Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinhĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Số câu30Quiz ID11371 Làm bài Câu 1 1. Hạch nền (basal ganglia) đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào sau đây? A A. Xử lý cảm xúc B B. Điều khiển vận động có ý thức C C. Điều hòa trí nhớ D D. Duy trì thăng bằng Câu 2 2. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Điều khiển cảm xúc B B. Điều hòa vận động và giữ thăng bằng C C. Xử lý thông tin thị giác D D. Lưu trữ trí nhớ dài hạn Câu 3 3. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến cảm giác đau và phản ứng viêm? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Substance P D D. GABA Câu 4 4. Hội chứng Parkinson liên quan đến sự suy giảm của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Acetylcholine B B. Dopamine C C. Norepinephrine D D. Glutamate Câu 5 5. Ngăn não thất thứ tư nằm ở vị trí nào trong não? A A. Bán cầu đại não B B. Não trung gian C C. Cầu não và hành não D D. Tiểu não Câu 6 6. Vùng Broca nằm ở thùy não nào và liên quan đến chức năng gì? A A. Thùy đỉnh, cảm giác thân thể B B. Thùy thái dương, thính giác C C. Thùy trán, sản xuất ngôn ngữ D D. Thùy chẩm, thị giác Câu 7 7. Màng não nào nằm sát bề mặt não nhất? A A. Màng cứng (dura mater) B B. Màng nhện (arachnoid mater) C C. Màng mềm (pia mater) D D. Khoang dưới nhện Câu 8 8. Hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan mật thiết đến việc xử lý cảm xúc nào? A A. Hạnh phúc B B. Buồn bã C C. Sợ hãi D D. Ngạc nhiên Câu 9 9. Loại tế bào glial nào chịu trách nhiệm hình thành myelin trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (astrocyte) D D. Tế bào microglia Câu 10 10. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim, huyết áp và hô hấp? A A. Tiểu não (cerebellum) B B. Hành não (medulla oblongata) C C. Vỏ não (cerebral cortex) D D. Đồi thị (thalamus) Câu 11 11. Hệ thống limbic liên quan chủ yếu đến chức năng nào? A A. Vận động B B. Cảm xúc và trí nhớ C C. Thị giác D D. Ngôn ngữ Câu 12 12. Chất trắng của hệ thần kinh trung ương chủ yếu được tạo thành từ thành phần nào? A A. Thân tế bào thần kinh B B. Sợi trục có myelin C C. Tế bào glial D D. Synapse Câu 13 13. Chức năng chính của vùng dưới đồi (hypothalamus) là gì? A A. Điều khiển vận động tinh vi B B. Điều hòa chức năng nội tiết và thần kinh tự chủ C C. Xử lý thông tin thính giác D D. Lưu trữ trí nhớ ngắn hạn Câu 14 14. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh tự chủ? A A. Vỏ não vận động B B. Hạch giao cảm C C. Tiểu não D D. Hồi hải mã Câu 15 15. Rãnh Sylvius (lateral sulcus) phân chia thùy não nào với nhau? A A. Thùy trán và thùy đỉnh B B. Thùy đỉnh và thùy chẩm C C. Thùy trán và thùy thái dương D D. Thùy thái dương và thùy chẩm Câu 16 16. Dịch não tủy (cerebrospinal fluid - CSF) được sản xuất chủ yếu ở đâu? A A. Màng cứng B B. Màng nhện C C. Đám rối mạch mạc (choroid plexus) D D. Khoang dưới nhện Câu 17 17. Khe synapse là gì? A A. Khoảng trống giữa hai tế bào glial B B. Khoảng trống giữa hai neuron tại synapse C C. Khoảng trống bên trong sợi trục D D. Khoảng trống trong nhân tế bào Câu 18 18. Cấu trúc nào của neuron chịu trách nhiệm chính trong việc nhận tín hiệu từ các neuron khác? A A. Sợi trục (axon) B B. Thân tế bào (soma) C C. Đuôi gai (dendrite) D D. Nút Ranvier Câu 19 19. Dây thần kinh sọ não số X có tên gọi là gì và chức năng chính của nó là gì? A A. Dây thần kinh sinh ba, cảm giác mặt B B. Dây thần kinh vận nhãn chung, vận động mắt C C. Dây thần kinh lang thang, chi phối các cơ quan nội tạng D D. Dây thần kinh hạ thiệt, vận động lưỡi Câu 20 20. Vùng vỏ não vận động sơ cấp (primary motor cortex) nằm ở thùy não nào và có chức năng gì? A A. Thùy đỉnh, cảm giác xúc giác B B. Thùy thái dương, thính giác C C. Thùy trán, kiểm soát vận động tự ý D D. Thùy chẩm, thị giác Câu 21 21. Thùy não nào chịu trách nhiệm chính về chức năng thị giác? A A. Thùy trán (frontal lobe) B B. Thùy đỉnh (parietal lobe) C C. Thùy thái dương (temporal lobe) D D. Thùy chẩm (occipital lobe) Câu 22 22. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh ngoại biên? A A. Não bộ B B. Tủy sống C C. Dây thần kinh sọ não D D. Tiểu não Câu 23 23. Màng não nhện được đặt tên như vậy vì hình dạng giống mạng nhện của cấu trúc nào? A A. Các mạch máu B B. Các tế bào thần kinh C C. Các bè màng nhện (arachnoid trabeculae) D D. Các nếp gấp của màng cứng Câu 24 24. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho vận động tự ý từ não xuống cơ thể? A A. Đường cột sau - bó liềm B B. Đường gai - đồi thị C C. Đường vỏ gai (corticospinal tract) D D. Đường tiểu não Câu 25 25. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào thần kinh (neuron) B B. Tế bào glial C C. Synapse D D. Dây thần kinh Câu 26 26. Cấu trúc nào sau đây không thuộc não trung gian (diencephalon)? A A. Đồi thị B B. Hạ đồi thị C C. Tiểu não D D. Vùng dưới đồi Câu 27 27. Hồi hải mã (hippocampus) đóng vai trò thiết yếu trong loại trí nhớ nào? A A. Trí nhớ vận động B B. Trí nhớ ngắn hạn C C. Trí nhớ dài hạn (tuyên ngôn) D D. Trí nhớ cảm xúc Câu 28 28. Loại tế bào glial nào đóng vai trò như 'tế bào miễn dịch' của hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (astrocyte) D D. Tế bào microglia Câu 29 29. Cấu trúc nào của não đóng vai trò là 'trạm chuyển tiếp' cho hầu hết các thông tin cảm giác trước khi đến vỏ não? A A. Hồi hải mã (hippocampus) B B. Hạch hạnh nhân (amygdala) C C. Đồi thị (thalamus) D D. Tiểu não Câu 30 30. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau và nhiệt độ từ cơ thể đến não? A A. Đường cột sau - bó liềm B B. Đường gai - đồi thị C C. Đường vỏ gai D D. Đường tiểu não Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ pháp lý thuyết tiếng Anh Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing du lịch