Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sức Khỏe Người Cao Tuổi 1Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức Khỏe Người Cao Tuổi 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức Khỏe Người Cao Tuổi 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức Khỏe Người Cao Tuổi 1 Số câu25Quiz ID17655 Làm bài Câu 1 1. Tại sao người cao tuổi dễ bị mất nước hơn người trẻ? A A. Vì họ uống quá nhiều nước B B. Vì cảm giác khát giảm và chức năng thận suy giảm C C. Vì họ hoạt động thể chất nhiều hơn D D. Vì họ ăn nhiều muối Câu 2 2. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ chính gây loãng xương ở người cao tuổi? A A. Uống nhiều nước B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Thiếu vitamin D và canxi D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 3 3. Tại sao việc sử dụng thuốc đúng cách quan trọng đối với người cao tuổi? A A. Để tăng cân B B. Để tránh các tác dụng phụ và tương tác thuốc không mong muốn C C. Để cải thiện thị lực D D. Để ngăn ngừa táo bón Câu 4 4. Người cao tuổi nên bổ sung vitamin nào để hỗ trợ sức khỏe xương khớp? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 5 5. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh tiểu đường ở người cao tuổi? A A. Tăng cân đột ngột. B B. Khát nước thường xuyên và đi tiểu nhiều. C C. Cải thiện trí nhớ. D D. Thị lực tốt hơn. Câu 6 6. Hoạt động nào sau đây có thể giúp người cao tuổi duy trì chức năng nhận thức và trí nhớ? A A. Xem tivi liên tục trong nhiều giờ. B B. Đọc sách, giải câu đố và tham gia các hoạt động trí tuệ. C C. Ngủ quá nhiều. D D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh. Câu 7 7. Bệnh Parkinson ảnh hưởng chủ yếu đến hệ thống nào trong cơ thể người cao tuổi? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ thần kinh C C. Hệ hô hấp D D. Hệ tuần hoàn Câu 8 8. Điều gì sau đây là một biện pháp giúp người cao tuổi duy trì sự linh hoạt và giảm đau nhức cơ thể? A A. Ngồi một chỗ cả ngày B B. Tập yoga và kéo giãn cơ thể thường xuyên C C. Ăn nhiều đồ ăn nhanh D D. Uống ít nước Câu 9 9. Đâu là dấu hiệu sớm của bệnh Alzheimer ở người cao tuổi? A A. Mất trí nhớ ngắn hạn B B. Tăng cân nhanh chóng C C. Cải thiện trí nhớ D D. Thị lực tốt hơn Câu 10 10. Loại vắc-xin nào được khuyến cáo đặc biệt cho người cao tuổi để phòng ngừa bệnh tật? A A. Vắc-xin phòng bệnh sởi B B. Vắc-xin phòng bệnh thủy đậu C C. Vắc-xin phòng bệnh cúm và phế cầu D D. Vắc-xin phòng bệnh rubella Câu 11 11. Một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh viêm phổi hiệu quả nhất cho người cao tuổi là gì? A A. Uống nhiều nước đá. B B. Tiêm phòng vắc-xin phòng bệnh cúm và phế cầu. C C. Ăn nhiều đồ ngọt. D D. Hạn chế vận động. Câu 12 12. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến nghị cho người cao tuổi để duy trì sức khỏe tim mạch? A A. Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa B B. Chế độ ăn giàu natri và đường C C. Chế độ ăn giàu chất xơ, ít chất béo bão hòa và cholesterol D D. Chế độ ăn chỉ có thịt đỏ Câu 13 13. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người cao tuổi nên vận động thể chất với cường độ vừa phải tối thiểu bao nhiêu phút mỗi tuần? A A. 30 phút B B. 75 phút C C. 150 phút D D. 300 phút Câu 14 14. Tại sao việc kiểm soát huyết áp cao quan trọng đối với người cao tuổi? A A. Để tăng cân B B. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ C C. Để cải thiện thị lực D D. Để ngăn ngừa táo bón Câu 15 15. Tình trạng nào sau đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở người cao tuổi? A A. Viêm khớp B B. Thoái hóa điểm vàng C C. Bệnh Parkinson D D. Bệnh Alzheimer Câu 16 16. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để duy trì giấc ngủ ngon ở người cao tuổi? A A. Uống nhiều cà phê trước khi đi ngủ B B. Tập thể dục đều đặn và duy trì lịch trình ngủ ổn định C C. Ăn nhiều đồ ngọt trước khi đi ngủ D D. Xem tivi đến khuya Câu 17 17. Tình trạng nào sau đây thường gặp ở người cao tuổi và có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa? A A. Táo bón B B. Tiêu chảy C C. Ăn quá nhiều chất xơ D D. Uống quá nhiều nước Câu 18 18. Chế độ dinh dưỡng giàu protein đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi vì lý do nào sau đây? A A. Giúp giảm cân nhanh chóng. B B. Hỗ trợ duy trì khối lượng cơ bắp và sức mạnh. C C. Giúp cải thiện thị lực. D D. Giúp ngăn ngừa táo bón. Câu 19 19. Điều gì sau đây là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa té ngã ở người cao tuổi? A A. Uống rượu thường xuyên B B. Tập thể dục để cải thiện sức mạnh và thăng bằng C C. Đi giày cao gót D D. Giữ nhà cửa tối tăm Câu 20 20. Các bài tập thể dục nhịp điệu (aerobic) mang lại lợi ích gì cho sức khỏe tim mạch của người cao tuổi? A A. Làm tăng huyết áp. B B. Làm giảm cholesterol tốt (HDL). C C. Giúp cải thiện lưu thông máu và tăng cường sức khỏe tim mạch. D D. Làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Câu 21 21. Tại sao người cao tuổi cần chú ý đến việc chăm sóc răng miệng? A A. Để cải thiện thị lực B B. Để ngăn ngừa các bệnh về răng miệng và duy trì sức khỏe tổng thể C C. Để tăng cân D D. Để giảm nguy cơ té ngã Câu 22 22. Tại sao việc giữ ấm cơ thể quan trọng đối với người cao tuổi trong mùa đông? A A. Để tăng cân. B B. Để giảm nguy cơ hạ thân nhiệt và các bệnh liên quan đến thời tiết lạnh. C C. Để cải thiện thị lực. D D. Để ngăn ngừa táo bón. Câu 23 23. Điều gì sau đây là lợi ích của việc duy trì hoạt động xã hội đối với người cao tuổi? A A. Tăng nguy cơ cô lập B B. Cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm nguy cơ trầm cảm C C. Giảm khả năng vận động D D. Tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm Câu 24 24. Người cao tuổi nên kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ bao lâu một lần? A A. 5 năm B B. 2 năm C C. Hàng năm D D. Khi cảm thấy không khỏe Câu 25 25. Tại sao việc kiểm tra thính lực định kỳ quan trọng đối với người cao tuổi? A A. Để cải thiện thị lực B B. Để phát hiện sớm và điều trị các vấn đề về thính giác C C. Để ngăn ngừa bệnh tim D D. Để giảm cân Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ Hợp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công Tác Quốc Phòng An Ninh