Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội khoa cơ sởĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Số câu30Quiz ID10485 Làm bài Câu 1 1. Đâu là dấu hiệu sinh tồn KHÔNG được đánh giá thường quy khi thăm khám bệnh nhân? A A. Nhiệt độ cơ thể B B. Huyết áp C C. Nhịp tim D D. Đường huyết mao mạch Câu 2 2. Trong bệnh sử, thông tin nào sau đây thuộc về 'Tiền sử bản thân'? A A. Tiền sử dị ứng của mẹ B B. Tiền sử phẫu thuật cắt ruột thừa của bệnh nhân C C. Tiền sử bệnh tim mạch của ông nội D D. Tiền sử hen phế quản của anh trai Câu 3 3. Khám thực thể 'rung thanh' được thực hiện để đánh giá cơ quan nào? A A. Tim B B. Phổi C C. Gan D D. Thận Câu 4 4. Ý nghĩa của 'tiếng thổi' khi nghe tim là gì? A A. Luôn chỉ ra bệnh lý van tim nghiêm trọng B B. Có thể là dấu hiệu của bệnh tim, nhưng cũng có thể lành tính C C. Luôn là dấu hiệu sinh lý bình thường ở trẻ em D D. Không có ý nghĩa lâm sàng Câu 5 5. Trong hội chứng viêm, dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu viêm điển hình? A A. Sưng (Tumor) B B. Đau (Dolor) C C. Nóng (Calor) D D. Tăng huyết áp (Hypertension) Câu 6 6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc thăm dò chức năng hô hấp? A A. Đo lưu lượng đỉnh kế (Peak flow meter) B B. Nội soi phế quản C C. Đo chức năng hô hấp ký (Spirometry) D D. Đo khí máu động mạch (Arterial blood gas) Câu 7 7. Xét nghiệm 'công thức máu' cung cấp thông tin chủ yếu về hệ cơ quan nào? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ tuần hoàn và tạo máu C C. Hệ tiết niệu D D. Hệ thần kinh Câu 8 8. Trong điện tâm đồ (ECG), phức bộ QRS đại diện cho quá trình khử cực của: A A. Nhĩ trái B B. Nhĩ phải C C. Thất D D. Nút xoang nhĩ Câu 9 9. Thuật ngữ 'đa niệu' (polyuria) mô tả tình trạng: A A. Tiểu ít B B. Tiểu nhiều C C. Tiểu ra máu D D. Đau khi đi tiểu Câu 10 10. Nguyên tắc 'Primum non nocere' trong y khoa có nghĩa là gì? A A. Ưu tiên lợi ích của bệnh nhân trên hết B B. Trước hết, không làm hại C C. Luôn tìm kiếm sự đồng thuận của bệnh nhân D D. Chữa trị bệnh tận gốc Câu 11 11. Trong thăm khám bụng, 'phản ứng thành bụng' gợi ý bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm dạ dày B B. Viêm phúc mạc C C. Viêm đại tràng D D. Viêm thực quản Câu 12 12. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá tình trạng gì? A A. Chức năng gan B B. Mức độ béo phì hoặc suy dinh dưỡng C C. Sức khỏe tim mạch D D. Chức năng thận Câu 13 13. Triệu chứng 'khó thở' (dyspnea) có thể do bệnh lý của hệ cơ quan nào sau đây? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ hô hấp hoặc hệ tim mạch C C. Hệ nội tiết D D. Hệ thần kinh Câu 14 14. Xét nghiệm 'điện giải đồ' thường bao gồm các ion chính nào? A A. Glucose, Urea, Creatinine B B. Na+, K+, Cl- C C. AST, ALT, Bilirubin D D. Ca2+, Mg2+, Phosphate Câu 15 15. Trong khám thần kinh, nghiệm pháp 'Romberg' đánh giá chức năng nào? A A. Sức cơ B B. Phản xạ gân xương C C. Thăng bằng và tiền đình D D. Cảm giác Câu 16 16. Thuật ngữ 'tăng bilirubin máu' (hyperbilirubinemia) thường liên quan đến bệnh lý của cơ quan nào? A A. Thận B B. Gan C C. Tim D D. Phổi Câu 17 17. Dấu hiệu 'vàng da' (jaundice) thường xuất hiện khi nồng độ bilirubin toàn phần trong máu vượt quá mức nào? A A. 0.5 mg/dL B B. 2.5 mg/dL C C. 5.0 mg/dL D D. 10.0 mg/dL Câu 18 18. Trong bệnh lý đái tháo đường, biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất là gì? A A. Bệnh võng mạc đái tháo đường B B. Bệnh thần kinh ngoại biên C C. Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) hoặc Hôn mê tăng thẩm thấu D D. Bệnh thận đái tháo đường Câu 19 19. Xét nghiệm 'CRP' (C-reactive protein) là một chỉ số đánh giá tình trạng gì trong cơ thể? A A. Chức năng đông máu B B. Tình trạng viêm C C. Chức năng gan D D. Chức năng thận Câu 20 20. Nguyên nhân phổ biến nhất gây phù toàn thân là gì? A A. Suy tim B B. Suy thận C C. Suy gan D D. Hội chứng thận hư Câu 21 21. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thứ tự các bước xử trí cơ bản là gì (ABC)? A A. A - Airway (Đường thở), B - Breathing (Hô hấp), C - Circulation (Tuần hoàn) B B. A - Alert (Gọi cấp cứu), B - Breathing (Hô hấp), C - Chest compression (Ép tim) C C. A - Airway (Đường thở), B - Bleeding control (Cầm máu), C - Circulation (Tuần hoàn) D D. A - Alert (Gọi cấp cứu), B - Basic life support (Hồi sinh tim phổi cơ bản), C - Circulation (Tuần hoàn) Câu 22 22. Thuốc 'Aspirin' được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp với mục đích chính nào? A A. Giảm đau ngực B B. Hạ huyết áp C C. Chống kết tập tiểu cầu D D. Tăng cường co bóp cơ tim Câu 23 23. Đâu là nguyên nhân gây sốt KHÔNG do nhiễm trùng? A A. Viêm phổi B B. Áp xe gan C C. Ung thư D D. Viêm màng não Câu 24 24. Trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp, dấu hiệu lâm sàng nào có giá trị gợi ý cao nhất? A A. Đau bụng quanh rốn B B. Đau khu trú hố chậu phải C C. Buồn nôn và nôn D D. Sốt nhẹ Câu 25 25. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá sỏi đường tiết niệu? A A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (KUB) B B. Siêu âm bụng C C. Chụp CT scan bụng không thuốc cản quang D D. Chụp MRI bụng Câu 26 26. Trong điều trị tăng huyết áp, nhóm thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế men chuyển angiotensin (ACEI)? A A. Thuốc lợi tiểu thiazide B B. Thuốc chẹn beta giao cảm C C. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) D D. Thuốc chẹn kênh canxi Câu 27 27. Triệu chứng 'ói ra máu' (hematemesis) gợi ý tình trạng chảy máu ở vị trí nào? A A. Đại tràng B B. Ruột non C C. Đường tiêu hóa trên (thực quản, dạ dày, tá tràng) D D. Trực tràng Câu 28 28. Xét nghiệm 'HbA1c' (hemoglobin A1c) phản ánh tình trạng kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng thời gian bao lâu? A A. Vài ngày gần nhất B B. 2-3 tuần gần nhất C C. 2-3 tháng gần nhất D D. 6 tháng gần nhất Câu 29 29. Đâu là biến chứng mạn tính thường gặp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Tràn khí màng phổi B B. Tăng áp phổi và suy tim phải (tâm phế mạn) C C. Viêm phổi cấp D D. Hen phế quản Câu 30 30. Trong suy thận cấp, chỉ số xét nghiệm nào sau đây thường tăng cao? A A. Glucose máu B B. Creatinine và Urea máu C C. Hemoglobin D D. Bilirubin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn học Anh – Mỹ