Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Độc chất họcĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Số câu30Quiz ID13922 Làm bài Câu 1 1. Chất nào sau đây được sử dụng trong điều trị ngộ độc kim loại nặng bằng cách tạo phức chelat? A A. Than hoạt tính. B B. N-acetylcysteine (NAC). C C. EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid). D D. Atropine. Câu 2 2. Thuật ngữ 'NOAEL' (No Observed Adverse Effect Level) chỉ: A A. Liều lượng chất độc gây ra tác dụng độc hại có thể quan sát được đầu tiên. B B. Liều lượng cao nhất không gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào có thể quan sát được trong nghiên cứu. C C. Liều lượng gây chết trung bình. D D. Liều lượng thấp nhất gây chết. Câu 3 3. Cơ chế gây độc chính của carbon monoxide (CO) là: A A. Gây tổn thương phổi trực tiếp. B B. Ức chế vận chuyển oxy của hemoglobin. C C. Gây tổn thương gan. D D. Gây kích ứng da và mắt. Câu 4 4. Độc tính 'gây đột biến' (mutagenicity) đề cập đến khả năng của một chất gây ra: A A. Dị tật bẩm sinh. B B. Ung thư. C C. Thay đổi di truyền (đột biến) trong DNA. D D. Tổn thương gan. Câu 5 5. Cơ chế giải độc chính của cơ thể đối với các chất độc lipophilic (ưa lipid) là: A A. Bài tiết trực tiếp qua thận. B B. Chuyển hóa pha I và pha II để tăng tính tan trong nước. C C. Tích lũy trong mô mỡ để giảm độc tính. D D. Đào thải qua đường hô hấp. Câu 6 6. Quá trình chuyển hóa chất độc trong cơ thể chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào? A A. Thận. B B. Gan. C C. Phổi. D D. Não. Câu 7 7. Độc tính của một chất phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A A. Liều lượng. B B. Đường tiếp xúc. C C. Thời gian tiếp xúc. D D. Tất cả các yếu tố trên. Câu 8 8. Phân tích 'dose-response' (liều lượng-phản ứng) trong độc chất học giúp xác định: A A. Cơ chế tác dụng của chất độc. B B. Mối quan hệ giữa liều lượng chất độc và mức độ tác dụng độc hại. C C. Đường tiếp xúc quan trọng nhất của chất độc. D D. Chất giải độc hiệu quả nhất cho chất độc. Câu 9 9. Loại độc tính nào sau đây đề cập đến tác hại gây ra cho phôi thai hoặc thai nhi? A A. Độc tính cấp tính. B B. Độc tính mãn tính. C C. Độc tính gây quái thai (teratogenicity). D D. Độc tính gây ung thư (carcinogenicity). Câu 10 10. Trong đánh giá độc tính in vitro, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng? A A. Thử nghiệm trên động vật sống. B B. Sử dụng mô hình máy tính. C C. Thử nghiệm trên tế bào hoặc mô nuôi cấy. D D. Nghiên cứu dịch tễ học trên người. Câu 11 11. Trong độc chất học nghề nghiệp, yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát phơi nhiễm chất độc tại nơi làm việc là: A A. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE). B B. Thay thế chất độc hại bằng chất ít độc hơn. C C. Thông gió và kiểm soát kỹ thuật. D D. Giáo dục và đào tạo cho người lao động. Câu 12 12. Khái niệm 'cửa sổ điều trị' (therapeutic window) trong dược lý và độc chất học đề cập đến: A A. Khoảng thời gian thuốc có tác dụng điều trị. B B. Khoảng liều lượng giữa liều hiệu quả và liều độc hại. C C. Thời gian cần thiết để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong máu. D D. Khoảng thời gian thuốc được chuyển hóa hoàn toàn. Câu 13 13. Tác dụng hiệp đồng (synergism) giữa hai chất độc có nghĩa là: A A. Tổng tác dụng độc hại của cả hai chất bằng tổng tác dụng của từng chất riêng lẻ. B B. Tác dụng độc hại của một chất làm giảm tác dụng của chất kia. C C. Tác dụng độc hại của cả hai chất lớn hơn tổng tác dụng của từng chất riêng lẻ. D D. Cả hai chất không gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào khi kết hợp. Câu 14 14. Nguyên tắc 'Paracelsus' trong độc chất học phát biểu rằng: A A. Tất cả các chất đều là chất độc, không có chất nào không độc. Liều lượng quyết định chất độc hay không. B B. Chất độc tự nhiên luôn nguy hiểm hơn chất độc tổng hợp. C C. Chỉ có một lượng nhỏ chất độc là đủ để gây hại. D D. Cơ thể có khả năng tự giải độc với mọi chất. Câu 15 15. Loại hình phơi nhiễm độc chất nào sau đây xảy ra khi tiếp xúc với chất độc trong một khoảng thời gian ngắn? A A. Phơi nhiễm mãn tính. B B. Phơi nhiễm cấp tính. C C. Phơi nhiễm bán mãn tính. D D. Phơi nhiễm trường diễn. Câu 16 16. Đơn vị đo lường liều lượng chất độc thường được sử dụng trong độc chất học là: A A. ppm (phần triệu). B B. mg/kg (miligam chất độc trên kilogam trọng lượng cơ thể). C C. mol/L (mol trên lít). D D. gram/m³ (gram trên mét khối). Câu 17 17. Trong đánh giá rủi ro độc hại, bước nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên? A A. Đánh giá phơi nhiễm. B B. Đánh giá đặc tính độc hại. C C. Quản lý rủi ro. D D. Nhận dạng mối nguy hại. Câu 18 18. Chất độc nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate? A A. DDT. B B. Parathion. C C. Pyrethrin. D D. Rotenone. Câu 19 19. Phản ứng 'idiosyncratic' đối với chất độc được hiểu là: A A. Phản ứng dị ứng phổ biến ở phần lớn dân số. B B. Phản ứng độc hại xảy ra ngay lập tức sau khi tiếp xúc. C C. Phản ứng bất thường, không mong đợi và đặc biệt ở một số cá nhân nhất định. D D. Phản ứng có thể dự đoán được dựa trên liều lượng và thời gian tiếp xúc. Câu 20 20. Chất độc nào sau đây là một ví dụ về độc tố nấm (mycotoxin)? A A. Asen. B B. Aflatoxin. C C. Cyanide. D D. Benzene. Câu 21 21. Thuật ngữ 'tính sinh khả dụng' (bioavailability) trong độc chất học đề cập đến: A A. Khả năng chất độc hòa tan trong nước. B B. Tỷ lệ chất độc được hấp thu vào tuần hoàn chung và có thể tác động đến cơ quan đích. C C. Thời gian chất độc tồn tại trong cơ thể. D D. Độ mạnh của tác dụng độc hại của chất đó. Câu 22 22. Trong độc chất học môi trường, 'bioaccumulation' (tích lũy sinh học) đề cập đến: A A. Sự phân hủy chất độc trong môi trường. B B. Sự tăng nồng độ chất độc trong cơ thể sinh vật theo thời gian. C C. Sự di chuyển chất độc qua các tầng đất. D D. Sự giảm độc tính của chất độc khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Câu 23 23. Cơ quan nào sau đây thường bị tổn thương đầu tiên trong ngộ độc chì mãn tính? A A. Gan. B B. Thận. C C. Hệ thần kinh. D D. Tim. Câu 24 24. Khái niệm 'LD50' (Liều gây chết trung bình) dùng để chỉ: A A. Liều lượng tối thiểu gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào. B B. Liều lượng gây chết 50% số lượng cá thể trong quần thể thử nghiệm. C C. Liều lượng gây chết 100% số lượng cá thể trong quần thể thử nghiệm. D D. Liều lượng tối đa mà cơ thể có thể chịu đựng được. Câu 25 25. Chất độc (toxicant) được định nghĩa chính xác nhất là: A A. Bất kỳ chất nào có nguồn gốc tự nhiên gây hại cho sinh vật. B B. Bất kỳ chất hóa học nào, bất kể nguồn gốc, có khả năng gây hại cho sinh vật sống. C C. Chất gây hại cho môi trường. D D. Chất do con người tạo ra và có hại. Câu 26 26. Cơ chế chính gây độc tính của cyanide là: A A. Gây tổn thương trực tiếp đến DNA. B B. Ức chế enzyme cytochrome oxidase trong chuỗi hô hấp tế bào. C C. Gây rối loạn hệ thần kinh trung ương bằng cách kích thích quá mức. D D. Phá hủy màng tế bào. Câu 27 27. Chất giải độc (antidote) cho ngộ độc paracetamol (acetaminophen) là: A A. N-acetylcysteine (NAC). B B. Atropine. C C. Than hoạt tính. D D. Flumazenil. Câu 28 28. Loại độc tính nào sau đây mô tả tác dụng độc hại chỉ xảy ra sau một thời gian dài phơi nhiễm? A A. Độc tính cấp tính. B B. Độc tính mãn tính. C C. Độc tính bán cấp tính. D D. Độc tính tại chỗ. Câu 29 29. Đường tiếp xúc nào sau đây thường dẫn đến hấp thu chất độc nhanh nhất vào cơ thể? A A. Qua da. B B. Đường uống. C C. Đường hô hấp. D D. Tiêm bắp. Câu 30 30. Kim loại nặng nào sau đây thường gây độc tính thần kinh mạnh nhất? A A. Chì (Pb). B B. Cadmium (Cd). C C. Thủy ngân (Hg). D D. Asen (As). Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan về logistics