Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị công nghệĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị công nghệ Số câu30Quiz ID12892 Làm bài Câu 1 1. Vấn đề đạo đức nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến quản trị công nghệ? A A. Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân. B B. Tác động của công nghệ lên việc làm và phân hóa giàu nghèo. C C. Sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng nhân sự. D D. Sử dụng công nghệ để giám sát và kiểm soát nhân viên quá mức. Câu 2 2. Đâu là mục tiêu của việc 'Chuyển giao công nghệ' (Technology Transfer)? A A. Giữ bí mật công nghệ độc quyền. B B. Phổ biến và ứng dụng công nghệ rộng rãi hơn để tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. C C. Tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ nội bộ. D D. Hạn chế sự cạnh tranh từ các công nghệ tương tự. Câu 3 3. Đâu là thách thức chính khi triển khai 'Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp' (ERP)? A A. Chi phí phần mềm quá cao. B B. Khó khăn trong việc tích hợp hệ thống và thay đổi quy trình làm việc. C C. Thiếu hỗ trợ từ nhà cung cấp. D D. Nhân viên IT không đủ năng lực quản trị hệ thống. Câu 4 4. Vòng đời công nghệ thường trải qua giai đoạn nào sau giai đoạn 'tăng trưởng'? A A. Suy thoái. B B. Bão hòa. C C. Đột phá. D D. Phát triển. Câu 5 5. KPIs (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả quản trị công nghệ? A A. Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư công nghệ (ROI). B B. Mức độ hài lòng của nhân viên IT. C C. Thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường. D D. Chi phí bảo trì hệ thống IT hàng tháng. Câu 6 6. Trong quản trị công nghệ, 'Lợi thế đi đầu' (First-Mover Advantage) có thể mang lại: A A. Luôn đảm bảo thành công trên thị trường. B B. Cơ hội thiết lập tiêu chuẩn ngành và xây dựng thương hiệu mạnh. C C. Giảm thiểu rủi ro và chi phí đầu tư. D D. Dễ dàng sao chép và cải tiến công nghệ từ người khác. Câu 7 7. Quyền sở hữu trí tuệ (IP) đóng vai trò như thế nào trong quản trị công nghệ? A A. Hạn chế sự đổi mới và sáng tạo. B B. Bảo vệ lợi thế cạnh tranh và khuyến khích đầu tư vào R&D. C C. Làm tăng chi phí nghiên cứu và phát triển. D D. Chỉ quan trọng đối với các công ty công nghệ lớn. Câu 8 8. Khái niệm 'Công nghệ đột phá' (Disruptive Technology) chỉ: A A. Công nghệ có tốc độ phát triển nhanh chóng. B B. Công nghệ làm thay đổi căn bản thị trường và cách thức kinh doanh hiện tại. C C. Công nghệ đòi hỏi đầu tư R&D lớn. D D. Công nghệ chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn. Câu 9 9. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược công nghệ hiệu quả? A A. Sử dụng công nghệ mới nhất và hiện đại nhất. B B. Tích hợp chiến lược công nghệ với chiến lược kinh doanh tổng thể. C C. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng IT. D D. Tuyển dụng nhân viên IT giỏi nhất. Câu 10 10. Trong quản trị dự án công nghệ, 'Tam giác dự án' (Project Triangle) đề cập đến sự cân bằng giữa: A A. Chi phí, thời gian và nhân lực. B B. Phạm vi, chi phí và chất lượng. C C. Rủi ro, lợi nhuận và thời gian. D D. Công nghệ, quy trình và con người. Câu 11 11. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ 'Điện toán đám mây' (Cloud Computing) trong quản trị công nghệ? A A. Tăng cường bảo mật dữ liệu tuyệt đối. B B. Giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng IT và tăng tính linh hoạt. C C. Nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên IT. D D. Đảm bảo kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và hệ thống. Câu 12 12. Mục tiêu chính của việc 'Dự báo công nghệ' (Technology Forecasting) là: A A. Kiểm soát chi phí R&D. B B. Dự đoán xu hướng và sự phát triển của công nghệ trong tương lai. C C. Đánh giá hiệu quả công nghệ hiện tại. D D. Lựa chọn công nghệ phù hợp nhất ở hiện tại. Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'Năng lực công nghệ' (Technological Capability) của một doanh nghiệp? A A. Khả năng nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. B B. Khả năng ứng dụng và khai thác công nghệ hiệu quả. C C. Quy mô vốn đầu tư vào công nghệ. D D. Khả năng hấp thụ và thích nghi công nghệ từ bên ngoài. Câu 14 14. Trong quản trị công nghệ, 'Văn hóa đổi mới' (Innovation Culture) có vai trò: A A. Hạn chế rủi ro và duy trì ổn định. B B. Thúc đẩy sáng tạo, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại. C C. Tập trung vào hiệu quả và tối ưu hóa chi phí. D D. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và quy định. Câu 15 15. Phương pháp 'Benchmarking công nghệ' được sử dụng để: A A. Xác định công nghệ nào phù hợp nhất với doanh nghiệp. B B. So sánh hiệu suất công nghệ của doanh nghiệp với các đối thủ hoặc chuẩn mực tốt nhất. C C. Dự báo xu hướng phát triển công nghệ trong tương lai. D D. Đánh giá rủi ro khi áp dụng công nghệ mới. Câu 16 16. Khái niệm 'Hấp thụ công nghệ' (Technology Absorption) đề cập đến: A A. Quá trình đào thải công nghệ cũ để thay thế bằng công nghệ mới. B B. Khả năng của tổ chức trong việc nhận biết, tiếp thu và ứng dụng hiệu quả công nghệ mới. C C. Chi phí đầu tư để mua sắm công nghệ mới. D D. Tốc độ phát triển của công nghệ trên thị trường. Câu 17 17. Chỉ số 'Tỷ lệ chấp nhận công nghệ' (Technology Adoption Rate) đo lường: A A. Tốc độ phát triển của công nghệ mới. B B. Phần trăm thị trường đã sử dụng công nghệ mới trong một khoảng thời gian nhất định. C C. Mức độ hài lòng của người dùng với công nghệ. D D. Chi phí để triển khai công nghệ mới. Câu 18 18. Đâu là rủi ro chính khi doanh nghiệp quá phụ thuộc vào một nhà cung cấp công nghệ duy nhất? A A. Khó khăn trong việc nâng cấp công nghệ. B B. Mất khả năng thương lượng giá cả và dịch vụ. C C. Tăng chi phí đào tạo nhân viên. D D. Giảm sự đổi mới công nghệ. Câu 19 19. Trong quản trị công nghệ, 'Kiến trúc doanh nghiệp' (Enterprise Architecture) giúp: A A. Giảm chi phí đầu tư công nghệ. B B. Đảm bảo tính bảo mật cho hệ thống thông tin. C C. Liên kết chiến lược kinh doanh, quy trình và công nghệ IT một cách nhất quán. D D. Tăng tốc độ phát triển phần mềm. Câu 20 20. Trong quản trị công nghệ, 'Đổi mới mở' (Open Innovation) khuyến khích doanh nghiệp: A A. Giữ kín mọi hoạt động R&D. B B. Hợp tác và chia sẻ ý tưởng, công nghệ với các đối tác bên ngoài. C C. Tự phát triển mọi công nghệ cần thiết. D D. Sao chép công nghệ từ đối thủ cạnh tranh. Câu 21 21. Mô hình 'Nguồn lực dựa trên quan điểm' (Resource-Based View - RBV) trong quản trị công nghệ nhấn mạnh vai trò của: A A. Khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến nhất. B B. Nguồn lực và năng lực độc đáo, khó bắt chước của doanh nghiệp. C C. Mối quan hệ với các nhà cung cấp công nghệ hàng đầu. D D. Chiến lược marketing công nghệ hiệu quả. Câu 22 22. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường công nghệ bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị công nghệ? A A. Xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu. B B. Năng lực R&D nội bộ của doanh nghiệp. C C. Chính sách và quy định của chính phủ về công nghệ. D D. Sự cạnh tranh về công nghệ giữa các doanh nghiệp. Câu 23 23. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc quản lý công nghệ mới nổi? A A. Thiếu nhân lực có kỹ năng công nghệ cao. B B. Sự không chắc chắn về tiềm năng và ứng dụng thực tế. C C. Chi phí đầu tư ban đầu quá cao. D D. Khó khăn trong việc tích hợp với hệ thống hiện có. Câu 24 24. Quản trị công nghệ tập trung chủ yếu vào việc: A A. Quản lý hệ thống thông tin và cơ sở hạ tầng IT. B B. Phát triển và ứng dụng công nghệ để đạt được mục tiêu kinh doanh. C C. Bảo trì và sửa chữa các thiết bị công nghệ. D D. Đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm văn phòng. Câu 25 25. Mục tiêu chính của việc đánh giá công nghệ (Technology Assessment) là gì? A A. Xác định công nghệ nào là rẻ nhất. B B. Đo lường hiệu quả sử dụng công nghệ hiện tại. C C. Dự đoán tác động tiềm năng của công nghệ mới lên xã hội, kinh tế và môi trường. D D. So sánh các công nghệ khác nhau về mặt kỹ thuật. Câu 26 26. Phương pháp 'Roadmapping công nghệ' được sử dụng để: A A. Đánh giá rủi ro của các dự án công nghệ hiện tại. B B. Lập kế hoạch phát triển công nghệ dài hạn, phù hợp với chiến lược kinh doanh. C C. Quản lý ngân sách cho các hoạt động công nghệ hàng năm. D D. Tuyển chọn công nghệ mới để áp dụng ngay lập tức. Câu 27 27. Chuyển đổi số (Digital Transformation) trong quản trị công nghệ KHÔNG bao gồm khía cạnh nào sau đây? A A. Tối ưu hóa quy trình kinh doanh bằng công nghệ số. B B. Thay đổi văn hóa tổ chức để thích ứng với công nghệ mới. C C. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ. D D. Cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua công nghệ. Câu 28 28. Phương pháp 'Scrum' thường được sử dụng trong quản trị công nghệ để: A A. Quản lý rủi ro dự án công nghệ. B B. Phát triển phần mềm linh hoạt và lặp đi lặp lại. C C. Đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ. D D. Lập kế hoạch chiến lược công nghệ dài hạn. Câu 29 29. Đâu là một ví dụ về 'Công nghệ hỗ trợ' (Enabling Technology) trong quản trị công nghệ? A A. Robot sản xuất tự động. B B. Internet và mạng truyền thông. C C. Điện thoại thông minh. D D. Phần mềm kế toán. Câu 30 30. Đâu là bước ĐẦU TIÊN trong quy trình quản lý rủi ro công nghệ? A A. Phát triển kế hoạch ứng phó rủi ro. B B. Đánh giá và phân tích rủi ro. C C. Xác định rủi ro. D D. Giám sát và kiểm soát rủi ro. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sự thay đổi Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế công cộng