Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội bệnh lýĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Số câu30Quiz ID14783 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tắc điều trị chính của bệnh gout cấp là gì? A A. Giảm axit uric máu lâu dài B B. Giảm đau và chống viêm trong cơn cấp C C. Tăng cường đào thải axit uric qua thận D D. Thay đổi chế độ ăn uống nghiêm ngặt Câu 2 2. Đau bụng quặn cơn vùng hố chậu phải, kèm theo sốt và buồn nôn, gợi ý đến bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm dạ dày ruột cấp B B. Viêm ruột thừa cấp C C. Viêm đại tràng co thắt D D. Sỏi niệu quản phải Câu 3 3. Triệu chứng 'tam chứng Charcot' kinh điển gợi ý bệnh lý nào đường mật? A A. Viêm túi mật cấp B B. Viêm gan cấp C C. Viêm đường mật cấp D D. Sỏi mật Câu 4 4. Biến chứng thần kinh ngoại biên thường gặp nhất của bệnh đái tháo đường là gì? A A. Bệnh lý thần kinh thị giác B B. Bệnh lý thần kinh tự chủ C C. Bệnh lý đa dây thần kinh cảm giác đối xứng D D. Bệnh lý đơn dây thần kinh vận động Câu 5 5. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng Clostridium difficile? A A. Amoxicillin B B. Ciprofloxacin C C. Metronidazole hoặc Vancomycin D D. Azithromycin Câu 6 6. Kháng thể nào sau đây đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity)? A A. IgG B B. IgM C C. IgA D D. IgE Câu 7 7. Trong bệnh lý Basedow (cường giáp), kháng thể bất thường tấn công vào thụ thể nào? A A. Thụ thể Insulin B B. Thụ thể TSH (Thyroid Stimulating Hormone) C C. Thụ thể Acetylcholine D D. Thụ thể Cortisol Câu 8 8. Trong chẩn đoán viêm màng não mủ, xét nghiệm dịch não tủy có giá trị quan trọng nhất là gì? A A. Protein dịch não tủy B B. Glucose dịch não tủy C C. Tế bào dịch não tủy và soi nhuộm Gram D D. Áp lực dịch não tủy Câu 9 9. Loại tế bào máu nào tăng cao nhất trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML)? A A. Lympho bào B B. Hồng cầu C C. Tiểu cầu D D. Nguyên bào tủy (Myeloblast) Câu 10 10. Thuốc lợi tiểu thiazide có cơ chế tác dụng chính ở vị trí nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 11 11. Biến chứng tim mạch thường gặp nhất của bệnh tăng huyết áp là gì? A A. Nhồi máu cơ tim B B. Đột quỵ C C. Suy tim D D. Bệnh động mạch ngoại biên Câu 12 12. Thuốc nào sau đây được sử dụng ưu tiên trong điều trị cơn hen phế quản cấp? A A. Corticosteroid đường uống B B. Kháng sinh phổ rộng C C. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn dạng hít D D. Theophylline Câu 13 13. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá sỏi thận? A A. X-quang bụng không chuẩn bị B B. Siêu âm thận C C. CT scan bụng không thuốc cản quang D D. MRI bụng Câu 14 14. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì? A A. Chế độ ăn thiếu sắt B B. Mất máu do kinh nguyệt C C. Rối loạn hấp thu sắt D D. Bệnh lý đường tiêu hóa gây mất máu mạn tính Câu 15 15. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối? A A. Viêm phổi B B. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Thiếu máu thiếu sắt Câu 16 16. Biến chứng mắt đặc trưng của bệnh đái tháo đường là gì? A A. Viêm kết mạc B B. Đục thủy tinh thể C C. Bệnh võng mạc đái tháo đường D D. Tăng nhãn áp Câu 17 17. Xét nghiệm khí máu động mạch ở bệnh nhân COPD đợt cấp thường cho thấy tình trạng gì? A A. Toan hô hấp B B. Kiềm hô hấp C C. Toan chuyển hóa D D. Kiềm chuyển hóa Câu 18 18. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh viêm phổi? A A. Ho có đờm B B. Sốt cao C C. Đau ngực kiểu màng phổi D D. Tiêu chảy Câu 19 19. Trong điều trị bệnh Parkinson, thuốc Levodopa có tác dụng gì? A A. Ức chế enzyme COMT B B. Kích thích thụ thể Dopamine C C. Bổ sung Dopamine cho não D D. Ức chế enzyme MAO-B Câu 20 20. Trong bệnh suy thận mạn, hormone nào sau đây bị giảm sản xuất gây thiếu máu? A A. Insulin B B. Erythropoietin C C. Aldosterone D D. Hormone tăng trưởng (Growth hormone) Câu 21 21. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế nào? A A. Giãn mạch ngoại biên B B. Giảm nhịp tim C C. Tăng thải muối và nước D D. Ức chế hệ thần kinh giao cảm Câu 22 22. Cơn đau thắt ngực không ổn định khác với cơn đau thắt ngực ổn định ở điểm nào? A A. Xảy ra khi gắng sức B B. Đáp ứng tốt với Nitroglycerin C C. Xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi D D. Thời gian đau ngắn hơn Câu 23 23. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp trong những giờ đầu? A A. Troponin T B B. CK-MB C C. AST D D. LDH Câu 24 24. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh đái tháo đường type 2? A A. Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường B B. Béo phì C C. Tuổi tác D D. Nhiễm trùng cấp tính Câu 25 25. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng cơ năng của bệnh nhân suy tim? A A. Khó thở khi gắng sức B B. Phù mắt cá chân C C. Ho khan về đêm D D. Ran ẩm ở đáy phổi Câu 26 26. Cơ chế chính gây ra phù trong hội chứng thận hư là gì? A A. Tăng tính thấm thành mạch máu B B. Giảm áp lực keo huyết tương do mất protein qua nước tiểu C C. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch D D. Rối loạn chức năng bạch huyết Câu 27 27. Biến chứng nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết Dengue là gì? A A. Sốc sốt xuất huyết B B. Xuất huyết dưới da C C. Đau cơ khớp D D. Viêm gan Câu 28 28. Trong bệnh viêm khớp dạng thấp, yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor - RF) là kháng thể chống lại thành phần nào? A A. DNA B B. Collagen type II C C. IgG D D. Phospholipid Câu 29 29. Xét nghiệm điện giải đồ máu cho thấy Natri máu giảm thấp (Hyponatremia). Triệu chứng thần kinh nào sau đây KHÔNG phù hợp với tình trạng hạ Natri máu cấp tính nặng? A A. Lú lẫn, mất phương hướng B B. Co giật C C. Hôn mê D D. Tăng phản xạ gân xương Câu 30 30. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Stress kéo dài B B. Sử dụng NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid) C C. Nhiễm Helicobacter pylori D D. Chế độ ăn uống không hợp lý Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại số Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn vệ sinh thực phẩm