Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao độngĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Số câu30Quiz ID14470 Làm bài Câu 1 1. Nguyên nhân nào sau đây thường gây ra các bệnh nghề nghiệp liên quan đến tiếng ồn? A A. Làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng. B B. Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn vượt quá tiêu chuẩn cho phép. C C. Tư thế làm việc không đúng. D D. Stress và áp lực công việc. Câu 2 2. Loại hình đào tạo an toàn lao động nào cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản cho tất cả người lao động? A A. Đào tạo chuyên sâu về vận hành thiết bị đặc biệt. B B. Đào tạo định hướng an toàn lao động ban đầu. C C. Đào tạo về ứng phó sự cố khẩn cấp. D D. Đào tạo về sơ cứu ban đầu. Câu 3 3. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của người lao động trong công tác an toàn lao động? A A. Tuân thủ các quy định, quy trình an toàn của công ty. B B. Báo cáo kịp thời các nguy cơ, sự cố an toàn. C C. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho bản thân. D D. Tham gia đầy đủ các khóa đào tạo về an toàn lao động. Câu 4 4. Biển báo an toàn hình tam giác thường được sử dụng để cảnh báo loại nguy hiểm nào? A A. Nguy hiểm chết người. B B. Nguy hiểm tiềm ẩn. C C. Cấm hành động nguy hiểm. D D. Thông tin về lối thoát hiểm. Câu 5 5. Mục đích của 'Phiếu an toàn hóa chất' (SDS - Safety Data Sheet) là gì? A A. Cung cấp hướng dẫn sử dụng an toàn thiết bị điện. B B. Cung cấp thông tin chi tiết về tính chất nguy hiểm, biện pháp an toàn khi sử dụng, lưu trữ, xử lý hóa chất. C C. Ghi lại nhật ký bảo trì, sửa chữa máy móc. D D. Đánh giá mức độ rủi ro của quy trình sản xuất. Câu 6 6. Loại tai nạn lao động nào thường xảy ra do yếu tố con người là chủ yếu? A A. Tai nạn do sự cố kỹ thuật của máy móc. B B. Tai nạn do thiên tai, thời tiết xấu. C C. Tai nạn do vi phạm quy trình an toàn, bất cẩn. D D. Tai nạn do sử dụng vật liệu kém chất lượng. Câu 7 7. Trong hệ thống phân cấp kiểm soát rủi ro, biện pháp nào được coi là KÉM hiệu quả nhất? A A. Loại bỏ (Elimination). B B. Thay thế (Substitution). C C. Kiểm soát hành chính (Administrative Controls). D D. Phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE). Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường làm việc vật lý? A A. Ánh sáng. B B. Tiếng ồn. C C. Văn hóa tổ chức. D D. Nhiệt độ. Câu 9 9. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động an toàn lao động của một doanh nghiệp? A A. Tổng doanh thu hàng năm. B B. Số lượng sản phẩm sản xuất được. C C. Tỷ lệ tai nạn lao động (ví dụ: số vụ tai nạn trên số giờ làm việc). D D. Mức độ hài lòng của nhân viên. Câu 10 10. Khái niệm 'văn hóa an toàn lao động' đề cập đến điều gì? A A. Bộ quy tắc ứng xử bắt buộc tại nơi làm việc. B B. Hệ thống các biện pháp kỹ thuật để giảm thiểu rủi ro. C C. Giá trị, niềm tin và thái độ chung của mọi người trong tổ chức đối với vấn đề an toàn. D D. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho nhân viên tuân thủ an toàn. Câu 11 11. Ergonomics (Công thái học) trong an toàn lao động tập trung vào việc gì? A A. Kiểm soát các yếu tố hóa học độc hại. B B. Thiết kế công việc và môi trường làm việc phù hợp với khả năng và đặc điểm của con người. C C. Đánh giá rủi ro điện giật. D D. Phòng chống cháy nổ. Câu 12 12. Phương pháp 'Khóa và treo thẻ' (Lockout/Tagout) được sử dụng để làm gì? A A. Đảm bảo sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE). B B. Ngăn chặn việc khởi động ngoài ý muốn của máy móc, thiết bị trong quá trình bảo trì, sửa chữa. C C. Cải thiện thông tin liên lạc giữa các ca làm việc. D D. Đánh giá mức độ nguy hiểm của các chất hóa học. Câu 13 13. Loại phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) nào sau đây bảo vệ thính giác? A A. Kính bảo hộ. B B. Mặt nạ phòng độc. C C. Nút bịt tai hoặc chụp tai. D D. Găng tay bảo hộ. Câu 14 14. Mục tiêu chính của kỹ thuật an toàn lao động là gì? A A. Tăng năng suất lao động. B B. Giảm thiểu chi phí sản xuất. C C. Ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. D D. Đảm bảo tuân thủ pháp luật về lao động. Câu 15 15. Loại hình kiểm tra an toàn nào được thực hiện ĐỊNH KỲ để đảm bảo máy móc, thiết bị vẫn hoạt động an toàn? A A. Kiểm tra trước khi vận hành. B B. Kiểm tra đột xuất. C C. Kiểm tra định kỳ. D D. Kiểm tra sau sửa chữa. Câu 16 16. Nguy cơ 'trượt, vấp, ngã' chủ yếu thuộc loại nguy cơ nào? A A. Nguy cơ sinh học. B B. Nguy cơ hóa học. C C. Nguy cơ vật lý. D D. Nguy cơ công thái học. Câu 17 17. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của chương trình ứng phó sự cố khẩn cấp? A A. Quy trình báo động và sơ tán. B B. Phương án sơ cứu và y tế. C C. Kế hoạch bảo trì định kỳ máy móc. D D. Thông tin liên lạc khẩn cấp. Câu 18 18. Khi nâng vật nặng, kỹ thuật nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương lưng? A A. Giữ lưng thẳng, xoay người khi nâng. B B. Nâng vật bằng lưng, giữ chân thẳng. C C. Khuỵu gối, giữ lưng thẳng, nâng vật bằng chân. D D. Nâng vật nhanh và dứt khoát. Câu 19 19. Trong báo cáo tai nạn lao động, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần được ghi nhận? A A. Thông tin cá nhân của người bị nạn. B B. Thời gian và địa điểm xảy ra tai nạn. C C. Ý kiến cá nhân của người báo cáo về nguyên nhân tai nạn. D D. Mô tả chi tiết diễn biến tai nạn. Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về kiểm soát kỹ thuật trong an toàn lao động? A A. Lắp đặt rào chắn bảo vệ máy móc. B B. Thông gió cục bộ. C C. Đào tạo về quy trình làm việc an toàn. D D. Sử dụng thiết bị cách ly tiếng ồn. Câu 21 21. Nguyên tắc '5S' trong an toàn lao động tập trung vào khía cạnh nào? A A. Đánh giá rủi ro và kiểm soát rủi ro. B B. Cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. C C. Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng tại nơi làm việc. D D. Đào tạo kỹ năng sơ cứu và ứng phó sự cố. Câu 22 22. Trong quy trình đánh giá rủi ro, bước nào sau đây thường được thực hiện ĐẦU TIÊN? A A. Kiểm soát rủi ro. B B. Xác định mối nguy. C C. Đánh giá mức độ rủi ro. D D. Theo dõi và xem xét lại. Câu 23 23. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của sơ cứu ban đầu tại nơi làm việc? A A. Cứu sống người bị nạn. B B. Giảm thiểu hậu quả nghiêm trọng hơn cho người bị nạn. C C. Chẩn đoán chính xác bệnh trạng của người bị nạn. D D. Chờ đợi sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp. Câu 24 24. Mục đích của việc điều tra tai nạn lao động là gì? A A. Tìm người chịu trách nhiệm và xử phạt. B B. Xác định nguyên nhân gốc rễ của tai nạn và đưa ra biện pháp phòng ngừa tái diễn. C C. Đánh giá mức độ thiệt hại về tài sản. D D. Công khai thông tin về tai nạn để răn đe. Câu 25 25. Trong trường hợp xảy ra cháy, nguyên tắc 'PASS' khi sử dụng bình chữa cháy là viết tắt của những hành động nào? A A. Pull, Aim, Squeeze, Sweep (Rút chốt, Hướng vòi, Bóp cò, Quét ngang). B B. Protect, Alert, Suppress, Secure (Bảo vệ, Báo động, Dập tắt, An toàn). C C. Prevent, Access, Spray, Stop (Ngăn chặn, Tiếp cận, Phun, Dừng lại). D D. Position, Activate, Spread, Shield (Định vị, Kích hoạt, Phân tán, Che chắn). Câu 26 26. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên tắc cơ bản của an toàn điện? A A. Cách ly nguồn điện trước khi làm việc. B B. Sử dụng thiết bị điện có nối đất. C C. Làm việc nhanh chóng để tiết kiệm thời gian. D D. Kiểm tra thiết bị điện trước khi sử dụng. Câu 27 27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành hệ thống an toàn lao động? A A. Chính sách và quy trình an toàn. B B. Đánh giá rủi ro và kiểm soát mối nguy. C C. Đào tạo và truyền thông về an toàn. D D. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Câu 28 28. Loại nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc tiếp xúc với hóa chất độc hại? A A. Nguy cơ vật lý. B B. Nguy cơ sinh học. C C. Nguy cơ hóa học. D D. Nguy cơ công thái học. Câu 29 29. Ví dụ nào sau đây là một biện pháp kiểm soát rủi ro ở mức độ 'Loại bỏ' (Elimination) trong hệ thống phân cấp kiểm soát rủi ro? A A. Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE). B B. Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất ít độc hại hơn (Substitution). C C. Loại bỏ hoàn toàn quy trình làm việc nguy hiểm. D D. Cách ly khu vực nguy hiểm. Câu 30 30. Khi làm việc trên cao, biện pháp an toàn quan trọng nhất cần thực hiện là gì? A A. Sử dụng giày bảo hộ chống trượt. B B. Đội mũ bảo hiểm. C C. Sử dụng hệ thống chống rơi ngã (dây đai an toàn, lưới an toàn,...). D D. Kiểm tra sức khỏe định kỳ. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử căn bản Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa đại cương