Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14594 Làm bài Câu 1 1. Chức năng chính của tuyến bã nhờn (sebaceous glands) là gì? A A. Điều hòa nhiệt độ cơ thể B B. Sản xuất mồ hôi để làm mát da C C. Tiết ra bã nhờn để giữ ẩm và bảo vệ da D D. Cảm nhận xúc giác và áp lực Câu 2 2. Bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata) là bệnh lý tự miễn, nghĩa là gì? A A. Bệnh do nhiễm trùng gây ra B B. Bệnh do di truyền C C. Hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào nang tóc D D. Bệnh do thiếu vitamin Câu 3 3. Bệnh chàm (eczema) có tính chất di truyền hay không? A A. Chắc chắn không di truyền B B. Có yếu tố di truyền, nhưng không phải là yếu tố quyết định C C. Có tính di truyền mạnh mẽ D D. Chỉ di truyền ở nam giới Câu 4 4. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho bệnh nấm da (dermatophytosis)? A A. Kháng sinh B B. Kháng virus C C. Thuốc kháng nấm D D. Corticosteroid Câu 5 5. Lớp nào sau đây là lớp ngoài cùng của da, đóng vai trò như hàng rào bảo vệ chính chống lại các tác nhân bên ngoài? A A. Trung bì B B. Hạ bì C C. Biểu bì D D. Mô dưới da Câu 6 6. Xét nghiệm 'Patch test' (thử áp bì) được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Viêm da cơ địa B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng C C. Vảy nến D D. Bạch biến Câu 7 7. Thuốc kháng histamine được sử dụng chủ yếu để giảm triệu chứng nào trong các bệnh da liễu dị ứng? A A. Đau B B. Ngứa C C. Sưng D D. Khô da Câu 8 8. Ung thư da tế bào đáy (basal cell carcinoma) thường xuất phát từ lớp tế bào nào của biểu bì? A A. Lớp sừng B B. Lớp đáy C C. Lớp hạt D D. Lớp gai Câu 9 9. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da? A A. Ăn nhiều đồ ngọt B B. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời C C. Uống nhiều nước D D. Ngủ đủ giấc Câu 10 10. Đâu là triệu chứng KHÔNG điển hình của bệnh vảy nến (psoriasis)? A A. Mảng da đỏ, có vảy trắng bạc B B. Ngứa và đau rát C C. Mụn mủ D D. Rụng tóc từng mảng Câu 11 11. Cơ chế hoạt động chính của kem chống nắng vật lý là gì? A A. Hấp thụ tia UV và chuyển hóa thành nhiệt B B. Phản xạ và tán xạ tia UV C C. Trung hòa gốc tự do do tia UV gây ra D D. Tăng cường sản xuất melanin Câu 12 12. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến cho bệnh bạch biến (vitiligo)? A A. Liệu pháp ánh sáng B B. Corticosteroid tại chỗ C C. Thuốc kháng histamine D D. Ghép tế bào melanocytes Câu 13 13. Nguyên nhân chính gây ra bệnh ghẻ (scabies) là gì? A A. Vi khuẩn B B. Nấm C C. Ký sinh trùng Sarcoptes scabiei D D. Virus Câu 14 14. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids tại chỗ (topical retinoids) hoạt động bằng cơ chế nào? A A. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes B B. Giảm sản xuất bã nhờn C C. Tăng tốc độ tái tạo tế bào da và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông D D. Chống viêm Câu 15 15. Đâu là một biến chứng có thể xảy ra sau khi bị bỏng da diện rộng? A A. Tăng sắc tố da B B. Sẹo lồi C C. Nhiễm trùng D D. Tất cả các đáp án trên Câu 16 16. Trong điều trị tăng sắc tố da (hyperpigmentation), hydroquinone hoạt động bằng cách nào? A A. Tẩy tế bào chết bề mặt da B B. Ức chế sản xuất melanin C C. Kích thích sản xuất collagen D D. Tăng cường tuần hoàn máu dưới da Câu 17 17. Loại tia UV nào có khả năng xuyên sâu nhất vào da và gây lão hóa da (photoaging)? A A. UVC B B. UVB C C. UVA D D. UV toàn phần Câu 18 18. Tác nhân chính gây ra mụn trứng cá (acne vulgaris) là gì? A A. Virus B B. Vi khuẩn Propionibacterium acnes C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 19 19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn cóc (warts)? A A. Kháng sinh uống B B. Thuốc kháng virus toàn thân C C. Áp lạnh bằng nitơ lỏng (cryotherapy) D D. Corticosteroid tại chỗ Câu 20 20. Triệu chứng 'dấu Nikolsky dương tính' thường gặp trong bệnh da liễu nào? A A. Pemphigus vulgaris B B. Bệnh Duhring-Brocq C C. Lupus ban đỏ hệ thống D D. Viêm da tiếp xúc kích ứng Câu 21 21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa ung thư da? A A. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên B B. Tránh tiếp xúc ánh nắng gay gắt, đặc biệt vào giữa trưa C C. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D D D. Kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường Câu 22 22. Thuật ngữ 'comedones' dùng để chỉ loại tổn thương nào trong mụn trứng cá? A A. Mụn mủ B B. Mụn viêm đỏ C C. Mụn đầu đen và mụn đầu trắng D D. Sẹo mụn Câu 23 23. Tình trạng da nào sau đây có thể được điều trị bằng liệu pháp laser? A A. Viêm da tiếp xúc kích ứng B B. Mề đay C C. Sẹo lồi D D. Ghẻ Câu 24 24. Phương pháp điều trị nào sau đây không phù hợp cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)? A A. Laser và ánh sáng xung B B. Corticosteroid tại chỗ mạnh C C. Metronidazole tại chỗ D D. Doxycycline đường uống Câu 25 25. Loại ung thư da nào có nguy cơ di căn cao nhất? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (melanoma) D D. Sarcoma Kaposi Câu 26 26. Thuốc bôi corticosteroid được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh da liễu nhờ tác dụng chính nào? A A. Kháng khuẩn B B. Kháng nấm C C. Chống viêm và ức chế miễn dịch D D. Giảm đau Câu 27 27. Bệnh hồng ban nút (erythema nodosum) thường liên quan đến tình trạng viêm ở đâu? A A. Biểu bì B B. Trung bì C C. Mô mỡ dưới da D D. Cơ Câu 28 28. Viêm da tiếp xúc dị ứng (allergic contact dermatitis) là phản ứng quá mẫn của da với yếu tố nào? A A. Nhiệt độ B B. Ánh sáng mặt trời C C. Chất gây dị ứng D D. Vi khuẩn Câu 29 29. Bệnh zona (herpes zoster) gây ra bởi virus nào? A A. Herpes simplex virus type 1 (HSV-1) B B. Herpes simplex virus type 2 (HSV-2) C C. Varicella-zoster virus (VZV) D D. Human papillomavirus (HPV) Câu 30 30. Melanin, sắc tố quyết định màu da, được sản xuất bởi loại tế bào nào? A A. Tế bào Langerhans B B. Tế bào Merkel C C. Tế bào Melanocytes D D. Tế bào Keratinocytes Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch