Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15488 Làm bài Câu 1 1. Xét nghiệm Weber và Rinne được sử dụng để đánh giá chức năng của cơ quan nào? A A. Mũi B B. Họng C C. Tai D D. Thanh quản Câu 2 2. Hội chứng Meniere ảnh hưởng chủ yếu đến cơ quan nào của tai? A A. Tai ngoài B B. Tai giữa C C. Tai trong D D. Vòi nhĩ Câu 3 3. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của viêm mũi xoang mạn tính? A A. Polyp mũi B B. Viêm màng não C C. Áp xe não D D. Viêm khớp Câu 4 4. Loại tế bào thụ cảm âm thanh nằm trong ốc tai là gì? A A. Tế bào que B B. Tế bào nón C C. Tế bào lông D D. Tế bào thần kinh khứu giác Câu 5 5. Khối u ác tính thường gặp nhất ở vùng mũi xoang là loại ung thư nào? A A. Ung thư biểu mô tế bào vảy B B. Ung thư hắc tố C C. Lymphoma D D. Sarcoma Câu 6 6. Tình trạng 'ngủ ngáy' thường liên quan đến vấn đề ở vùng tai mũi họng nào? A A. Tai ngoài B B. Tai giữa C C. Mũi và họng D D. Thanh quản Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường quy để đánh giá viêm xoang? A A. Siêu âm B B. X-quang thường quy C C. CT scan mũi xoang D D. MRI Câu 8 8. Chức năng chính của vòi nhĩ là gì? A A. Truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và khí quyển C C. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn D D. Sản xuất ráy tai Câu 9 9. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thanh quản? A A. Dây thanh âm B B. Sụn giáp C C. Nắp thanh môn D D. Khí quản Câu 10 10. Test thính lực đồ (audiometry) đánh giá ngưỡng nghe ở tần số nào? A A. Tần số ánh sáng B B. Tần số âm thanh C C. Tần số rung D D. Tần số điện Câu 11 11. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho viêm mũi dị ứng? A A. Thuốc kháng histamine B B. Corticosteroid xịt mũi C C. Liệu pháp miễn dịch (giải mẫn cảm) D D. Kháng sinh Câu 12 12. Polyp mũi là gì? A A. Khối u ác tính trong mũi B B. Khối u lành tính trong mũi C C. Tình trạng viêm nhiễm mạn tính ở mũi D D. Sự phì đại của cuốn mũi Câu 13 13. Nghiệm pháp Valsalva được sử dụng trong khám tai mũi họng để làm gì? A A. Đánh giá chức năng thính giác B B. Đánh giá chức năng tiền đình C C. Đánh giá chức năng vòi nhĩ D D. Đánh giá chức năng khứu giác Câu 14 14. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của viêm xoang cấp? A A. Nghẹt mũi, chảy nước mũi B B. Đau mặt, đau đầu C C. Sốt cao D D. Ngứa họng Câu 15 15. Nguyên nhân gây viêm họng hạt mạn tính thường gặp nhất là gì? A A. Nhiễm trùng cấp tính B B. Trào ngược dạ dày thực quản C C. Dị ứng D D. Do virus Câu 16 16. Thuốc co mạch thường được sử dụng trong điều trị viêm mũi để làm gì? A A. Giảm đau B B. Giảm ngứa C C. Giảm nghẹt mũi D D. Tiêu diệt virus Câu 17 17. Phương pháp nội soi mũi xoang chức năng (FESS) được sử dụng để điều trị bệnh lý nào? A A. Viêm tai giữa B B. Viêm thanh quản C C. Viêm xoang mạn tính D D. Ung thư vòm họng Câu 18 18. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm tấy quanh amidan là gì? A A. Viêm tai giữa B B. Áp xe thành sau họng C C. Nhiễm trùng huyết D D. Viêm cầu thận cấp Câu 19 19. Trong cấp cứu chảy máu cam, biện pháp sơ cứu ban đầu quan trọng nhất là gì? A A. Nằm đầu cao B B. Chườm đá vùng trán C C. Ấn chặt cánh mũi D D. Nhỏ thuốc co mạch Câu 20 20. Phương pháp điều trị chính cho ung thư hạ họng giai đoạn sớm là gì? A A. Hóa trị B B. Xạ trị C C. Phẫu thuật D D. Liệu pháp miễn dịch Câu 21 21. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thủng màng nhĩ là gì? A A. Viêm tai ngoài B B. Viêm tai giữa cấp C C. Chấn thương do ngoáy tai D D. Tiếp xúc tiếng ồn lớn Câu 22 22. Chức năng chính của amidan khẩu cái là gì? A A. Lọc không khí B B. Sản xuất chất nhầy C C. Tham gia vào hệ thống miễn dịch D D. Điều hòa vị giác Câu 23 23. Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần, không rõ nguyên nhân, cần nghĩ đến bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm họng cấp B B. Cảm lạnh thông thường C C. Polyp dây thanh D D. Ung thư thanh quản Câu 24 24. Nguyên tắc 'tam giác mũi họng' liên quan đến mối liên hệ giữa tai, mũi và họng, đặc biệt trong bệnh lý nào? A A. Viêm thanh quản B B. Viêm tai giữa C C. Viêm mũi dị ứng D D. Viêm xoang hàm Câu 25 25. Cấu trúc nào sau đây thuộc tai ngoài? A A. Ống tai trong B B. Ống tai giữa C C. Ống tai ngoài D D. Vòi nhĩ Câu 26 26. Vị trí giải phẫu của xoang sàng là ở đâu? A A. Trán B B. Má C C. Giữa hai mắt D D. Trong xương bướm Câu 27 27. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho viêm VA (vòm họng) ở trẻ em khi điều trị nội khoa không hiệu quả? A A. Nội soi mũi xoang B B. Cắt amidan C C. Nạo VA D D. Xạ trị Câu 28 28. Viêm tai giữa thường gặp nhất ở độ tuổi nào? A A. Người lớn tuổi B B. Thanh thiếu niên C C. Trẻ em D D. Người trưởng thành trẻ Câu 29 29. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mũi dị ứng là gì? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Dị nguyên trong không khí (phấn hoa, bụi nhà...) Câu 30 30. Dấu hiệu 'loa kèn' trên nội soi thanh quản gợi ý bệnh lý nào? A A. Viêm thanh quản cấp B B. Polyp dây thanh C C. U hạt dây thanh D D. Liệt dây thanh âm Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản