Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềmĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Số câu30Quiz ID14343 Làm bài Câu 1 1. Loại lỗi nào khó phát hiện nhất trong quá trình kiểm thử? A A. Lỗi cú pháp. B B. Lỗi logic. C C. Lỗi giao diện người dùng. D D. Lỗi hiệu năng. Câu 2 2. So sánh kiểm thử thủ công (Manual testing) và kiểm thử tự động hóa (Automated testing), ưu điểm chính của kiểm thử thủ công là: A A. Tốc độ thực hiện nhanh hơn. B B. Độ chính xác cao hơn. C C. Khả năng linh hoạt và khám phá lỗi mới tốt hơn. D D. Chi phí thấp hơn trong dài hạn. Câu 3 3. Lỗi (Bug) trong phần mềm được định nghĩa là: A A. Bất kỳ sự cố nào gây ra sự chậm trễ trong dự án. B B. Sự khác biệt giữa hành vi mong đợi và hành vi thực tế của phần mềm. C C. Bất kỳ đoạn code nào khó đọc. D D. Bất kỳ yêu cầu nào chưa được thực hiện. Câu 4 4. Quy trình kiểm thử V-model nhấn mạnh vào: A A. Tính linh hoạt và thích ứng với thay đổi. B B. Kiểm thử liên tục và tự động hóa. C C. Sự tương ứng giữa giai đoạn phát triển và giai đoạn kiểm thử. D D. Sự tham gia sớm của khách hàng vào quá trình kiểm thử. Câu 5 5. Ma trận truy vết yêu cầu (Requirements traceability matrix) được sử dụng để: A A. Đo độ bao phủ mã. B B. Quản lý lỗi phần mềm. C C. Đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được kiểm thử. D D. Lập kế hoạch kiểm thử. Câu 6 6. Điều gì là quan trọng nhất khi báo cáo lỗi (Bug report)? A A. Báo cáo phải dài dòng và chi tiết nhất có thể. B B. Báo cáo phải chứa ý kiến cá nhân của người kiểm thử. C C. Báo cáo phải rõ ràng, ngắn gọn, dễ tái hiện lỗi và cung cấp đủ thông tin cần thiết. D D. Báo cáo nên đổ lỗi cho nhà phát triển gây ra lỗi. Câu 7 7. Độ bao phủ mã (Code coverage) là một thước đo quan trọng trong loại kiểm thử nào? A A. Kiểm thử hộp đen. B B. Kiểm thử hộp trắng. C C. Kiểm thử hiệu năng. D D. Kiểm thử khả năng sử dụng. Câu 8 8. Nguyên tắc 'Pesticide Paradox' trong kiểm thử phần mềm nói về điều gì? A A. Việc sử dụng quá nhiều công cụ kiểm thử tự động hóa. B B. Việc lặp lại cùng một bộ test case sẽ giảm hiệu quả phát hiện lỗi mới. C C. Sự khó khăn trong việc tìm lỗi ở giai đoạn cuối của dự án. D D. Mâu thuẫn giữa chi phí và lợi ích của kiểm thử. Câu 9 9. Kỹ thuật kiểm thử nào bao gồm việc kiểm thử tất cả các đường dẫn độc lập trong một module? A A. Kiểm thử hộp đen. B B. Kiểm thử hộp trắng. C C. Kiểm thử tích hợp. D D. Kiểm thử hệ thống. Câu 10 10. Loại kiểm thử nào xác minh rằng các thành phần phần mềm hoạt động cùng nhau một cách chính xác? A A. Kiểm thử đơn vị (Unit testing). B B. Kiểm thử tích hợp (Integration testing). C C. Kiểm thử hệ thống (System testing). D D. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing). Câu 11 11. Kiểm thử hộp trắng (White-box testing) còn được gọi là: A A. Kiểm thử chức năng. B B. Kiểm thử cấu trúc. C C. Kiểm thử hiệu năng. D D. Kiểm thử chấp nhận. Câu 12 12. Mục đích của 'Test plan' (Kế hoạch kiểm thử) là gì? A A. Để ghi lại kết quả kiểm thử. B B. Để mô tả chi tiết từng ca kiểm thử. C C. Để xác định phạm vi, mục tiêu, nguồn lực và lịch trình kiểm thử. D D. Để theo dõi lỗi và quá trình sửa lỗi. Câu 13 13. Kiểm thử phần mềm là quá trình: A A. Xây dựng phần mềm. B B. Gỡ lỗi phần mềm. C C. Đánh giá chất lượng phần mềm để phát hiện lỗi. D D. Triển khai phần mềm. Câu 14 14. Kịch bản nào sau đây phù hợp nhất để sử dụng kiểm thử hiệu năng? A A. Kiểm tra chức năng đăng nhập của ứng dụng. B B. Đảm bảo ứng dụng web có thể xử lý đồng thời hàng ngàn người dùng. C C. Kiểm tra giao diện người dùng của ứng dụng di động. D D. Xác minh logic nghiệp vụ của một module cụ thể. Câu 15 15. Kiểm thử khói (Smoke testing) là gì? A A. Kiểm thử hiệu năng dưới tải nặng. B B. Một loại kiểm thử chấp nhận. C C. Kiểm thử nhanh chóng các chức năng cốt lõi để đảm bảo build ổn định. D D. Kiểm thử bảo mật xâm nhập. Câu 16 16. Kiểm thử hồi quy (Regression testing) được thực hiện khi nào? A A. Sau khi phát hành phần mềm. B B. Trước khi bắt đầu phát triển phần mềm. C C. Sau khi có thay đổi hoặc sửa lỗi trong phần mềm. D D. Trong giai đoạn lập kế hoạch dự án. Câu 17 17. Mục tiêu chính của kiểm thử phần mềm là gì? A A. Chứng minh rằng phần mềm không có lỗi. B B. Tìm càng nhiều lỗi càng tốt trước khi phát hành. C C. Đảm bảo phần mềm đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng. D D. Tăng tốc độ phát triển phần mềm. Câu 18 18. Trong kiểm thử hiệu năng (Performance testing), 'stress testing' nhằm mục đích: A A. Đo thời gian phản hồi của hệ thống. B B. Xác định điểm giới hạn chịu tải của hệ thống. C C. Kiểm tra khả năng mở rộng của hệ thống. D D. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện bình thường. Câu 19 19. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá trải nghiệm người dùng? A A. Kiểm thử chức năng. B B. Kiểm thử hiệu năng. C C. Kiểm thử bảo mật. D D. Kiểm thử khả năng sử dụng (Usability testing). Câu 20 20. Trong ngữ cảnh Agile, kiểm thử thường được thực hiện: A A. Chỉ ở cuối mỗi Sprint. B B. Liên tục và lặp đi lặp lại trong suốt Sprint. C C. Chỉ sau khi hoàn thành tất cả các Sprint. D D. Bởi một nhóm kiểm thử riêng biệt sau khi phát triển xong. Câu 21 21. Test case (Ca kiểm thử) là gì? A A. Một loại lỗi phần mềm. B B. Một tài liệu mô tả các bước kiểm thử, dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi. C C. Một công cụ tự động hóa kiểm thử. D D. Một báo cáo về kết quả kiểm thử. Câu 22 22. Chỉ số 'Defect Density' (Mật độ lỗi) đo lường điều gì? A A. Số lượng lỗi đã sửa. B B. Số lượng lỗi tìm thấy trên kích thước phần mềm (ví dụ: lỗi trên mỗi nghìn dòng code). C C. Thời gian trung bình để sửa một lỗi. D D. Mức độ nghiêm trọng của lỗi. Câu 23 23. Kiểm thử hộp đen (Black-box testing) tập trung vào: A A. Cấu trúc code bên trong của phần mềm. B B. Yêu cầu chức năng và đầu vào/đầu ra của phần mềm. C C. Hiệu suất của phần mềm. D D. Mức độ bảo mật của phần mềm. Câu 24 24. Kiểm thử đơn vị (Unit testing) thường được thực hiện bởi: A A. Nhóm kiểm thử độc lập. B B. Nhà phát triển phần mềm. C C. Khách hàng. D D. Quản lý dự án. Câu 25 25. Khi nào thì nên dừng kiểm thử? A A. Khi đã kiểm thử mọi thứ có thể. B B. Khi hết thời gian hoặc ngân sách. C C. Khi đạt được tiêu chí dừng kiểm thử đã xác định (ví dụ: độ bao phủ, mật độ lỗi). D D. Khi không còn lỗi nào được tìm thấy. Câu 26 26. Chọn phát biểu ĐÚNG về kiểm thử hộp xám (Gray-box testing): A A. Không cần kiến thức về cấu trúc bên trong. B B. Yêu cầu truy cập đầy đủ vào mã nguồn. C C. Kết hợp kiến thức về cả hộp đen và hộp trắng. D D. Chỉ tập trung vào giao diện người dùng. Câu 27 27. Phương pháp kiểm thử nào mà người kiểm thử hoạt động như người dùng cuối để khám phá lỗi? A A. Kiểm thử hộp trắng. B B. Kiểm thử hộp đen. C C. Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing). D D. Kiểm thử tự động hóa. Câu 28 28. Trong quản lý lỗi (Defect Management), 'Severity' (Mức độ nghiêm trọng) của lỗi mô tả điều gì? A A. Thời gian cần thiết để sửa lỗi. B B. Ảnh hưởng của lỗi đến hoạt động của phần mềm. C C. Khả năng xảy ra lỗi. D D. Số lượng người dùng bị ảnh hưởng bởi lỗi. Câu 29 29. Chọn phát biểu SAI về kiểm thử tự động hóa: A A. Kiểm thử tự động hóa luôn nhanh hơn kiểm thử thủ công. B B. Kiểm thử tự động hóa có thể giúp tăng độ bao phủ kiểm thử. C C. Kiểm thử tự động hóa đặc biệt hiệu quả cho kiểm thử hồi quy. D D. Kiểm thử tự động hóa có thể giảm chi phí kiểm thử trong dài hạn. Câu 30 30. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing) được thực hiện bởi: A A. Nhóm phát triển. B B. Nhóm kiểm thử độc lập. C C. Người dùng cuối hoặc khách hàng. D D. Quản lý chất lượng. Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng mềm Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu