Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sa sinh dụcĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Số câu30Quiz ID11219 Làm bài Câu 1 1. Trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân về sa sinh dục, điều quan trọng cần nhấn mạnh là gì? A A. Sa sinh dục là một bệnh lý hiếm gặp và ít ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống B B. Sa sinh dục là một tình trạng phổ biến, có thể điều trị được và không nên gây xấu hổ C C. Sa sinh dục chỉ xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi và không cần điều trị D D. Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất và bắt buộc cho sa sinh dục Câu 2 2. Để đánh giá mức độ sa sinh dục, bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân độ nào? A A. Hệ thống phân loại TNM (ung thư) B B. Hệ thống phân độ POP-Q (Pelvic Organ Prolapse Quantification) C C. Hệ thống thang điểm Glasgow Coma (chấn thương sọ não) D D. Hệ thống phân loại NYHA (suy tim) Câu 3 3. Yếu tố nguy cơ chính gây sa sinh dục ở phụ nữ là gì? A A. Tiền sử sỏi thận B B. Sinh thường nhiều lần C C. Thói quen ăn chay trường D D. Lối sống ít vận động Câu 4 4. Loại phẫu thuật nào sử dụng mảnh ghép (mesh) để tăng cường sức mạnh cho các mô nâng đỡ sàn chậu trong điều trị sa sinh dục? A A. Khâu treo mỏm nhô (Sacrocolpopexy) B B. Cắt tử cung hoàn toàn (Total hysterectomy) C C. Khâu vòng cổ tử cung (Cervical cerclage) D D. Nạo hút thai (Dilation and curettage) Câu 5 5. Mục tiêu chính của việc phục hồi chức năng sàn chậu sau sinh là gì, liên quan đến sa sinh dục? A A. Giảm cân sau sinh B B. Tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu để phòng ngừa sa sinh dục C C. Cải thiện tâm trạng sau sinh D D. Điều trị trầm cảm sau sinh Câu 6 6. Yếu tố di truyền có vai trò như thế nào trong nguy cơ mắc sa sinh dục? A A. Không có vai trò di truyền trong sa sinh dục B B. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng và quyết định nguy cơ mắc bệnh C C. Yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng nguy cơ, nhưng không phải là yếu tố duy nhất D D. Yếu tố di truyền chỉ ảnh hưởng đến sa sinh dục ở nam giới, không ảnh hưởng ở nữ giới Câu 7 7. Yếu tố lối sống nào sau đây **KHÔNG** được khuyến cáo để giảm nguy cơ hoặc làm chậm tiến triển của sa sinh dục? A A. Duy trì cân nặng hợp lý B B. Tập thể dục cường độ cao thường xuyên C C. Tránh táo bón D D. Bỏ hút thuốc lá Câu 8 8. Loại sa sinh dục nào liên quan đến sự sa xuống của bàng quang vào thành trước âm đạo? A A. Sa tử cung (Uterine prolapse) B B. Sa bàng quang (Cystocele) C C. Sa trực tràng (Rectocele) D D. Sa thành sau âm đạo (Enterocele) Câu 9 9. Vòng nâng âm đạo (pessary) hoạt động bằng cơ chế nào để giảm triệu chứng sa sinh dục? A A. Kích thích sản xuất collagen để tái tạo mô nâng đỡ B B. Nâng đỡ cơ học các cơ quan vùng chậu trở lại vị trí bình thường C C. Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng sàn chậu D D. Giảm viêm và sưng tấy vùng chậu Câu 10 10. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu sa sinh dục không được điều trị kịp thời? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát C C. Suy giảm thị lực D D. Rối loạn đông máu Câu 11 11. Triệu chứng phổ biến nhất của sa sinh dục là gì? A A. Đau bụng kinh dữ dội B B. Cảm giác nặng nề hoặc có khối lồi ở âm đạo C C. Khó tiểu hoàn toàn D D. Ra máu âm đạo bất thường Câu 12 12. Phương pháp điều trị phẫu thuật nào thường được thực hiện qua đường âm đạo để điều trị sa sinh dục? A A. Phẫu thuật nội soi ổ bụng B B. Phẫu thuật mở bụng C C. Phẫu thuật đường âm đạo D D. Phẫu thuật robot Câu 13 13. Phương pháp chẩn đoán sa sinh dục chủ yếu dựa vào yếu tố nào sau đây? A A. Xét nghiệm máu tổng quát B B. Siêu âm ổ bụng C C. Khám phụ khoa D D. Nội soi bàng quang Câu 14 14. Biện pháp phòng ngừa sa sinh dục nào sau đây **KHÔNG** được khuyến cáo? A A. Kiểm soát cân nặng hợp lý B B. Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là bài tập Kegel C C. Sinh mổ chủ động trong tất cả các lần mang thai D D. Tránh táo bón và rặn mạnh khi đi tiêu Câu 15 15. Trong quá trình khám phụ khoa để chẩn đoán sa sinh dục, nghiệm pháp Valsalva được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá sức mạnh cơ sàn chậu B B. Xác định mức độ sa khi tăng áp lực ổ bụng C C. Kiểm tra chức năng bàng quang D D. Phát hiện nhiễm trùng âm đạo Câu 16 16. Đối với phụ nữ mãn kinh, liệu pháp hormone thay thế (HRT) có vai trò gì trong việc phòng ngừa hoặc điều trị sa sinh dục? A A. HRT là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất cho sa sinh dục B B. HRT không có vai trò gì trong phòng ngừa hoặc điều trị sa sinh dục C C. HRT có thể giúp cải thiện sức khỏe mô âm đạo và có thể hỗ trợ trong điều trị sa sinh dục D D. HRT làm tăng nguy cơ sa sinh dục Câu 17 17. Trong trường hợp sa sinh dục nặng (độ 3 hoặc 4), lựa chọn điều trị nào thường được cân nhắc đầu tiên? A A. Thay đổi lối sống và bài tập Kegel B B. Đặt vòng nâng âm đạo (pessary) C C. Phẫu thuật phục hồi sàn chậu D D. Liệu pháp hormone Câu 18 18. Phẫu thuật phục hồi sàn chậu nhằm mục đích chính là gì trong điều trị sa sinh dục? A A. Loại bỏ hoàn toàn tử cung B B. Tái tạo và tăng cường hệ thống nâng đỡ các cơ quan vùng chậu C C. Giảm đau vùng chậu mãn tính D D. Cải thiện chức năng tiêu hóa Câu 19 19. Đối với phụ nữ mong muốn có thai trong tương lai, lựa chọn điều trị sa sinh dục nào có thể được ưu tiên? A A. Phẫu thuật cắt tử cung B B. Đặt vòng nâng âm đạo (pessary) C C. Phẫu thuật khâu treo mỏm nhô (Sacrocolpopexy) có sử dụng mesh D D. Phẫu thuật phục hồi sàn chậu không sử dụng mesh Câu 20 20. Loại sa sinh dục nào có thể gây ra triệu chứng khó chịu khi quan hệ tình dục (dyspareunia)? A A. Sa bàng quang (Cystocele) B B. Sa trực tràng (Rectocele) C C. Sa tử cung (Uterine prolapse) D D. Tất cả các loại trên Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát sa sinh dục sau phẫu thuật? A A. Thực hiện bài tập Kegel thường xuyên sau phẫu thuật B B. Duy trì cân nặng hợp lý sau phẫu thuật C C. Hút thuốc lá liên tục sau phẫu thuật D D. Tuân thủ chế độ ăn giàu chất xơ sau phẫu thuật Câu 22 22. Khi nào thì bệnh nhân sa sinh dục nên được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa phụ khoa tiết niệu (urogynecologist)? A A. Khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ sa sinh dục B B. Khi triệu chứng nhẹ và không ảnh hưởng đến cuộc sống C C. Khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc sa sinh dục mức độ nặng D D. Khi chỉ muốn tư vấn về phòng ngừa sa sinh dục Câu 23 23. Trong các loại sa sinh dục, loại nào thường được gọi là 'sa tử cung'? A A. Cystocele B B. Rectocele C C. Uterine prolapse D D. Enterocele Câu 24 24. Sa sinh dục, hay pelvic organ prolapse (POP), là tình trạng xảy ra khi một hoặc nhiều cơ quan vùng chậu bị sa xuống do yếu đi của hệ thống nâng đỡ. Cơ quan nào sau đây **KHÔNG PHẢI** là một trong những cơ quan có thể bị sa trong POP? A A. Bàng quang B B. Trực tràng C C. Tử cung D D. Ruột non Câu 25 25. Tình trạng 'sa mỏm cắt âm đạo' (vaginal vault prolapse) xảy ra sau phẫu thuật nào? A A. Cắt bỏ buồng trứng (Oophorectomy) B B. Cắt tử cung (Hysterectomy) C C. Nạo hút thai (Dilation and curettage) D D. Cắt bỏ vòi trứng (Salpingectomy) Câu 26 26. Bài tập Kegel có tác dụng gì trong việc kiểm soát và cải thiện tình trạng sa sinh dục? A A. Tăng cường sức mạnh cơ bụng B B. Tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu C C. Giảm cân nặng cơ thể D D. Cải thiện chức năng tim mạch Câu 27 27. Nguyên nhân nào sau đây **KHÔNG** trực tiếp gây suy yếu cơ sàn chậu dẫn đến sa sinh dục? A A. Quá trình lão hóa tự nhiên B B. Chấn thương vùng chậu C C. Bệnh tiểu đường D D. Phẫu thuật vùng chậu (ví dụ cắt tử cung) Câu 28 28. Triệu chứng 'tiểu không kiểm soát khi gắng sức' (stress urinary incontinence) thường liên quan đến loại sa sinh dục nào? A A. Sa trực tràng (Rectocele) B B. Sa bàng quang (Cystocele) C C. Sa tử cung (Uterine prolapse) D D. Sa thành sau âm đạo (Enterocele) Câu 29 29. Trong các phương pháp phẫu thuật sa sinh dục, phẫu thuật nào được xem là 'bảo tồn tử cung'? A A. Cắt tử cung hoàn toàn (Total hysterectomy) B B. Khâu treo mỏm nhô (Sacrocolpopexy) C C. Khâu trước âm đạo (Anterior colporrhaphy) D D. Khâu sau âm đạo (Posterior colporrhaphy) Câu 30 30. Biện pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) nào sau đây thường được khuyến nghị cho phụ nữ bị sa sinh dục mức độ nhẹ đến trung bình? A A. Phẫu thuật cắt tử cung B B. Đặt vòng nâng âm đạo (pessary) C C. Liệu pháp hormone thay thế D D. Truyền hóa chất Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông