Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10096 Làm bài Câu 1 1. Fluoride có vai trò chính gì trong việc bảo vệ răng? A A. Tăng cường tái khoáng hóa men răng B B. Giảm đau răng C C. Diệt khuẩn trong miệng D D. Làm trắng răng Câu 2 2. Khớp thái dương hàm (TMJ) kết nối xương hàm dưới với xương nào? A A. Xương trán B B. Xương thái dương C C. Xương gò má D D. Xương hàm trên Câu 3 3. Dây thần kinh và mạch máu của răng nằm ở cấu trúc nào? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xi măng răng Câu 4 4. Chất liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm implant nha khoa? A A. Vàng B B. Titan C C. Thép không gỉ D D. Nhựa composite Câu 5 5. Mô nào sau đây là mô cứng nhất trong cơ thể người? A A. Ngà răng B B. Men răng C C. Xương D D. Xi măng răng Câu 6 6. Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc tẩy trắng răng là gì? A A. Viêm lợi B B. Ê buốt răng C C. Mòn men răng D D. Răng lung lay Câu 7 7. Vị trí răng khôn thường mọc ở đâu? A A. Vị trí răng cửa giữa B B. Vị trí răng nanh C C. Vị trí răng hàm lớn thứ nhất D D. Vị trí răng hàm lớn thứ ba (cuối cùng) Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nha chu? A A. Lợi (nướu) B B. Dây chằng nha chu C C. Xương ổ răng D D. Men răng Câu 9 9. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc nâng hàm dưới (đóng miệng)? A A. Cơ cắn (Masseter) B B. Cơ thái dương (Temporalis) C C. Cơ chân bướm trong (Medial pterygoid) D D. Cả 3 cơ trên Câu 10 10. Loại răng nào thường có một chân răng và hình dạng nhọn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 11 11. Phim X-quang nào sau đây thường được sử dụng để khảo sát toàn bộ răng và xương hàm trên, hàm dưới trên một phim? A A. Phim quanh chóp răng B B. Phim cắn cánh C C. Phim toàn cảnh (Panorama) D D. Phim sọ nghiêng Câu 12 12. Trong điều trị tủy răng, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để trám bít ống tủy? A A. Amalgam B B. Composite C C. Gutta-percha D D. Xi măng silicat Câu 13 13. Quá trình hình thành răng được gọi là gì? A A. Sinh răng (Odontogenesis) B B. Sinh xương (Osteogenesis) C C. Sinh cơ (Myogenesis) D D. Sinh biểu mô (Epitheliogenesis) Câu 14 14. Bệnh lý nào sau đây là bệnh viêm nhiễm của tổ chức quanh răng, gây tiêu xương ổ răng? A A. Sâu răng B B. Viêm nha chu C C. Viêm tủy răng D D. Viêm lợi Câu 15 15. Nguyên nhân chính gây sâu răng là gì? A A. Chấn thương răng B B. Vi khuẩn trong mảng bám răng C C. Di truyền D D. Thiếu canxi Câu 16 16. Trong nha khoa dự phòng, sealant (chất trám bít hố rãnh) thường được sử dụng cho đối tượng nào và vị trí nào? A A. Người lớn, mặt ngoài răng cửa B B. Trẻ em, mặt nhai răng hàm C C. Người già, mặt trong răng cửa D D. Thanh niên, mặt bên răng nanh Câu 17 17. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho răng bị viêm tủy không hồi phục? A A. Trám răng B B. Bọc mão răng C C. Điều trị tủy răng (nội nha) D D. Cạo vôi răng Câu 18 18. Trong phẫu thuật chỉnh nha, khí cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo lực di chuyển răng? A A. Máng tẩy trắng răng B B. Mắc cài và dây cung C C. Hàm duy trì D D. Mão răng Câu 19 19. Chỉ số CPI (Community Periodontal Index) được sử dụng để đánh giá tình trạng gì? A A. Sâu răng B B. Bệnh nha chu C C. Mất răng D D. Sai khớp cắn Câu 20 20. Sai khớp cắn loại II (Class II malocclusion) đặc trưng bởi tình trạng nào? A A. Hàm dưới đưa ra trước so với hàm trên B B. Hàm trên đưa ra trước so với hàm dưới C C. Răng cửa hai hàm chạm nhau ở cạnh cắn D D. Đường giữa hai hàm trùng nhau Câu 21 21. Loại răng nào có thân răng hình múi và thường có từ 2 đến 3 chân răng? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ (răng tiền hàm) D D. Răng hàm lớn Câu 22 22. Chức năng chính của răng cửa là gì? A A. Nghiền nát thức ăn B B. Cắn và cắt thức ăn C C. Xé thức ăn D D. Giữ thức ăn Câu 23 23. Răng nào sau đây thuộc nhóm răng trước? A A. Răng hàm nhỏ B B. Răng hàm lớn C C. Răng cửa và răng nanh D D. Răng khôn Câu 24 24. Hội chứng Pierre Robin là một dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến vùng răng hàm mặt, đặc trưng bởi bộ ba triệu chứng nào? A A. Sứt môi, hở hàm ếch, thừa ngón B B. Lưỡi nhỏ, hàm nhỏ, hở hàm ếch C C. Mắt lồi, cổ ngắn, ngón tay dính liền D D. Điếc, mù màu, chậm phát triển trí tuệ Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây là phòng ngừa sâu răng hiệu quả nhất? A A. Tẩy trắng răng B B. Chải răng đúng cách và thường xuyên C C. Ăn nhiều đồ ngọt D D. Uống nước có gas thường xuyên Câu 26 26. Tuyến nước bọt mang tai đổ nước bọt vào miệng qua ống Stenon, vị trí đổ vào thường ở đâu? A A. Sàn miệng B B. Mặt trong má, ngang răng hàm trên thứ nhất hoặc thứ hai C C. Lưỡi D D. Vòm miệng cứng Câu 27 27. Phương pháp nào sau đây dùng để điều trị sâu răng? A A. Cạo vôi răng B B. Trám răng C C. Nhổ răng D D. Đánh bóng răng Câu 28 28. Răng sữa thường bắt đầu mọc ở độ tuổi nào? A A. Sơ sinh B B. 6 tháng tuổi C C. 1 tuổi D D. 3 tuổi Câu 29 29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 30 30. Loại phục hình nào sau đây KHÔNG phải là phục hình cố định? A A. Mão răng B B. Cầu răng C C. Hàm giả tháo lắp D D. Inlay/Onlay Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ