Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thận - tiết niệuĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Số câu30Quiz ID11191 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn nước tiểu? A A. Niệu quản B B. Bàng quang C C. Niệu đạo D D. Tiểu cầu thận Câu 2 2. Nếu một người bị mất nước nghiêm trọng, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì thể tích máu? A A. Tăng bài tiết nước tiểu B B. Giảm tái hấp thu nước C C. Tăng tái hấp thu nước D D. Ngừng hoạt động lọc máu Câu 3 3. Bộ phận nào của nephron diễn ra quá trình lọc máu? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Tiểu cầu thận D D. Ống lượn xa Câu 4 4. Loại xét nghiệm nước tiểu nào có thể phát hiện sự hiện diện của hồng cầu trong nước tiểu? A A. Tổng phân tích nước tiểu B B. Độ thanh thải creatinin C C. Tỷ trọng nước tiểu D D. pH nước tiểu Câu 5 5. Thuốc lợi tiểu hoạt động bằng cơ chế nào? A A. Tăng tái hấp thu nước ở ống thận B B. Ức chế tái hấp thu natri và nước ở ống thận C C. Tăng cường lọc máu ở cầu thận D D. Giảm bài tiết hormone ADH Câu 6 6. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)? A A. Giới tính nữ B B. Quan hệ tình dục C C. Uống nhiều nước D D. Đặt ống thông tiểu Câu 7 7. Cơ vòng nào kiểm soát quá trình tiểu tiện? A A. Cơ thắt thực quản B B. Cơ thắt môn vị C C. Cơ thắt niệu đạo trong và ngoài D D. Cơ vòng hậu môn Câu 8 8. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của sỏi thận? A A. Đài thận B B. Bể thận C C. Niệu quản D D. Túi mật Câu 9 9. Trong quá trình lọc ở cầu thận, thành phần nào sau đây KHÔNG được lọc qua màng lọc cầu thận vào dịch lọc? A A. Nước B B. Glucose C C. Protein kích thước lớn D D. Ion natri Câu 10 10. Trong cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận, khi huyết áp động mạch tăng, điều gì xảy ra với tiểu động mạch đến? A A. Giãn ra B B. Co lại C C. Không thay đổi D D. Co giãn luân phiên Câu 11 11. Cơ chế điều hòa ngược nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi huyết áp giảm? A A. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) B B. Bài tiết ADH C C. Tăng cường lọc máu D D. Giảm tái hấp thu natri Câu 12 12. Hiện tượng protein niệu (protein trong nước tiểu) thường là dấu hiệu của vấn đề gì? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Suy thận hoặc tổn thương cầu thận C C. Sỏi thận D D. Viêm bàng quang Câu 13 13. Hormone aldosterone tác động lên thận để làm gì? A A. Tăng bài tiết natri và nước B B. Giảm tái hấp thu natri và nước C C. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali D D. Giảm tái hấp thu natri và tăng tái hấp thu kali Câu 14 14. Nguyên tắc cơ bản của lọc máu (chạy thận nhân tạo) là gì? A A. Tăng cường chức năng thận còn lại B B. Sử dụng máy để lọc chất thải và nước dư thừa từ máu C C. Ghép thận nhân tạo vào cơ thể D D. Sử dụng thuốc để kích thích thận hoạt động Câu 15 15. Chức năng nội tiết của thận KHÔNG bao gồm sản xuất hormone nào sau đây? A A. Renin B B. Erythropoietin C C. Vitamin D hoạt hóa (Calcitriol) D D. Insulin Câu 16 16. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để thay thế chức năng thận khi thận bị suy giai đoạn cuối? A A. Sử dụng thuốc lợi tiểu B B. Truyền dịch C C. Lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc ghép thận D D. Sử dụng kháng sinh Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của bệnh suy thận? A A. Phù B B. Tăng huyết áp C C. Đi tiểu nhiều D D. Mệt mỏi, chán ăn Câu 18 18. Trong trường hợp suy thận cấp do tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu (ví dụ: sỏi niệu quản), điều trị ban đầu thường tập trung vào điều gì? A A. Lọc máu cấp cứu B B. Hạ huyết áp C C. Giải quyết tắc nghẽn D D. Truyền dịch bù nước Câu 19 19. Quai Henle đóng vai trò quan trọng trong việc gì? A A. Điều hòa huyết áp B B. Tái hấp thu glucose C C. Tạo gradient nồng độ để cô đặc nước tiểu D D. Bài tiết hormone aldosterone Câu 20 20. Hormone ADH (hormone chống bài niệu) tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa và ống góp D D. Tiểu cầu thận Câu 21 21. Điều gì xảy ra với độ pH của máu khi thận không loại bỏ đủ axit? A A. pH máu tăng (kiềm hóa) B B. pH máu giảm (toan hóa) C C. pH máu không đổi D D. pH máu dao động bất thường Câu 22 22. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu? A A. Renin B B. Erythropoietin C C. Aldosterone D D. ADH (hormone chống bài niệu) Câu 23 23. Loại tế bào nào của thận sản xuất renin? A A. Tế bào biểu mô ống lượn gần B B. Tế bào kẽ tủy thận C C. Tế bào cạnh cầu thận (juxtaglomerular cells) D D. Tế bào nội mô cầu thận Câu 24 24. Sỏi thận hình thành do sự kết tinh của chất nào sau đây trong nước tiểu? A A. Glucose B B. Protein C C. Muối khoáng D D. Vitamin Câu 25 25. Chức năng chính của ống lượn gần trong nephron là gì? A A. Lọc máu B B. Tái hấp thu nước và các chất dinh dưỡng C C. Bài tiết các chất thải D D. Cô đặc nước tiểu Câu 26 26. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của thận? A A. Điều hòa huyết áp B B. Sản xuất hormone erythropoietin C C. Tổng hợp protein huyết tương D D. Loại bỏ chất thải và chất độc Câu 27 27. Chức năng của bàng quang là gì? A A. Lọc máu B B. Tái hấp thu nước C C. Dự trữ nước tiểu D D. Bài tiết hormone Câu 28 28. Vi khuẩn nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)? A A. Streptococcus pneumoniae B B. Escherichia coli (E. coli) C C. Staphylococcus aureus D D. Mycobacterium tuberculosis Câu 29 29. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận? A A. Công thức máu B B. Điện tâm đồ (ECG) C C. Xét nghiệm creatinin máu D D. Siêu âm tim Câu 30 30. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Tiểu cầu thận B B. Ống thận C C. Nephron D D. Đài bể thận Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ học sức bền