Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mởĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở Số câu30Quiz ID13279 Làm bài Câu 1 1. LibreOffice là một bộ phần mềm văn phòng mã nguồn mở, nó là một nhánh (fork) từ dự án nào? A A. Microsoft Office B B. Google Docs C C. OpenOffice.org D D. WPS Office Câu 2 2. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép copyleft mạnh, yêu cầu các sản phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới giấy phép tương tự? A A. MIT License B B. Apache License 2.0 C C. GNU General Public License (GPL) D D. BSD License Câu 3 3. Tại sao tính minh bạch được coi là một lợi thế của phần mềm mã nguồn mở? A A. Vì nó giúp phần mềm chạy nhanh hơn. B B. Vì nó giúp người dùng dễ dàng tìm ra và sửa lỗi bảo mật, cũng như kiểm tra xem phần mềm có làm điều gì không mong muốn hay không. C C. Vì nó làm cho phần mềm trở nên miễn phí. D D. Vì nó giúp phần mềm dễ dàng cài đặt hơn. Câu 4 4. Điều gì sẽ xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở không có cộng đồng hoạt động mạnh mẽ? A A. Phần mềm sẽ tự động trở thành phần mềm độc quyền. B B. Phần mềm có thể chậm phát triển, ít được cập nhật và sửa lỗi, thậm chí có thể bị bỏ rơi. C C. Phần mềm sẽ trở nên phổ biến hơn vì ít bị can thiệp. D D. Không có ảnh hưởng gì, phần mềm vẫn hoạt động bình thường. Câu 5 5. GNU/Linux là một ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở nào? A A. Trình duyệt web B B. Hệ điều hành C C. Phần mềm văn phòng D D. Phần mềm đồ họa Câu 6 6. So sánh phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu? A A. Giá cả. B B. Tính năng. C C. Khả năng tiếp cận và sửa đổi mã nguồn. D D. Hiệu suất. Câu 7 7. Loại giấy phép mã nguồn mở nào cho phép bạn sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho mục đích thương mại mà không cần công khai mã nguồn của các sản phẩm phái sinh? A A. GNU General Public License (GPL) B B. Creative Commons License C C. MIT License D D. Affero General Public License (AGPL) Câu 8 8. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì? A A. Tính ổn định kém hơn so với phần mềm độc quyền. B B. Khó tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp hoặc có thể phụ thuộc vào cộng đồng. C C. Ít tính năng và chức năng hơn. D D. Nguy cơ vi phạm bản quyền cao hơn. Câu 9 9. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất phần mềm mã nguồn mở? A A. Phần mềm được bán với giá rẻ hoặc miễn phí. B B. Phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai và cho phép người dùng tự do sử dụng, nghiên cứu, sửa đổi và phân phối. C C. Phần mềm chỉ dành cho các nhà phát triển chuyên nghiệp. D D. Phần mềm được phát triển bởi các công ty lớn và uy tín. Câu 10 10. Mô hình phát triển 'mở' của phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì? A A. Chỉ có các nhà phát triển chuyên nghiệp mới được tham gia. B B. Bất kỳ ai cũng có thể xem xét, đóng góp và cải thiện mã nguồn. C C. Mã nguồn được giữ bí mật để đảm bảo an ninh. D D. Phần mềm được phát triển bởi một công ty duy nhất. Câu 11 11. Trong bối cảnh bảo mật phần mềm, 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) KHÔNG được coi là một phương pháp hiệu quả. Phần mềm mã nguồn mở giải quyết vấn đề này như thế nào? A A. Bằng cách che giấu mã nguồn một cách cẩn thận. B B. Bằng cách dựa vào tính minh bạch của mã nguồn, cho phép nhiều người kiểm tra và tìm ra lỗ hổng bảo mật. C C. Bằng cách tự động vá lỗi bảo mật mà không cần sự can thiệp của người dùng. D D. Bằng cách sử dụng các thuật toán mã hóa phức tạp để bảo vệ mã nguồn. Câu 12 12. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'forking' (phân nhánh) đề cập đến điều gì? A A. Việc hợp nhất nhiều dự án mã nguồn mở lại với nhau. B B. Việc tạo ra một dự án mới từ mã nguồn của một dự án hiện có. C C. Việc xóa bỏ một phần mã nguồn không cần thiết. D D. Việc tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm. Câu 13 13. Một công ty phát triển phần mềm độc quyền quyết định chuyển sang mô hình mã nguồn mở. Đâu là một trong những thách thức văn hóa lớn nhất mà họ có thể phải đối mặt? A A. Chi phí phát triển tăng lên. B B. Thay đổi từ văn hóa kiểm soát và bí mật sang văn hóa mở và hợp tác. C C. Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên. D D. Khách hàng không chấp nhận phần mềm mã nguồn mở. Câu 14 14. Trong ngữ cảnh giấy phép GPL, điều gì có nghĩa là 'lan truyền' (viral) khi nói về tính chất copyleft? A A. Phần mềm GPL có thể tự động lan truyền qua mạng. B B. Bất kỳ phần mềm phái sinh nào từ phần mềm GPL cũng phải được phát hành dưới giấy phép GPL. C C. Phần mềm GPL trở nên rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi. D D. Giấy phép GPL có thể thay đổi và lan truyền sang các giấy phép khác. Câu 15 15. Ví dụ nào sau đây là một phần mềm mã nguồn mở phổ biến trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu? A A. Microsoft SQL Server B B. Oracle Database C C. MySQL D D. IBM DB2 Câu 16 16. Ứng dụng web server mã nguồn mở nào chiếm thị phần lớn nhất trên Internet? A A. IIS (Internet Information Services) B B. Apache HTTP Server C C. Nginx D D. LiteSpeed Câu 17 17. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ điển hình về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực phát triển web? A A. WordPress B B. Drupal C C. Joomla! D D. Adobe Dreamweaver Câu 18 18. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và định nghĩa phần mềm mã nguồn mở? A A. Microsoft Corporation B B. Open Source Initiative (OSI) C C. Apple Inc. D D. Oracle Corporation Câu 19 19. Khái niệm 'Copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích gì? A A. Để hạn chế việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở cho mục đích thương mại. B B. Để đảm bảo rằng các phiên bản sửa đổi và mở rộng của phần mềm cũng phải được phát hành dưới giấy phép mã nguồn mở. C C. Để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả gốc một cách tuyệt đối. D D. Để làm cho phần mềm trở nên miễn phí cho mọi người. Câu 20 20. Điều gì có thể là một thách thức khi triển khai phần mềm mã nguồn mở trong một tổ chức lớn? A A. Chi phí bản quyền quá cao. B B. Khả năng tương thích kém với phần cứng. C C. Vấn đề về trách nhiệm pháp lý và hỗ trợ, đặc biệt khi sử dụng các thành phần từ nhiều nguồn khác nhau. D D. Thiếu tài liệu hướng dẫn sử dụng. Câu 21 21. Trong ngữ cảnh quản lý dự án phần mềm mã nguồn mở, vai trò của 'maintainer' (người duy trì) là gì? A A. Chỉ viết mã cho dự án. B B. Chỉ kiểm thử phần mềm. C C. Chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, hướng dẫn và đảm bảo chất lượng của dự án, bao gồm xem xét đóng góp, phát hành phiên bản mới và duy trì cộng đồng. D D. Chỉ quảng bá dự án đến người dùng. Câu 22 22. Khi so sánh chi phí dài hạn giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, yếu tố nào sau đây thường làm cho mã nguồn mở trở nên kinh tế hơn? A A. Chi phí hỗ trợ kỹ thuật cao hơn. B B. Chi phí bản quyền hoặc giấy phép sử dụng thường thấp hơn hoặc miễn phí. C C. Chi phí phần cứng cao hơn để chạy phần mềm mã nguồn mở. D D. Yêu cầu đội ngũ IT lớn hơn để quản lý phần mềm mã nguồn mở. Câu 23 23. Loại hình cộng đồng nào thường xoay quanh các dự án phần mềm mã nguồn mở? A A. Cộng đồng người dùng thụ động. B B. Cộng đồng các nhà phát triển, người dùng và những người đóng góp tích cực. C C. Cộng đồng giới hạn trong phạm vi một công ty. D D. Cộng đồng chỉ dành cho mục đích thương mại. Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là một trong bốn quyền tự do thiết yếu của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Free Software Foundation? A A. Quyền tự do chạy chương trình cho bất kỳ mục đích nào. B B. Quyền tự do nghiên cứu cách chương trình làm việc và sửa đổi nó. C C. Quyền tự do phân phối lại bản sao. D D. Quyền tự do nhận được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí từ nhà phát triển gốc. Câu 25 25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc đóng góp vào các dự án phần mềm mã nguồn mở đối với một nhà phát triển? A A. Nâng cao kỹ năng lập trình và kinh nghiệm làm việc nhóm. B B. Xây dựng danh tiếng và hồ sơ cá nhân trong cộng đồng phát triển phần mềm. C C. Kiếm được thu nhập trực tiếp từ việc đóng góp mã. D D. Học hỏi từ các nhà phát triển khác và tiếp cận với các công nghệ mới. Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục? A A. Giảm chi phí phần mềm cho trường học và sinh viên. B B. Tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ và kỹ năng CNTT cho sinh viên. C C. Đảm bảo rằng phần mềm luôn được hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp. D D. Khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác trong học tập thông qua việc nghiên cứu và sửa đổi mã nguồn. Câu 27 27. Tại sao việc tham gia vào cộng đồng mã nguồn mở có thể giúp phát triển kỹ năng mềm cho các nhà phát triển? A A. Vì nó không yêu cầu giao tiếp với người khác. B B. Vì nó đòi hỏi sự hợp tác, giao tiếp, giải quyết xung đột và làm việc nhóm với những người từ khắp nơi trên thế giới. C C. Vì nó chỉ tập trung vào kỹ năng lập trình kỹ thuật. D D. Vì nó giúp tránh làm việc dưới áp lực thời gian. Câu 28 28. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì? A A. Được hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn từ nhà cung cấp. B B. Chi phí bản quyền thấp hoặc miễn phí, tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao. C C. Giao diện người dùng đẹp và dễ sử dụng hơn. D D. Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối. Câu 29 29. Trong mô hình kinh doanh phần mềm mã nguồn mở, 'dual-licensing' (giấy phép kép) có nghĩa là gì? A A. Sử dụng hai ngôn ngữ lập trình khác nhau trong cùng một dự án. B B. Phát hành phần mềm dưới hai giấy phép khác nhau, thường là một giấy phép mã nguồn mở và một giấy phép thương mại. C C. Cung cấp phần mềm miễn phí cho người dùng cá nhân và thu phí từ doanh nghiệp. D D. Phân phối phần mềm trên cả hai nền tảng Windows và Linux. Câu 30 30. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là permissive nhất, cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại gần như không giới hạn? A A. GNU General Public License (GPL) B B. Mozilla Public License 2.0 C C. BSD License (Simplified BSD License/ FreeBSD License) D D. GNU Affero General Public License (AGPL) Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương