạ huyết áp B B. Giảm protein niệu C C. Tăng cân D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 25 25. Hội chứng thận hư thứ phát là gì? A A. Hội chứng thận hư tự khỏi B B. Hội chứng thận hư do bệnh lý khác gây ra C C. Hội chứng thận hư chỉ xảy ra ở trẻ em D D. Hội chứng thận hư do di truyền Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Da Cơ Xương Ở Trẻ Em 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Ngân Hàng