Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội khoa cơ sởĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Số câu30Quiz ID10493 Làm bài Câu 1 1. Đâu là dấu hiệu sinh tồn KHÔNG bao gồm trong bộ dấu hiệu sinh tồn cơ bản? A A. Mạch B B. Huyết áp C C. Nhịp thở D D. Độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) Câu 2 2. Trong bệnh sử, tiền sử gia đình chủ yếu cung cấp thông tin về điều gì? A A. Các bệnh lý mắc phải trong quá khứ của bệnh nhân B B. Các yếu tố nguy cơ về lối sống của bệnh nhân C C. Các bệnh lý di truyền hoặc có tính gia đình mà bệnh nhân có thể có nguy cơ mắc phải D D. Tình trạng kinh tế xã hội của gia đình bệnh nhân Câu 3 3. Khám thực thể 'rung thanh' được thực hiện để đánh giá tình trạng của cơ quan nào? A A. Tim B B. Phổi C C. Gan D D. Thận Câu 4 4. Ý nghĩa lâm sàng của tiếng thổi tâm thu là gì? A A. Luôn luôn là dấu hiệu của bệnh tim nặng B B. Có thể là bình thường hoặc bệnh lý, cần kết hợp với các dấu hiệu khác để đánh giá C C. Luôn chỉ ra hẹp van tim D D. Luôn chỉ ra hở van tim Câu 5 5. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm chức năng gan? A A. AST (Aspartate aminotransferase) B B. ALT (Alanine aminotransferase) C C. Bilirubin toàn phần D D. Creatinin máu Câu 6 6. Chỉ số nào sau đây thường tăng cao trong suy tim? A A. HbA1c B B. BNP (Brain Natriuretic Peptide) C C. TSH (Thyroid Stimulating Hormone) D D. Ure máu Câu 7 7. Thuốc nào sau đây là thuốc lợi tiểu quai? A A. Hydrochlorothiazide B B. Furosemide C C. Spironolactone D D. Amiloride Câu 8 8. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là gì? A A. Tăng kali máu B B. Ho khan C C. Hạ natri máu D D. Tiêu chảy Câu 9 9. Đâu KHÔNG phải là triệu chứng của hạ đường huyết? A A. Vã mồ hôi B B. Run tay C C. Đánh trống ngực D D. Khát nước nhiều Câu 10 10. Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Bệnh võng mạc đái tháo đường B B. Nhiễm toan ceton do đái tháo đường C C. Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường D D. Bệnh thận do đái tháo đường Câu 11 11. Nguyên nhân phổ biến nhất gây COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) là gì? A A. Ô nhiễm không khí B B. Hút thuốc lá C C. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát D D. Yếu tố di truyền Câu 12 12. Thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh thường được sử dụng trong cơn hen phế quản cấp là gì? A A. Salmeterol B B. Fluticasone C C. Montelukast D D. Salbutamol Câu 13 13. Triệu chứng điển hình của viêm loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Đau bụng thượng vị, giảm khi ăn B B. Đau bụng hạ vị, tăng khi ăn C C. Đau bụng thượng vị, tăng khi đói hoặc sau ăn D D. Đau bụng quanh rốn, không liên quan đến bữa ăn Câu 14 14. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori? A A. Công thức máu B B. Sinh hóa máu C C. Test thở Ure D D. Điện tâm đồ Câu 15 15. Biến chứng nguy hiểm nhất của xơ gan là gì? A A. Vàng da B B. Cổ trướng C C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản D D. Bệnh não gan Câu 16 16. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm cầu thận cấp ở trẻ em? A A. Bệnh đái tháo đường B B. Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A C C. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống D D. Tăng huyết áp Câu 17 17. Triệu chứng chính của hội chứng thận hư là gì? A A. Tiểu máu B B. Phù, protein niệu, giảm albumin máu, tăng lipid máu C C. Đau lưng vùng hông D D. Sốt cao Câu 18 18. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt là gì? A A. Suy tủy xương B B. Mất máu mạn tính C C. Thiếu vitamin B12 D D. Bệnh lý ác tính Câu 19 19. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng đông máu? A A. Công thức máu B B. Điện giải đồ C C. PT/INR (Thời gian Prothrombin/Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) D D. Chức năng thận Câu 20 20. Đâu là dấu hiệu gợi ý viêm màng não ở người lớn? A A. Sốt cao, đau đầu, cứng gáy B B. Ho, sổ mũi, đau họng C C. Đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa D D. Phù chân, khó thở Câu 21 21. Nguyên nhân thường gặp nhất gây đột quỵ thiếu máu não là gì? A A. Vỡ mạch máu não B B. Tắc mạch máu não do huyết khối hoặc cục nghẽn mạch C C. Chấn thương sọ não D D. U não Câu 22 22. Thuốc điều trị Parkinson chủ yếu tác động lên chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Norepinephrine D D. Acetylcholine Câu 23 23. Đâu là biến chứng thường gặp của sốt xuất huyết Dengue? A A. Viêm phổi B B. Xuất huyết, sốc Dengue C C. Viêm gan D D. Viêm màng não Câu 24 24. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm Beta-lactam? A A. Azithromycin B B. Ciprofloxacin C C. Ceftriaxone D D. Gentamicin Câu 25 25. Nguyên tắc điều trị chính của ngộ độc Paracetamol là gì? A A. Gây nôn B B. Uống than hoạt tính C C. Sử dụng N-acetylcystein (NAC) D D. Truyền dịch Câu 26 26. Đâu là chỉ số đánh giá mức độ nặng của hen phế quản cấp? A A. Số lượng bạch cầu trong máu B B. SpO2 (Độ bão hòa oxy trong máu) C C. Điện tim đồ D D. Chức năng thận Câu 27 27. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, ưu tiên hàng đầu là gì? A A. Đặt đường truyền tĩnh mạch B B. Ép tim ngoài lồng ngực và thổi ngạt (CPR) C C. Tiêm Adrenaline D D. Đặt nội khí quản Câu 28 28. Đâu là nguyên nhân gây phù ngoại biên KHÔNG phải do bệnh tim? A A. Suy tim phải B B. Suy tĩnh mạch mạn tính C C. Viêm màng ngoài tim co thắt D D. Bệnh cơ tim giãn Câu 29 29. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi điều trị bệnh Gout? A A. Glucose máu B B. Acid uric máu C C. Cholesterol máu D D. Creatinin máu Câu 30 30. Đâu là biến chứng mạn tính KHÔNG phải của tăng huyết áp? A A. Đột quỵ B B. Nhồi máu cơ tim C C. Loét dạ dày tá tràng D D. Suy thận mạn Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn học Anh – Mỹ