Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vậtĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Số câu30Quiz ID13797 Làm bài Câu 1 1. Vi khuẩn Gram âm khác biệt với vi khuẩn Gram dương ở cấu trúc nào? A A. Ribosome B B. Vách tế bào C C. Màng tế bào chất D D. DNA Câu 2 2. Kháng sinh penicillin có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách nào? A A. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn B B. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn C C. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn D D. Ngăn chặn quá trình nhân lên của DNA vi khuẩn Câu 3 3. Quá trình nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất sữa chua B B. Lên men rượu C C. Sản xuất thuốc kháng sinh D D. Làm bánh mì Câu 4 4. Loại môi trường nuôi cấy nào chỉ cho phép một số loại vi sinh vật nhất định phát triển? A A. Môi trường đặc B B. Môi trường lỏng C C. Môi trường chọn lọc D D. Môi trường tổng hợp Câu 5 5. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh do vi sinh vật gây ra? A A. Tiêu diệt trực tiếp vi sinh vật gây bệnh B B. Ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể và tế bào nhớ miễn dịch D D. Cung cấp dinh dưỡng để cơ thể khỏe mạnh hơn Câu 6 6. Vi sinh vật nào sau đây không có khả năng tự dưỡng? A A. Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) B B. Tảo lục (Green algae) C C. Nấm men (Yeast) D D. Vi khuẩn lưu huỳnh màu tía Câu 7 7. Loại vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phân giải chất hữu cơ trong tự nhiên? A A. Virus B B. Vi khuẩn và nấm C C. Động vật nguyên sinh D D. Vi tảo Câu 8 8. Enzyme reverse transcriptase (enzym phiên mã ngược) được tìm thấy ở loại virus nào? A A. Virus cúm B B. Retrovirus (ví dụ: HIV) C C. Bacteriophage D D. Adenovirus Câu 9 9. Loại vi sinh vật nào được sử dụng trong sản xuất tương (nước tương) truyền thống? A A. Virus bại liệt B B. Nấm mốc Aspergillus oryzae C C. Vi khuẩn E. coli D D. Tảo lục Chlorella Câu 10 10. Ứng dụng của vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường được gọi là gì? A A. Công nghệ sinh học xanh B B. Xử lý hóa học C C. Xử lý vật lý D D. Xử lý nhiệt Câu 11 11. Trong chu trình sinh địa hóa nitơ, quá trình nào chuyển đổi nitrat (NO3-) thành nitơ phân tử (N2) trả lại khí quyển? A A. Cố định nitơ B B. Ammon hóa C C. Nitrat hóa D D. Khử nitrat Câu 12 12. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên tính chất nào? A A. Hình dạng tế bào B B. Khả năng di động C C. Cấu trúc vách tế bào D D. Khả năng sinh bào tử Câu 13 13. Cấu trúc nào của tế bào vi khuẩn chứa DNA dạng vòng? A A. Ribosome B B. Plasmid C C. Màng tế bào chất D D. Vách tế bào Câu 14 14. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm để tiêu diệt vi sinh vật? A A. Chiếu xạ tia UV B B. Lọc qua màng lọc vô trùng C C. Hấp tiệt trùng (Autoclave) D D. Sử dụng hóa chất khử trùng Câu 15 15. Loại liên kết nào giúp virus bám dính vào tế bào chủ trước khi xâm nhập? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydrogen và tương tác Van der Waals D D. Liên kết kim loại Câu 16 16. Loại vi sinh vật nào thường được sử dụng để sản xuất enzyme amylase trong công nghiệp? A A. Virus cúm B B. Vi khuẩn Bacillus subtilis C C. Nấm men Saccharomyces cerevisiae D D. Trùng roi Trypanosoma Câu 17 17. Virus khác biệt cơ bản so với vi khuẩn ở điểm nào? A A. Kích thước lớn hơn B B. Có khả năng tự sinh sản độc lập C C. Cấu tạo tế bào phức tạp hơn D D. Không có cấu trúc tế bào Câu 18 18. Vi sinh vật nào sau đây thuộc nhóm động vật nguyên sinh (Protozoa)? A A. Nấm men B B. Tảo lục C C. Trùng roi D D. Vi khuẩn E. coli Câu 19 19. Thuật ngữ 'vi sinh vật chí' (microbiota) dùng để chỉ điều gì? A A. Các bệnh do vi sinh vật gây ra B B. Tổng số vi sinh vật sống trong một môi trường cụ thể (ví dụ: ruột người) C C. Các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật D D. Kích thước của vi sinh vật Câu 20 20. Bào tử của vi khuẩn có vai trò chính là gì? A A. Sinh sản vô tính B B. Sinh sản hữu tính C C. Tồn tại trong điều kiện môi trường bất lợi D D. Di chuyển Câu 21 21. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh lao? A A. Virus Ebola B B. Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis C C. Nấm Candida albicans D D. Trùng sốt rét Plasmodium Câu 22 22. Phản ứng PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu vi sinh vật? A A. Quan sát hình thái vi sinh vật B B. Nuôi cấy vi sinh vật C C. Nhân bản DNA của vi sinh vật để phân tích D D. Tiêu diệt vi sinh vật Câu 23 23. Loại virus nào gây bệnh AIDS ở người? A A. Virus đậu mùa B B. Virus HIV (Human Immunodeficiency Virus) C C. Virus cúm A D D. Virus viêm gan B Câu 24 24. Hiện tượng 'tảo nở hoa' gây hại cho môi trường nước chủ yếu do nhóm vi sinh vật nào gây ra? A A. Nấm B B. Virus C C. Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) và tảo D D. Động vật nguyên sinh Câu 25 25. Trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại (ví dụ: trâu, bò), vi sinh vật đóng vai trò gì? A A. Gây bệnh cho động vật B B. Phân giải cellulose thành các chất dinh dưỡng C C. Cạnh tranh dinh dưỡng với động vật D D. Không có vai trò gì Câu 26 26. Vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển? A A. Nấm mốc Penicillium B B. Vi khuẩn Rhizobium C C. Virus HIV D D. Trùng giày Paramecium Câu 27 27. Quá trình hô hấp hiếu khí của vi sinh vật cần chất nào để thực hiện? A A. Nitơ B B. Oxy C C. Carbon dioxide D D. Hydro Câu 28 28. Đặc điểm nào sau đây không đúng với virus? A A. Có khả năng nhân lên bên trong tế bào sống B B. Có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh C C. Có thể gây bệnh cho nhiều loại sinh vật D D. Kích thước rất nhỏ bé Câu 29 29. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc nhóm nhân sơ (Prokaryote)? A A. Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) B B. Vi khuẩn (Bacteria) C C. Archaea D D. Nấm men (Yeast) Câu 30 30. Vi sinh vật nào sau đây có kích thước lớn nhất? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm men D D. Protein Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống