Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Toán Kinh TếĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán Kinh Tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán Kinh Tế Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán Kinh Tế Số câu25Quiz ID17392 Làm bài Câu 1 1. Trong kinh tế học, 'ngoại ứng' (externality) là gì? A A. Tác động của chính sách tiền tệ lên lãi suất. B B. Tác động của chính sách tài khóa lên tổng cầu. C C. Tác động của một hoạt động kinh tế lên một bên thứ ba không liên quan trực tiếp đến hoạt động đó. D D. Tác động của thương mại quốc tế lên tỷ giá hối đoái. Câu 2 2. Thế nào là 'lợi thế so sánh'? A A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các nhà sản xuất khác. B B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các nhà sản xuất khác. C C. Khả năng sản xuất hàng hóa với chất lượng cao hơn so với các nhà sản xuất khác. D D. Khả năng sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các nhà sản xuất khác. Câu 3 3. Trong kinh tế học vi mô, 'hiệu ứng thay thế' đề cập đến điều gì? A A. Sự thay đổi trong lượng cầu do sự thay đổi trong thu nhập thực tế. B B. Sự thay đổi trong lượng cầu do sự thay đổi trong giá tương đối của hàng hóa. C C. Sự thay đổi trong lượng cung do sự thay đổi trong chi phí sản xuất. D D. Sự thay đổi trong lượng cung do sự thay đổi trong công nghệ. Câu 4 4. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, 'bẫy thanh khoản' (liquidity trap) xảy ra khi: A A. Ngân hàng trung ương không thể kiểm soát lạm phát. B B. Lãi suất danh nghĩa đã giảm xuống mức gần bằng không, khiến chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả. C C. Chính phủ không thể vay tiền trên thị trường tài chính. D D. Các doanh nghiệp không thể tiếp cận nguồn vốn vay. Câu 5 5. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường: A A. Mức độ tăng trưởng kinh tế. B B. Mức độ bất bình đẳng thu nhập. C C. Mức độ lạm phát. D D. Mức độ thất nghiệp. Câu 6 6. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố ngoại sinh? A A. Tỷ lệ tiết kiệm. B B. Tỷ lệ khấu hao. C C. Tiến bộ công nghệ. D D. Tăng trưởng dân số. Câu 7 7. Trong lý thuyết trò chơi, 'chiến lược trội' là gì? A A. Chiến lược mang lại kết quả tốt nhất cho tất cả người chơi. B B. Chiến lược mang lại kết quả tồi tệ nhất cho người chơi khác. C C. Chiến lược luôn mang lại kết quả tốt hơn bất kỳ chiến lược nào khác, bất kể đối thủ làm gì. D D. Chiến lược được sử dụng phổ biến nhất bởi tất cả người chơi. Câu 8 8. Trong mô hình AD-AS, đường AS (Aggregate Supply) thể hiện: A A. Tổng cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. B B. Tổng cung hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. C C. Mối quan hệ giữa lãi suất và tổng đầu tư. D D. Mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. Câu 9 9. Hàm полезности (hàm hữu dụng) thể hiện điều gì? A A. Tổng chi phí sản xuất của một doanh nghiệp. B B. Mức độ hài lòng hoặc thỏa mãn mà người tiêu dùng nhận được từ việc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. C C. Tổng doanh thu của một doanh nghiệp. D D. Lợi nhuận ròng của một doanh nghiệp. Câu 10 10. Trong kinh tế học, 'tính co giãn của cầu theo giá' đo lường điều gì? A A. Sự thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi. B B. Sự thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi. C C. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá của hàng hóa đó thay đổi. D D. Sự thay đổi trong lượng cầu khi sở thích của người tiêu dùng thay đổi. Câu 11 11. Khái niệm 'thặng dư sản xuất' thể hiện điều gì? A A. Khoản tiền mà người tiêu dùng tiết kiệm được khi mua hàng giảm giá. B B. Khoản chênh lệch giữa giá mà nhà sản xuất sẵn lòng bán và giá thực tế họ nhận được. C C. Tổng chi phí sản xuất của một doanh nghiệp. D D. Lợi nhuận ròng của một doanh nghiệp sau khi trừ thuế. Câu 12 12. Chi phí chìm (sunk cost) là gì? A A. Chi phí có thể thu hồi được khi dự án kết thúc. B B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi được. C C. Chi phí dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai. D D. Chi phí biến đổi của một doanh nghiệp. Câu 13 13. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa: A A. Lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. B B. Lãi suất và lạm phát. C C. Tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp. D D. Cung tiền và lạm phát. Câu 14 14. Chỉ số CPI (Consumer Price Index) được sử dụng để đo lường: A A. Tăng trưởng GDP. B B. Tỷ lệ thất nghiệp. C C. Mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. D D. Mức độ bất bình đẳng thu nhập. Câu 15 15. Trong kinh tế học vĩ mô, 'hiệu ứng số nhân' (multiplier effect) đề cập đến điều gì? A A. Sự gia tăng trong cung tiền khi ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ. B B. Sự gia tăng lớn hơn trong tổng sản lượng do sự gia tăng ban đầu trong chi tiêu tự định. C C. Sự gia tăng trong giá cả khi tổng cầu vượt quá tổng cung. D D. Sự gia tăng trong tỷ lệ thất nghiệp khi nền kinh tế suy thoái. Câu 16 16. Hệ số Gini bằng 0 có nghĩa là gì? A A. Thu nhập của tất cả mọi người đều bằng 0. B B. Thu nhập được phân phối hoàn toàn bình đẳng. C C. Thu nhập được phân phối hoàn toàn bất bình đẳng. D D. Nền kinh tế đang suy thoái. Câu 17 17. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện mối quan hệ giữa: A A. Lãi suất và tổng cung hàng hóa. B B. Mức giá chung và tổng cầu. C C. Lãi suất và tổng cầu hàng hóa. D D. Lãi suất và tỷ lệ thất nghiệp. Câu 18 18. Hàm sản xuất Cobb-Douglas có dạng Q = A * K^α * L^β, trong đó α + β = 1. Điều này thể hiện điều gì? A A. Quy mô sản xuất giảm dần. B B. Quy mô sản xuất không đổi. C C. Quy mô sản xuất tăng dần. D D. Hiệu suất cận biên của vốn bằng không. Câu 19 19. Trong kinh tế học, 'lạm phát cầu kéo' (demand-pull inflation) xảy ra khi: A A. Chi phí sản xuất tăng lên. B B. Tổng cầu vượt quá tổng cung. C C. Cung tiền giảm xuống. D D. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên. Câu 20 20. Trong phân tích kinh tế, 'tỷ lệ thay thế biên' (marginal rate of substitution - MRS) thể hiện: A A. Tỷ lệ mà người tiêu dùng sẵn lòng đánh đổi một hàng hóa này để lấy một hàng hóa khác, giữ nguyên mức độ thỏa mãn. B B. Tỷ lệ mà doanh nghiệp có thể thay thế một yếu tố sản xuất này bằng một yếu tố sản xuất khác, giữ nguyên mức sản lượng. C C. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. D D. Tỷ lệ lạm phát của một quốc gia. Câu 21 21. Đường cong Laffer minh họa mối quan hệ giữa: A A. Lãi suất và đầu tư. B B. Tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát. C C. Tỷ lệ thuế và doanh thu thuế. D D. Cung tiền và lạm phát. Câu 22 22. Một doanh nghiệp độc quyền tối đa hóa lợi nhuận ở mức sản lượng mà: A A. Chi phí biên (MC) bằng giá (P). B B. Doanh thu biên (MR) bằng giá (P). C C. Doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC). D D. Tổng doanh thu (TR) đạt mức tối đa. Câu 23 23. Trong lý thuyết trò chơi, 'cân bằng Nash' là trạng thái mà: A A. Tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể. B B. Không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược của mình, giả định rằng những người chơi khác giữ nguyên chiến lược. C C. Tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được lợi ích chung. D D. Một người chơi thống trị tất cả những người chơi khác. Câu 24 24. Nguyên tắc 'Pareto tối ưu' mô tả trạng thái mà: A A. Không ai có thể trở nên tốt hơn mà không làm cho người khác trở nên tồi tệ hơn. B B. Tất cả mọi người đều có mức sống cao nhất có thể. C C. Tổng phúc lợi xã hội đạt mức tối đa. D D. Sự bất bình đẳng trong thu nhập được loại bỏ hoàn toàn. Câu 25 25. Trong phân tích chi phí - lợi ích, 'chi phí cơ hội' được hiểu là: A A. Tổng chi phí kế toán của dự án. B B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện một lựa chọn khác. C C. Chi phí phát sinh do lạm phát. D D. Chi phí chìm của dự án. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác Suất Thống Kê Y Học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy Dinh Dưỡng 1