Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa lý dượcĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược Số câu30Quiz ID14691 Làm bài Câu 1 1. Quá trình 'keo tụ' (flocculation) trong hệ phân tán keo là: A A. Sự kết hợp các hạt keo thành cụm rời, dễ phân tán lại B B. Sự kết hợp các hạt keo thành khối đặc, khó phân tán lại C C. Sự hòa tan hoàn toàn của các hạt keo D D. Sự lắng xuống của các hạt keo do trọng lực Câu 2 2. Hiện tượng 'tạo phức' (complexation) trong dược phẩm có thể: A A. Luôn làm tăng độ tan của dược chất B B. Luôn làm giảm độ tan của dược chất C C. Có thể làm tăng hoặc giảm độ tan của dược chất tùy thuộc vào bản chất của phức và điều kiện môi trường D D. Không ảnh hưởng đến độ tan của dược chất Câu 3 3. Ảnh hưởng của pH môi trường đến độ tan của dược chất có tính acid yếu là: A A. Độ tan tăng khi pH giảm B B. Độ tan giảm khi pH giảm C C. pH không ảnh hưởng đến độ tan của acid yếu D D. Độ tan đạt cực đại ở pH trung tính Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ tan của một dược chất trong dung môi? A A. Nhiệt độ B B. Áp suất (đối với chất khí và chất rắn) C C. Bản chất của dung môi và chất tan D D. Màu sắc của chất tan Câu 5 5. Phương pháp 'đẳng nhiệt' (isothermal) trong hóa lý dược thường liên quan đến việc nghiên cứu quá trình nào? A A. Quá trình diễn ra ở nhiệt độ thay đổi B B. Quá trình diễn ra ở áp suất không đổi C C. Quá trình diễn ra ở nhiệt độ không đổi D D. Quá trình diễn ra ở thể tích không đổi Câu 6 6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp làm tăng độ tan của dược chất ít tan? A A. Nghiền mịn dược chất B B. Sử dụng chất diện hoạt C C. Tăng kích thước hạt dược chất D D. Sử dụng đồng dung môi Câu 7 7. Hiện tượng 'syneresis' trong gel đề cập đến: A A. Sự trương nở của gel khi hấp thụ nước B B. Sự co lại của gel và tách lớp dịch lỏng ra khỏi gel C C. Sự hóa lỏng của gel do nhiệt độ D D. Sự hình thành cấu trúc mạng lưới ba chiều trong gel Câu 8 8. Độ hòa tan nội tại (intrinsic dissolution rate - IDR) là: A A. Tốc độ hòa tan của dược chất trong điều kiện cụ thể của cơ thể B B. Tốc độ hòa tan tối đa của dược chất khi diện tích bề mặt và điều kiện hòa tan được chuẩn hóa C C. Tốc độ hòa tan của dược chất trong các dung môi sinh học D D. Tốc độ hòa tan của dược chất khi có mặt các tá dược Câu 9 9. Khái niệm 'điểm chảy' (melting point) của dược chất tinh khiết là: A A. Nhiệt độ mà tại đó dược chất bắt đầu phân hủy B B. Nhiệt độ mà tại đó dược chất chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng ở áp suất xác định C C. Nhiệt độ mà tại đó dược chất bay hơi hoàn toàn D D. Khoảng nhiệt độ mà tại đó dược chất mềm ra Câu 10 10. Trong quá trình hòa tan dược chất từ viên nén, giai đoạn nào thường là giai đoạn quyết định tốc độ? A A. Sự xâm nhập của dịch tiêu hóa vào viên nén B B. Sự phân rã của viên nén thành các hạt nhỏ hơn C C. Sự khuếch tán của dược chất từ bề mặt hạt rắn vào môi trường hòa tan D D. Sự hòa tan thực sự của dược chất tại bề mặt hạt rắn Câu 11 11. Độ nhớt của một dung dịch dược phẩm KHÔNG bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây? A A. Nhiệt độ B B. Nồng độ chất tan C C. Kích thước phân tử chất tan D D. Áp suất khí quyển Câu 12 12. Chất hoạt diện (surfactant) được sử dụng trong bào chế để: A A. Tăng độ ổn định hóa học của dược chất B B. Giảm sức căng bề mặt giữa các pha C C. Điều chỉnh pH của công thức D D. Cải thiện màu sắc của sản phẩm Câu 13 13. Lực Van der Waals là loại tương tác: A A. Ion-ion B B. Cộng hóa trị C C. Tĩnh điện D D. Lưỡng cực-lưỡng cực, lưỡng cực cảm ứng và London dispersion forces Câu 14 14. Trong quá trình bào chế nhũ tương, vai trò của chất nhũ hóa là: A A. Tăng độ nhớt của nhũ tương B B. Giảm sức căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước, ổn định hệ nhũ tương C C. Cải thiện khả năng hòa tan của dược chất trong pha dầu D D. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật trong nhũ tương Câu 15 15. Hằng số phân ly acid (pKa) của một dược chất cho biết điều gì? A A. Độ tan của dược chất trong nước B B. Tỷ lệ ion hóa của dược chất ở một pH nhất định C C. Tốc độ hấp thu của dược chất qua màng sinh học D D. Độ ổn định của dược chất trong điều kiện acid Câu 16 16. Hiện tượng polymorph của dược chất đề cập đến: A A. Khả năng dược chất hấp thụ nước từ môi trường B B. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng cấu trúc tinh thể khác nhau C C. Quá trình dược chất bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng D D. Khả năng dược chất tạo thành phức hợp với các tá dược Câu 17 17. Phương trình Henderson-Hasselbalch liên quan đến: A A. Tốc độ hòa tan và kích thước hạt B B. pH của dung dịch đệm và pKa của acid/base yếu C C. Áp suất thẩm thấu và nồng độ chất tan D D. Độ nhớt và nhiệt độ của dung dịch Câu 18 18. Khái niệm 'dung dịch đẳng trương' quan trọng trong bào chế thuốc tiêm vì: A A. Giúp thuốc dễ dàng hòa tan vào máu B B. Giảm thiểu kích ứng và đau tại vị trí tiêm C C. Tăng cường độ ổn định hóa học của thuốc D D. Cải thiện khả năng bảo quản của thuốc Câu 19 19. Định luật Fick thứ nhất mô tả quá trình nào? A A. Hòa tan B B. Khuếch tán C C. Phân rã D D. Thấm Câu 20 20. Hiện tượng 'tương kỵ' trong bào chế dược phẩm có thể xuất phát từ nguyên nhân hóa lý nào? A A. Thay đổi màu sắc do ánh sáng B B. Phản ứng oxy hóa khử giữa các thành phần C C. Sự thay đổi độ nhớt do nhiệt độ D D. Tất cả các đáp án trên Câu 21 21. Ảnh hưởng của kích thước hạt dược chất đến tốc độ hòa tan là: A A. Kích thước hạt càng lớn, tốc độ hòa tan càng nhanh B B. Kích thước hạt càng nhỏ, tốc độ hòa tan càng nhanh C C. Kích thước hạt không ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan D D. Chỉ có kích thước hạt dạng tinh thể mới ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan Câu 22 22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ tan của dược chất? A A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) B B. Phương pháp đo độ dẫn điện C C. Phương pháp 'shake-flask' (bình lắc) D D. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) Câu 23 23. Loại liên kết nào đóng vai trò chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ alpha-helix, beta-sheet)? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết Van der Waals Câu 24 24. Hiện tượng 'hút ẩm' của dược chất rắn là do: A A. Tính chất ưa nước của dược chất B B. Sự hình thành liên kết hydro giữa dược chất và hơi nước trong không khí C C. Áp suất hơi nước trong không khí cao hơn áp suất hơi bão hòa của dược chất D D. Tất cả các đáp án trên Câu 25 25. Ứng dụng của 'phân tích nhiệt' (thermal analysis) trong nghiên cứu dược phẩm là: A A. Xác định cấu trúc tinh thể của dược chất B B. Đánh giá độ ổn định nhiệt của dược chất và tá dược C C. Đo độ tan của dược chất trong dung môi D D. Xác định thành phần tạp chất trong dược chất Câu 26 26. Công thức Stokes-Einstein liên quan đến: A A. Tốc độ hòa tan của chất rắn B B. Hệ số khuếch tán của phân tử trong dung dịch C C. Áp suất thẩm thấu của dung dịch D D. Độ nhớt của chất lỏng Câu 27 27. Trong hệ phân tán rắn (solid dispersion), dược chất thường tồn tại ở dạng: A A. Tinh thể B B. Vô định hình C C. Hỗn hợp tinh thể và vô định hình D D. Dạng polymer Câu 28 28. Đại lượng 'hệ số phân vùng' (partition coefficient) thường được ký hiệu là P hoặc logP, cho biết: A A. Tốc độ hòa tan của dược chất B B. Tỷ lệ nồng độ của dược chất giữa hai pha không trộn lẫn (thường là octanol/nước) C C. Độ ổn định của dược chất trong dung dịch D D. Kích thước phân tử của dược chất Câu 29 29. Ứng dụng của 'phương pháp đông khô' (lyophilization) trong bào chế là: A A. Tăng tốc độ hòa tan của dược chất B B. Cải thiện độ ổn định của dược phẩm dễ bị phân hủy bởi nhiệt và độ ẩm C C. Giảm kích thước hạt của dược chất D D. Che giấu mùi vị khó chịu của dược chất Câu 30 30. Độ ổn định của một dược phẩm lỏng KHÔNG bị ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố nào sau đây? A A. Nhiệt độ bảo quản B B. Ánh sáng C C. pH của môi trường D D. Hình dạng bao bì Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chứng chỉ hành nghề xây dựng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học