Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11169 Làm bài Câu 1 1. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc quá trình hình thành nước tiểu ở thận? A A. Lọc B B. Tái hấp thu C C. Bài tiết D D. Tiêu hóa Câu 2 2. Loại sỏi thận nào ít phổ biến nhất ở trẻ em so với người lớn? A A. Sỏi canxi oxalate B B. Sỏi axit uric C C. Sỏi struvite D D. Sỏi cystine Câu 3 3. Tại sao trẻ em bị suy thận mạn tính thường có nguy cơ thiếu máu? A A. Do mất máu qua đường tiêu hóa B B. Do giảm sản xuất hormone Erythropoietin (EPO) C C. Do rối loạn hấp thu sắt D D. Do chế độ ăn thiếu sắt Câu 4 4. Tuổi nào thường được coi là độ tuổi mà trẻ em có thể bắt đầu kiểm soát bàng quang vào ban đêm? A A. 1 tuổi B B. 2 tuổi C C. 5 tuổi D D. 10 tuổi Câu 5 5. Niệu đạo là bộ phận cuối cùng của hệ tiết niệu, có chức năng gì? A A. Lọc máu B B. Dự trữ nước tiểu C C. Vận chuyển nước tiểu từ thận xuống bàng quang D D. Thải nước tiểu ra khỏi cơ thể Câu 6 6. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng của hệ tiết niệu, đặc biệt là thận và bàng quang? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Siêu âm hệ tiết niệu C C. Chụp X-quang phổi D D. Nội soi dạ dày Câu 7 7. Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất hormone nào sau đây? A A. Insulin B B. Erythropoietin (EPO) C C. Thyroxine D D. Estrogen Câu 8 8. Hiện tượng trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em là gì? A A. Nước tiểu chảy ngược từ niệu đạo lên bàng quang B B. Nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên niệu quản và thận C C. Nước tiểu không xuống được bàng quang D D. Nước tiểu bị rò rỉ ra ngoài Câu 9 9. Tỷ lệ nước trong cơ thể trẻ em so với người lớn như thế nào? A A. Tương đương B B. Cao hơn C C. Thấp hơn D D. Không liên quan Câu 10 10. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho sỏi thận nhỏ ở trẻ em? A A. Phẫu thuật mở B B. Tán sỏi ngoài cơ thể C C. Uống nhiều nước và thuốc giảm đau D D. Nội soi niệu quản lấy sỏi Câu 11 11. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Trực tràng Câu 12 12. Bàng quang có chức năng gì trong hệ tiết niệu? A A. Lọc máu B B. Tạo ra nước tiểu C C. Dự trữ nước tiểu D D. Vận chuyển nước tiểu ra khỏi cơ thể Câu 13 13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thường được khuyến cáo để giúp trẻ em giảm tình trạng đái dầm? A A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ B B. Đi tiểu trước khi đi ngủ C C. Đánh thức trẻ dậy đi tiểu vào ban đêm D D. Uống nhiều nước vào buổi tối Câu 14 14. Đơn vị chức năng cơ bản của thận, nơi thực hiện quá trình lọc máu và tạo nước tiểu, được gọi là gì? A A. Tiểu cầu thận B B. Nephron C C. Ống góp D D. Đài thận Câu 15 15. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận, giúp cơ thể giữ nước khi cần? A A. Insulin B B. ADH (hormone chống bài niệu) C C. Thyroxine D D. Cortisol Câu 16 16. Ở trẻ sơ sinh, thận có đặc điểm khác biệt nào so với người lớn? A A. Khả năng cô đặc nước tiểu kém hơn B B. Kích thước lớn hơn so với cơ thể C C. Chức năng lọc máu hiệu quả hơn D D. Không có nephron Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp ở trẻ em bị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)? A A. Sốt cao B B. Đau bụng C C. Đi tiểu ra máu D D. Tăng cân nhanh Câu 18 18. Tật niệu quản đôi (ureteral duplication) là một dị tật bẩm sinh của hệ tiết niệu, liên quan đến bộ phận nào? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 19 19. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Chụp X-quang B B. Siêu âm C C. Xét nghiệm máu D D. Xét nghiệm nước tiểu Câu 20 20. Bộ phận nào của hệ tiết niệu có chức năng vận chuyển nước tiểu từ thận xuống bàng quang? A A. Bàng quang B B. Niệu đạo C C. Niệu quản D D. Thận Câu 21 21. Nguyên nhân phổ biến nhất gây sỏi thận ở trẻ em là gì? A A. Uống ít nước B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Nhiễm trùng đường tiết niệu D D. Yếu tố di truyền Câu 22 22. Tật lỗ tiểu lệch cao (epispadias) là dị tật bẩm sinh hiếm gặp, khác với lỗ tiểu lệch thấp ở điểm nào? A A. Lỗ tiểu nằm ở mặt dưới dương vật B B. Lỗ tiểu nằm ở đỉnh quy đầu dương vật C C. Lỗ tiểu nằm ở mặt trên dương vật D D. Lỗ tiểu bị tắc nghẽn Câu 23 23. Chức năng của hệ tiết niệu KHÔNG bao gồm: A A. Loại bỏ chất thải và độc tố khỏi cơ thể B B. Điều hòa huyết áp C C. Sản xuất hormone tiêu hóa D D. Duy trì cân bằng điện giải Câu 24 24. Tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias) ở bé trai là dị tật bẩm sinh liên quan đến bộ phận nào? A A. Thận B B. Bàng quang C C. Niệu đạo D D. Tinh hoàn Câu 25 25. VCUG (Voiding Cystourethrogram) là một xét nghiệm X-quang đặc biệt, được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào liên quan đến hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) C C. Sỏi thận D D. Suy thận Câu 26 26. Điều gì xảy ra nếu chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng ở trẻ em? A A. Tăng cân nhanh B B. Tích tụ chất thải trong cơ thể C C. Tăng cường khả năng miễn dịch D D. Cải thiện chức năng tiêu hóa Câu 27 27. Chức năng chính của thận trong hệ tiết niệu là gì? A A. Dự trữ nước tiểu B B. Vận chuyển nước tiểu từ bàng quang ra ngoài C C. Lọc máu và tạo ra nước tiểu D D. Co bóp đẩy nước tiểu xuống bàng quang Câu 28 28. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng thận ứ nước (hydronephrosis) ở trẻ em? A A. Viêm phổi B B. Tắc nghẽn đường tiết niệu C C. Thiếu máu D D. Viêm da Câu 29 29. Enuresis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng gì ở trẻ em? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Đái dầm C C. Sỏi thận D D. Suy thận Câu 30 30. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Uống quá nhiều nước B B. Vệ sinh cá nhân kém C C. Chế độ ăn giàu chất xơ D D. Vận động thể chất thường xuyên Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch