Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùngĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Số câu30Quiz ID11241 Làm bài Câu 1 1. Interferon là cytokine quan trọng trong việc chống lại loại nhiễm trùng nào? A A. Nhiễm trùng do vi khuẩn. B B. Nhiễm trùng do virus. C C. Nhiễm trùng do nấm. D D. Nhiễm trùng do ký sinh trùng. Câu 2 2. Kháng thể IgA chủ yếu được tìm thấy ở đâu trong cơ thể và có vai trò gì? A A. Trong máu, trung hòa độc tố. B B. Trên niêm mạc, bảo vệ bề mặt niêm mạc khỏi tác nhân gây bệnh. C C. Trong hạch bạch huyết, hoạt hóa bổ thể. D D. Trong tế bào mast, gây phản ứng dị ứng. Câu 3 3. Đâu là yếu tố **không** ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh của một tác nhân nhiễm trùng? A A. Độc lực (virulence) của tác nhân. B B. Số lượng tác nhân xâm nhập (inoculum size). C C. Tình trạng miễn dịch của vật chủ. D D. Màu sắc của tác nhân gây bệnh. Câu 4 4. Kháng thể thuộc lớp nào chiếm tỷ lệ **cao nhất** trong huyết thanh? A A. IgM B B. IgA C C. IgG D D. IgE Câu 5 5. Trong phản ứng miễn dịch thứ phát, loại kháng thể nào được sản xuất **nhanh chóng** và với **nồng độ cao** hơn so với phản ứng miễn dịch nguyên phát? A A. IgM B B. IgD C C. IgG D D. IgA Câu 6 6. Vai trò chính của bổ thể C3b trong hệ thống bổ thể là gì? A A. Gây ly giải trực tiếp tế bào vi khuẩn. B B. Hoạt hóa phản ứng viêm. C C. Opsonin hóa, tạo điều kiện cho thực bào. D D. Trung hòa virus. Câu 7 7. Đâu là ví dụ về miễn dịch **thụ động tự nhiên**? A A. Tiêm vaccine phòng bệnh. B B. Truyền huyết thanh chứa kháng thể. C C. Kháng thể truyền từ mẹ sang con qua nhau thai hoặc sữa mẹ. D D. Sản xuất kháng thể sau khi khỏi bệnh nhiễm trùng. Câu 8 8. Trong phản ứng viêm, histamine được giải phóng từ tế bào nào và gây ra tác dụng gì? A A. Đại thực bào, gây hạ sốt. B B. Bạch cầu trung tính, gây co mạch. C C. Tế bào mast, gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch. D D. Tế bào T gây độc tế bào, gây ly giải tế bào. Câu 9 9. Loại tế bào miễn dịch nào có nguồn gốc từ tế bào lympho nhưng lại thuộc hệ miễn dịch **bẩm sinh**? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ C C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) D D. Tế bào T gây độc tế bào Câu 10 10. Loại tế bào miễn dịch nào có khả năng thực bào **mạnh nhất** và đóng vai trò 'dọn dẹp' xác tế bào chết và mảnh vụn trong mô? A A. Bạch cầu trung tính. B B. Tế bào NK. C C. Đại thực bào (Macrophages). D D. Tế bào mast. Câu 11 11. Tế bào T điều hòa (Regulatory T cells - Treg) có vai trò gì trong đáp ứng miễn dịch? A A. Tăng cường đáp ứng miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh. B B. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh. C C. Ức chế và điều hòa đáp ứng miễn dịch, ngăn ngừa phản ứng tự miễn. D D. Sản xuất kháng thể IgE. Câu 12 12. Đâu là cơ chế bảo vệ **đầu tiên** của cơ thể chống lại sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh? A A. Đáp ứng miễn dịch tế bào B B. Đáp ứng miễn dịch dịch thể C C. Hàng rào vật lý và hóa học D D. Phản ứng viêm Câu 13 13. Điều gì xảy ra nếu một người bị thiếu hụt tế bào T hỗ trợ (Helper T cells)? A A. Tăng cường đáp ứng miễn dịch tế bào. B B. Suy giảm cả đáp ứng miễn dịch tế bào và dịch thể. C C. Chỉ suy giảm đáp ứng miễn dịch dịch thể. D D. Không ảnh hưởng đáng kể đến hệ miễn dịch. Câu 14 14. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng? A A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh khi xâm nhập. B B. Cung cấp kháng thể thụ động chống lại tác nhân gây bệnh. C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch. D D. Ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh. Câu 15 15. Hiện tượng 'ức chế ngược' (antibody feedback) trong đáp ứng miễn dịch dịch thể có vai trò gì? A A. Tăng cường sản xuất kháng thể. B B. Ngăn chặn sự hoạt hóa tế bào T hỗ trợ. C C. Điều hòa và hạn chế đáp ứng miễn dịch khi nhiễm trùng đã được kiểm soát. D D. Thúc đẩy phản ứng viêm mạnh mẽ hơn. Câu 16 16. Hiện tượng 'thoát ly miễn dịch' (immune escape) ở virus là gì? A A. Sự suy giảm chức năng của hệ miễn dịch do virus gây ra. B B. Khả năng virus thay đổi cấu trúc kháng nguyên để tránh bị nhận diện bởi kháng thể và tế bào miễn dịch. C C. Sự tiêu diệt hoàn toàn tế bào miễn dịch bởi virus. D D. Khả năng virus ẩn mình trong tế bào và không bị hệ miễn dịch phát hiện. Câu 17 17. Trong phản ứng quá mẫn muộn (type IV hypersensitivity), tế bào miễn dịch nào đóng vai trò **chính**? A A. Tế bào B. B B. Tế bào mast. C C. Tế bào T hỗ trợ (Th1). D D. Bạch cầu ái toan. Câu 18 18. Cơ chế 'dung nạp miễn dịch' (immune tolerance) là gì? A A. Sự tăng cường đáp ứng miễn dịch chống lại kháng nguyên bản thân. B B. Sự suy giảm hoàn toàn chức năng của hệ miễn dịch. C C. Sự không đáp ứng của hệ miễn dịch đối với kháng nguyên bản thân, ngăn ngừa phản ứng tự miễn. D D. Sự đáp ứng mạnh mẽ của hệ miễn dịch đối với tác nhân gây bệnh. Câu 19 19. Loại tế bào nào đóng vai trò **trực tiếp** tiêu diệt tế bào nhiễm virus? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào T gây độc tế bào (Cytotoxic T cells) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 20 20. Đâu là cơ chế chính gây ra tình trạng 'sốc nhiễm trùng' (septic shock) trong nhiễm trùng huyết? A A. Sự suy giảm đột ngột số lượng tế bào miễn dịch. B B. Đáp ứng viêm quá mức và không kiểm soát, gây tổn thương mạch máu và rối loạn đông máu. C C. Sự ức chế hoàn toàn hệ miễn dịch. D D. Sự hình thành quá nhiều kháng thể IgE. Câu 21 21. Loại vaccine nào sử dụng tác nhân gây bệnh **đã bị làm yếu** nhưng còn khả năng nhân lên hạn chế? A A. Vaccine bất hoạt (inactivated vaccine). B B. Vaccine giải độc tố (toxoid vaccine). C C. Vaccine sống giảm độc lực (live attenuated vaccine). D D. Vaccine tiểu đơn vị (subunit vaccine). Câu 22 22. Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc **gây sốt** khi nhiễm trùng? A A. Interleukin-2 (IL-2) B B. Interleukin-1 (IL-1) C C. Interleukin-4 (IL-4) D D. Interleukin-10 (IL-10) Câu 23 23. Phản ứng viêm cấp tính có vai trò **chính** nào trong nhiễm trùng? A A. Ức chế hoàn toàn sự nhân lên của tác nhân gây bệnh. B B. Ngăn chặn sự hình thành trí nhớ miễn dịch. C C. Tập trung tế bào miễn dịch và chất trung gian hóa học đến vị trí nhiễm trùng. D D. Gây tổn thương vĩnh viễn cho mô bị nhiễm trùng. Câu 24 24. Đâu là đặc điểm **không** thuộc về miễn dịch bẩm sinh? A A. Đáp ứng nhanh chóng sau khi tiếp xúc tác nhân gây bệnh. B B. Tính đặc hiệu cao với từng loại kháng nguyên. C C. Không có trí nhớ miễn dịch. D D. Các thành phần bao gồm tế bào NK, bổ thể, hàng rào vật lý. Câu 25 25. Đâu là một **ví dụ** về miễn dịch **chủ động nhân tạo**? A A. Kháng thể từ sữa mẹ truyền sang con. B B. Tiêm phòng vaccine uốn ván. C C. Kháng thể thu được sau khi mắc bệnh thủy đậu. D D. Kháng thể truyền qua nhau thai từ mẹ sang con. Câu 26 26. Cơ chế 'bổ thể' (complement system) hoạt động theo những con đường nào? A A. Chỉ con đường cổ điển. B B. Chỉ con đường đường tắt. C C. Con đường cổ điển, con đường đường tắt và con đường lectin. D D. Con đường tế bào và con đường dịch thể. Câu 27 27. Loại kháng thể nào tham gia chính vào phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity)? A A. IgG B B. IgA C C. IgM D D. IgE Câu 28 28. Tế bào tua (dendritic cells) đóng vai trò **quan trọng** nào trong đáp ứng miễn dịch? A A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh. B B. Sản xuất kháng thể với số lượng lớn. C C. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T và khởi động đáp ứng miễn dịch. D D. Điều hòa và ức chế đáp ứng miễn dịch. Câu 29 29. Bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công: A A. Tác nhân gây bệnh xâm nhập từ bên ngoài. B B. Các tế bào ung thư. C C. Các tế bào và mô khỏe mạnh của chính cơ thể. D D. Các tế bào đã bị nhiễm virus. Câu 30 30. Đâu là ví dụ về nhiễm trùng **cơ hội**? A A. Cảm cúm thông thường. B B. Lao phổi ở người khỏe mạnh. C C. Nhiễm nấm Candida ở người suy giảm miễn dịch HIV/AIDS. D D. Viêm họng do liên cầu khuẩn. Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ