Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11493 Làm bài Câu 1 1. Câu tục ngữ 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' khuyên chúng ta điều gì? A A. Tiết kiệm khi ăn uống B B. Biết ơn người giúp đỡ C C. Trồng nhiều cây ăn quả D D. Chăm sóc cây cối Câu 2 2. Chọn câu văn có sử dụng dấu phẩy sai. A A. Sáng nay, tôi đi học. B B. Trời mưa, đường trơn. C C. Tôi thích ăn cơm, cá, và rau. D D. Bạn Lan, học sinh giỏi nhất lớp. Câu 3 3. Từ 'đi' trong câu 'Tôi đi học.' là? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Quan hệ từ Câu 4 4. Trong tiếng Việt, bộ chữ cái hiện đại (chữ Quốc ngữ) dựa trên hệ chữ viết nào? A A. Chữ Hán B B. Chữ Nôm C C. Chữ Latinh D D. Chữ Phạn Câu 5 5. Từ 'xuân' trong 'mùa xuân' và 'tuổi xuân' có nghĩa giống nhau hay khác nhau? A A. Giống nhau hoàn toàn B B. Khác nhau hoàn toàn C C. Vừa giống vừa khác D D. Không liên quan Câu 6 6. Từ 'đẹp' trong câu 'Bức tranh này đẹp quá!' là loại từ gì? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Phó từ Câu 7 7. Câu nào sau đây là câu trần thuật? A A. Bạn có khỏe không? B B. Hãy đóng cửa lại! C C. Trời hôm nay rất đẹp. D D. Bạn đi đâu đấy? Câu 8 8. Trong tiếng Việt, phụ âm đầu 'tr' và 'ch' khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Vị trí lưỡi B B. Độ vang C C. Cách phát âm D D. Âm lượng Câu 9 9. Trong tiếng Việt, thanh điệu nào được biểu thị bằng dấu hỏi '?'? A A. Thanh ngang B B. Thanh sắc C C. Thanh hỏi D D. Thanh huyền Câu 10 10. Trong tiếng Việt, khi nào cần viết hoa chữ cái đầu câu? A A. Luôn luôn B B. Chỉ khi là tên riêng C C. Khi bắt đầu đoạn văn D D. Khi bắt đầu câu và sau dấu chấm câu Câu 11 11. Câu thành ngữ 'Chậm như rùa' dùng để chỉ đặc điểm gì? A A. Sức khỏe B B. Sự thông minh C C. Tốc độ D D. Tính cách Câu 12 12. Từ nào sau đây không phải là từ ghép? A A. ăn uống B B. học hỏi C C. tươi tốt D D. sinh viên Câu 13 13. Nguyên âm đôi 'ia' trong tiếng Việt được phát âm như thế nào trong từ 'chia'? A A. Một âm tiết đơn, kéo dài B B. Hai âm tiết riêng biệt C C. Âm 'i' lướt nhanh sang 'a' D D. Tương tự như 'ya' trong tiếng Anh Câu 14 14. Trong câu 'Tuy trời mưa nhưng tôi vẫn đi học.', quan hệ giữa hai vế câu là quan hệ gì? A A. Tương phản B B. Nguyên nhân - Kết quả C C. Điều kiện - Kết quả D D. Nối tiếp Câu 15 15. Câu 'Giá mà tôi trúng số!' là loại câu gì xét theo mục đích nói? A A. Câu hỏi B B. Câu cầu khiến C C. Câu cảm thán D D. Câu trần thuật Câu 16 16. Chọn cặp từ đồng nghĩa thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: '... và ... là hai anh em ruột.' A A. Bàn - Ghế B B. Sách - Vở C C. Mẹ - Má D D. Nhanh - Chậm Câu 17 17. Chọn câu có sử dụng biện pháp tu từ so sánh. A A. Hoa nở rộ vào mùa xuân. B B. Cây cầu bắc qua sông. C C. Em đẹp như hoa. D D. Hôm nay trời mưa to. Câu 18 18. Trong tiếng Việt, có bao nhiêu thanh điệu chính thức? A A. 5 B B. 6 C C. 7 D D. 8 Câu 19 19. Trong câu 'Cô ấy hát rất hay.', từ 'rất' thuộc loại từ gì? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Phó từ Câu 20 20. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '... kính trọng thầy cô giáo.' A A. Chúng ta B B. Tôi C C. Bạn D D. Nó Câu 21 21. Nguyên tắc cơ bản của chính tả tiếng Việt là gì? A A. Viết theo âm đọc B B. Viết theo nghĩa C C. Viết theo chữ Hán D D. Viết theo phiên âm Latinh Câu 22 22. Trong các loại câu sau, loại câu nào không được xét theo cấu trúc ngữ pháp? A A. Câu đơn B B. Câu ghép C C. Câu rút gọn D D. Câu nghi vấn Câu 23 23. Từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại? A A. mai B B. mốt C C. mũi D D. mưa Câu 24 24. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có thể vừa là danh từ vừa là động từ? A A. bàn B B. ghế C C. ăn D D. yêu Câu 25 25. Từ nào sau đây viết đúng chính tả? A A. giành dụt B B. dành dụt C C. giành giựt D D. dành giựt Câu 26 26. Trong câu 'Những quyển sách này rất hữu ích.', chủ ngữ là? A A. những B B. quyển sách C C. này D D. hữu ích Câu 27 27. Từ nào sau đây là từ mượn gốc Hán Việt? A A. bàn B B. ghế C C. quốc gia D D. áo Câu 28 28. Trong các từ sau, từ nào là từ láy? A A. học sinh B B. nhanh nhẹn C C. bàn ghế D D. sách vở Câu 29 29. Cụm từ 'mặt trời mọc' là? A A. Thành ngữ B B. Tục ngữ C C. Từ ghép D D. Cụm danh từ Câu 30 30. Chọn từ trái nghĩa với từ 'siêng năng'. A A. chăm chỉ B B. lười biếng C C. cần cù D D. chịu khó Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình