Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội bệnh lýĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Số câu30Quiz ID14775 Làm bài Câu 1 1. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng đông máu? A A. Công thức máu B B. Điện giải đồ C C. Thời gian prothrombin (PT/INR) D D. Chức năng gan Câu 2 2. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị tăng huyết áp KHÔNG biến chứng? A A. Thay đổi lối sống B B. Thuốc lợi tiểu thiazide C C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) D D. Truyền dịch muối ưu trương Câu 3 3. Yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tăng huyết áp nguyên phát là gì? A A. Bệnh thận mạn tính B B. Hẹp động mạch thận C C. Tiền sử gia đình và lối sống D D. U tủy thượng thận Câu 4 4. Xét nghiệm Troponin được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Nhồi máu cơ tim C C. Suy tim D D. Đột quỵ Câu 5 5. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy tim phải đơn thuần là gì? A A. Tăng huyết áp B B. Bệnh van tim trái C C. Bệnh phổi mạn tính (tâm phế mạn) D D. Bệnh cơ tim giãn Câu 6 6. Biến chứng 'hôn mê tăng đường huyết không nhiễm ceton' (HONK) thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type nào? A A. Type 1 B B. Type 2 C C. Thai kỳ D D. Cả type 1 và type 2 Câu 7 7. Xét nghiệm HbA1c phản ánh điều gì? A A. Glucose máu tại thời điểm xét nghiệm B B. Glucose máu trung bình trong 2-3 tháng gần đây C C. Chức năng insulin của tuyến tụy D D. Nguy cơ biến chứng mạch máu nhỏ của đái tháo đường Câu 8 8. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát nhịp tim nhanh trong rung nhĩ? A A. Aspirin B B. Warfarin C C. Digoxin D D. Statin Câu 9 9. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận? A A. AST và ALT B B. Bilirubin C C. Creatinin máu D D. Amylase và lipase Câu 10 10. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh viêm phổi? A A. Ho B B. Sốt C C. Đau ngực kiểu màng phổi D D. Đau bụng quằn quại Câu 11 11. Trong bệnh suy thận mạn, thiếu máu thường là do thiếu hụt yếu tố nào sau đây? A A. Sắt B B. Vitamin B12 C C. Folate D D. Erythropoietin Câu 12 12. Trong bệnh suy tim, cơ chế bù trừ nào sau đây có thể trở nên có hại về lâu dài? A A. Tăng nhịp tim B B. Phì đại thất trái C C. Tăng hoạt hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) D D. Tất cả các cơ chế trên Câu 13 13. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng đầu tay trong điều trị cơn hen phế quản cấp tính? A A. Corticosteroid đường uống B B. Kháng sinh C C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) D D. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) Câu 14 14. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh xơ gan là gì? A A. Vàng da B B. Cổ trướng C C. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản D D. Bệnh não gan Câu 15 15. Loại viêm khớp nào sau đây thường ảnh hưởng đến khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân một cách đối xứng? A A. Viêm xương khớp B B. Viêm khớp dạng thấp C C. Gout D D. Viêm cột sống dính khớp Câu 16 16. Triệu chứng 'run tay kiểu Parkinson' khác với run tay sinh lý ở điểm nào? A A. Tần số run B B. Biên độ run C C. Thời điểm run D D. Tất cả các điểm trên Câu 17 17. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ kali máu như một tác dụng phụ? A A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) B B. Thuốc chẹn beta C C. Thuốc lợi tiểu quai D D. Thuốc chẹn kênh canxi Câu 18 18. Triệu chứng 'khó thở khi nằm' (orthopnea) trong suy tim chủ yếu là do cơ chế nào? A A. Tăng áp lực động mạch phổi B B. Tái phân bố dịch từ ngoại biên về tuần hoàn trung tâm khi nằm C C. Co thắt phế quản D D. Thiếu máu Câu 19 19. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường? A A. Glucose máu mao mạch lúc đói B B. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) C C. HbA1c D D. Tất cả các xét nghiệm trên Câu 20 20. Biến chứng 'bàn chân đái tháo đường' chủ yếu là do sự kết hợp của yếu tố nào? A A. Bệnh thần kinh ngoại biên và bệnh mạch máu ngoại biên B B. Nhiễm trùng và suy giảm miễn dịch C C. Chấn thương và rối loạn đông máu D D. Cả 1 và 2 Câu 21 21. Trong bệnh gout, tinh thể lắng đọng trong khớp chủ yếu là loại nào? A A. Canxi pyrophosphate B B. Monosodium urate C C. Hydroxyapatite D D. Cholesterol Câu 22 22. Triệu chứng 'đau bụng kinh điển' trong viêm ruột thừa thường bắt đầu ở vị trí nào? A A. Hố chậu phải B B. Vùng thượng vị C C. Vùng quanh rốn D D. Hố chậu trái Câu 23 23. Trong bệnh hen phế quản, tế bào viêm chủ yếu đóng vai trò quan trọng là tế bào nào? A A. Neutrophil B B. Lymphocyte C C. Eosinophil D D. Basophil Câu 24 24. Triệu chứng 'tiểu đêm' trong bệnh đái tháo đường chủ yếu là do cơ chế nào? A A. Tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ống thận B B. Giảm tiết ADH C C. Tổn thương cầu thận D D. Nhiễm trùng đường tiết niệu Câu 25 25. Cơn đau thắt ngực ổn định khác với cơn đau thắt ngực không ổn định chủ yếu ở điểm nào? A A. Vị trí đau B B. Thời gian đau C C. Tính chất đau D D. Ngưỡng gắng sức gây đau Câu 26 26. Triệu chứng phù trong bệnh suy tim phải chủ yếu là do cơ chế nào? A A. Giảm áp lực keo B B. Tăng áp lực thủy tĩnh tĩnh mạch hệ thống C C. Tăng tính thấm thành mạch D D. Rối loạn chức năng bạch huyết Câu 27 27. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Stress B B. Chế độ ăn uống cay nóng C C. Nhiễm Helicobacter pylori D D. Lạm dụng rượu bia Câu 28 28. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm cholesterol máu LDL ('cholesterol xấu')? A A. Warfarin B B. Statin C C. Insulin D D. Metformin Câu 29 29. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm gan virus B B. Viêm loét dạ dày tá tràng C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Viêm phổi Câu 30 30. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tụy cấp là gì? A A. Rượu B B. Sỏi mật C C. Tăng triglyceride máu D D. Thuốc Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại số Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn vệ sinh thực phẩm