Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi khách hàngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi khách hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi khách hàng Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi khách hàng Số câu30Quiz ID13932 Làm bài Câu 1 1. Mục tiêu chính của marketing du kích (guerrilla marketing) trong việc tác động đến hành vi khách hàng là gì? A A. Xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ thông qua quảng cáo truyền thống. B B. Tạo sự bất ngờ, thú vị và đáng nhớ trong tâm trí khách hàng với chi phí thấp. C C. Cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về sản phẩm cho khách hàng. D D. Tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho khách hàng. Câu 2 2. Điều gì là hạn chế chính của việc sử dụng 'khảo sát' (survey) trong nghiên cứu hành vi khách hàng? A A. Chi phí thực hiện cao và tốn nhiều thời gian. B B. Khó thu thập thông tin định lượng. C C. Dễ bị ảnh hưởng bởi sự chủ quan và thiên vị của người trả lời. D D. Không thể tiếp cận được số lượng lớn đối tượng. Câu 3 3. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thuộc môi trường marketing vi mô (microenvironment) ảnh hưởng đến hành vi khách hàng? A A. Nhà cung cấp B B. Đối thủ cạnh tranh C C. Khách hàng D D. Kinh tế Câu 4 4. Trong nghiên cứu hành vi khách hàng, phương pháp 'quan sát' (observation) thường được sử dụng để thu thập dữ liệu về khía cạnh nào? A A. Thái độ và niềm tin của khách hàng. B B. Hành vi mua sắm thực tế và cách khách hàng tương tác với sản phẩm/dịch vụ. C C. Động cơ và nhu cầu sâu kín của khách hàng. D D. Thông tin nhân khẩu học và tâm lý học của khách hàng. Câu 5 5. Điều gì sau đây là ví dụ về 'học tập' trong hành vi khách hàng? A A. Khách hàng mua một sản phẩm mới vì thấy quảng cáo hấp dẫn. B B. Khách hàng trung thành với một thương hiệu sau nhiều lần sử dụng sản phẩm tốt. C C. Khách hàng thay đổi ý định mua hàng do bị ảnh hưởng bởi bạn bè. D D. Khách hàng so sánh giá cả giữa các cửa hàng trước khi quyết định mua. Câu 6 6. Điều gì là mục tiêu chính của việc nghiên cứu hành vi khách hàng đối với doanh nghiệp? A A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. B B. Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và động cơ của khách hàng để đưa ra các quyết định marketing hiệu quả hơn. C C. Giảm chi phí nghiên cứu thị trường. D D. Sao chép chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh. Câu 7 7. Khái niệm 'nhận thức chọn lọc' (selective perception) trong hành vi khách hàng đề cập đến điều gì? A A. Xu hướng khách hàng chỉ mua sản phẩm từ các thương hiệu quen thuộc. B B. Quá trình khách hàng lựa chọn thông tin để xử lý và bỏ qua những thông tin khác. C C. Khả năng khách hàng nhận biết sự khác biệt nhỏ giữa các sản phẩm tương tự. D D. Cách khách hàng sắp xếp và diễn giải thông tin để tạo ra một bức tranh có ý nghĩa. Câu 8 8. Trong mô hình hành vi người mua, 'hộp đen' của người tiêu dùng bao gồm những yếu tố nào? A A. Kích thích marketing và kích thích môi trường B B. Đặc tính người mua và quá trình quyết định của người mua C C. Phản ứng của người mua D D. Sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến Câu 9 9. Mô hình AIDA trong marketing mô tả quá trình nào trong hành vi khách hàng? A A. Quá trình nhận thức, quan tâm, mong muốn và hành động mua hàng. B B. Quá trình nghiên cứu thị trường, phân khúc, lựa chọn mục tiêu và định vị. C C. Quá trình sản xuất, phân phối, xúc tiến và định giá sản phẩm. D D. Quá trình xây dựng mối quan hệ, tương tác, thỏa mãn và gắn kết khách hàng. Câu 10 10. Phong cách sống (lifestyle) của khách hàng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm như thế nào? A A. Chỉ ảnh hưởng đến việc lựa chọn thương hiệu, không ảnh hưởng đến loại sản phẩm. B B. Ảnh hưởng đến cả loại sản phẩm, thương hiệu và cách thức mua sắm. C C. Chỉ ảnh hưởng đến ngân sách chi tiêu, không ảnh hưởng đến sở thích. D D. Không ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, chỉ thể hiện cá tính cá nhân. Câu 11 11. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, hành vi khách hàng 'đa kênh' (omnichannel customer behavior) thể hiện điều gì? A A. Khách hàng chỉ mua sắm trực tuyến, không mua sắm tại cửa hàng truyền thống. B B. Khách hàng sử dụng nhiều thiết bị và kênh khác nhau để tương tác với thương hiệu và mua sắm. C C. Khách hàng trung thành với một kênh mua sắm duy nhất. D D. Khách hàng chỉ quan tâm đến các chương trình khuyến mãi và giảm giá trực tuyến. Câu 12 12. Động cơ nào sau đây thuộc nhóm động cơ sinh lý trong tháp nhu cầu Maslow, ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của khách hàng? A A. Nhu cầu được tôn trọng B B. Nhu cầu an toàn C C. Nhu cầu xã hội D D. Nhu cầu ăn, uống, ngủ nghỉ Câu 13 13. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa 'nhu cầu' (needs) và 'mong muốn' (wants) trong hành vi khách hàng? A A. Nhu cầu là bẩm sinh, mong muốn là học được. B B. Nhu cầu là cá nhân, mong muốn là xã hội. C C. Nhu cầu là hữu hình, mong muốn là vô hình. D D. Nhu cầu là ngắn hạn, mong muốn là dài hạn. Câu 14 14. Phong cách ra quyết định mua hàng 'thụ động' (habitual buying behavior) thường xảy ra đối với loại sản phẩm nào? A A. Sản phẩm có giá trị cao, mua sắm không thường xuyên (ví dụ: ô tô, nhà). B B. Sản phẩm có sự khác biệt lớn giữa các thương hiệu (ví dụ: quần áo thời trang). C C. Sản phẩm giá rẻ, mua sắm thường xuyên, ít rủi ro (ví dụ: muối ăn, giấy vệ sinh). D D. Sản phẩm mới, chưa có nhiều thông tin trên thị trường. Câu 15 15. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) cho rằng yếu tố nào quyết định trực tiếp đến ý định hành vi của khách hàng? A A. Thái độ và chuẩn mực chủ quan. B B. Nhận thức rủi ro và lợi ích. C C. Động cơ và nhu cầu cá nhân. D D. Tính cách và giá trị sống. Câu 16 16. Khái niệm 'sự bất hòa sau mua hàng' (post-purchase dissonance) mô tả trạng thái tâm lý nào của khách hàng? A A. Sự hài lòng và vui vẻ sau khi mua được sản phẩm ưng ý. B B. Sự lo lắng và nghi ngờ về quyết định mua hàng vừa thực hiện. C C. Sự mong đợi và háo hức trước khi nhận được sản phẩm đã mua. D D. Sự thất vọng và tức giận khi sản phẩm không đáp ứng được mong đợi. Câu 17 17. Ảnh hưởng của truyền miệng (word-of-mouth) đến hành vi khách hàng thường mạnh mẽ nhất trong trường hợp nào? A A. Mua các sản phẩm thiết yếu hàng ngày. B B. Mua các sản phẩm có giá trị cao và rủi ro cao. C C. Mua các sản phẩm được quảng cáo rộng rãi trên truyền hình. D D. Mua các sản phẩm có sẵn tại nhiều cửa hàng. Câu 18 18. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi khách hàng? A A. Động cơ B B. Nhận thức C C. Giai tầng xã hội D D. Thái độ Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố 'tình huống' (situational factors) ảnh hưởng đến hành vi khách hàng? A A. Tính cách cá nhân B B. Văn hóa C C. Thời gian D D. Động cơ Câu 20 20. Trong quá trình quyết định mua hàng, giai đoạn 'tìm kiếm thông tin' thường diễn ra sau giai đoạn nào? A A. Đánh giá các lựa chọn B B. Nhận biết vấn đề C C. Quyết định mua D D. Đánh giá sau mua Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò trong quyết định mua hàng của gia đình? A A. Người khởi xướng (Initiator) B B. Người ảnh hưởng (Influencer) C C. Người kiểm soát giá (Price controller) D D. Người quyết định (Decider) Câu 22 22. Xu hướng tiêu dùng 'xanh' (green consumerism) ngày càng phổ biến phản ánh sự thay đổi nào trong giá trị của khách hàng? A A. Ưu tiên giá rẻ và khuyến mãi. B B. Quan tâm hơn đến trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp. C C. Thích trải nghiệm mua sắm trực tuyến hơn mua sắm truyền thống. D D. Tìm kiếm sự tiện lợi và tốc độ trong mua sắm. Câu 23 23. Khái niệm 'định vị thương hiệu' (brand positioning) trong marketing liên quan trực tiếp đến yếu tố nào trong hành vi khách hàng? A A. Động cơ mua hàng B B. Nhận thức về thương hiệu C C. Quá trình học tập D D. Thái độ đối với sản phẩm Câu 24 24. Phân khúc thị trường theo hành vi (behavioral segmentation) dựa trên tiêu chí chính nào? A A. Đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập). B B. Đặc điểm tâm lý (tính cách, lối sống, giá trị). C C. Hành vi tiêu dùng thực tế (tần suất mua, mức độ trung thành, lợi ích tìm kiếm). D D. Vị trí địa lý (quốc gia, vùng miền, thành thị/nông thôn). Câu 25 25. Thái độ của khách hàng đối với một thương hiệu được hình thành từ những thành phần nào? A A. Nhận thức, cảm xúc và hành vi. B B. Thông tin, kinh nghiệm và lời khuyên. C C. Giá trị, niềm tin và phong tục tập quán. D D. Động cơ, nhu cầu và mong muốn. Câu 26 26. Yếu tố văn hóa nào có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến hành vi tiêu dùng của một cá nhân? A A. Giai tầng xã hội B B. Nhóm tham khảo C C. Văn hóa dân tộc D D. Gia đình Câu 27 27. Ứng dụng của 'nguyên tắc khan hiếm' (scarcity principle) trong marketing nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá sản phẩm để kích cầu. B B. Tạo cảm giác cấp bách và thúc đẩy hành vi mua hàng nhanh chóng. C C. Cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm cho khách hàng. D D. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua chương trình khách hàng thân thiết. Câu 28 28. Trong marketing, 'cá nhân hóa' trải nghiệm khách hàng (customer experience personalization) nhằm mục đích chính là gì? A A. Giảm chi phí marketing và tăng lợi nhuận. B B. Tăng cường sự hài lòng, trung thành và gắn kết của khách hàng. C C. Mở rộng thị trường và thu hút khách hàng mới. D D. Đơn giản hóa quy trình mua hàng và thanh toán. Câu 29 29. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng cộng đồng thương hiệu (brand community) đối với doanh nghiệp? A A. Tăng cường lòng trung thành và sự gắn kết của khách hàng. B B. Giảm chi phí quảng cáo và marketing. C C. Tăng cường kiểm soát thông tin về thương hiệu. D D. Tạo ra nguồn thông tin phản hồi và ý tưởng sáng tạo từ khách hàng. Câu 30 30. Nhóm tham khảo (reference group) ảnh hưởng đến hành vi khách hàng chủ yếu thông qua cơ chế nào? A A. Cung cấp thông tin và kiến thức chuyên môn về sản phẩm. B B. Tạo áp lực tuân thủ và mong muốn được chấp nhận. C C. Quy định giá cả và chất lượng sản phẩm trên thị trường. D D. Xây dựng các kênh phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng lãnh đạo Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh