Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứuĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Số câu30Quiz ID15193 Làm bài Câu 1 1. Độ sâu ép tim khuyến cáo cho người lớn trong CPR là bao nhiêu? A A. Khoảng 2 cm. B B. Khoảng 5-6 cm. C C. Khoảng 8-10 cm. D D. Khoảng 12 cm. Câu 2 2. Trong tiếp cận bệnh nhân đột quỵ cấp, 'thời gian là não'. Điều này có nghĩa là gì? A A. Thời gian vàng để can thiệp đột quỵ là 3 giờ. B B. Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não bị mất đi do thiếu máu. C C. Cần phải chụp CT não trong vòng 1 giờ đầu. D D. Phải sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong vòng 4.5 giờ. Câu 3 3. Trong ngừng tim vô tâm thu (asystole) hoặc hoạt động điện vô mạch (PEA), thuốc nào sau đây thường được sử dụng? A A. Amiodarone. B B. Lidocaine. C C. Epinephrine (Adrenaline). D D. Magnesium sulfate. Câu 4 4. Trong sốc phản vệ, thuốc nào sau đây được coi là điều trị đầu tay? A A. Diphenhydramine (Benadryl). B B. Methylprednisolone (Solu-Medrol). C C. Epinephrine (Adrenaline). D D. Salbutamol (Ventolin). Câu 5 5. Đâu là vị trí chính xác để thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ở người lớn? A A. Nửa trên xương ức. B B. Nửa dưới xương ức, giữa hai núm vú. C C. Vị trí mỏm tim. D D. Bên trái xương ức. Câu 6 6. Trong trường hợp nào sau đây thì việc sử dụng máy khử rung tim (AED) là phù hợp nhất? A A. Ngừng tim do ngạt nước. B B. Ngừng tim do nhồi máu cơ tim có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch. C C. Ngừng tim do tắc nghẽn đường thở. D D. Ngừng tim do hạ thân nhiệt. Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là một trong '5 chữ H' và '5 chữ T' là nguyên nhân có thể hồi phục của ngừng tim? A A. Hạ kali máu (Hypokalemia). B B. Hạ thân nhiệt (Hypothermia). C C. Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax). D D. Thuyên tắc phổi (Pulmonary embolism). Câu 8 8. Khi sử dụng AED, điều quan trọng nhất cần đảm bảo trước khi nhấn nút 'Sốc điện' là gì? A A. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân. B B. Đảm bảo nạn nhân nằm trên bề mặt cứng. C C. Đảm bảo điện cực dán đúng vị trí. D D. Đảm bảo đã gọi cấp cứu 115. Câu 9 9. Khi nào thì nên sử dụng canuyn mũi hầu (Nasopharyngeal airway - NPA) thay vì canuyn miệng hầu (Oropharyngeal airway - OPA)? A A. Khi bệnh nhân còn phản xạ nôn. B B. Khi bệnh nhân bị gãy xương hàm mặt. C C. Khi bệnh nhân bị tắc nghẽn mũi. D D. Khi cần thông khí áp lực dương. Câu 10 10. Trong cấp cứu bệnh nhân chấn thương sọ não, điều gì là quan trọng nhất trong việc duy trì tuần hoàn não? A A. Duy trì huyết áp thấp để giảm phù não. B B. Duy trì huyết áp trung bình (MAP) đủ để đảm bảo tưới máu não. C C. Gây hạ thân nhiệt chủ động để bảo vệ não. D D. Truyền dịch ưu trương để giảm áp lực nội sọ. Câu 11 11. Trong cấp cứu ngộ độc cấp, nguyên tắc chung quan trọng nhất là gì? A A. Gây nôn ngay lập tức. B B. Xác định chất độc và loại bỏ hoặc trung hòa chất độc nếu có thể. C C. Uống nhiều nước để pha loãng chất độc. D D. Chờ đợi triệu chứng tự giảm. Câu 12 12. Điều gì là quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi bắt đầu CPR? A A. Mạch và huyết áp. B B. Ý thức và nhịp thở. C C. Tiền sử bệnh lý. D D. Dị ứng thuốc. Câu 13 13. Trong trường hợp dị vật đường thở ở người lớn còn tỉnh, biện pháp đầu tiên nên thực hiện là gì? A A. Nghiệm pháp Heimlich. B B. Vỗ lưng. C C. Thực hiện CPR. D D. Đặt ống nội khí quản. Câu 14 14. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy thông khí bằng bóng Ambu (BVM) đang hiệu quả? A A. Lồng ngực không di động khi bóp bóng. B B. Bụng phình to khi bóp bóng. C C. Lồng ngực di động lên xuống và nghe thấy tiếng rì rào phế nang. D D. Mạch cảnh không bắt được. Câu 15 15. Tần số ép tim khuyến cáo trong CPR là bao nhiêu lần mỗi phút? A A. 60-80 lần/phút. B B. 100-120 lần/phút. C C. 80-100 lần/phút. D D. Trên 120 lần/phút. Câu 16 16. Trong quy trình CPR cơ bản (BLS) cho người lớn, tỷ lệ ép tim trên thổi ngạt là bao nhiêu? A A. 15:2 B B. 30:2 C C. 30:1 D D. 5:1 Câu 17 17. Trong cấp cứu tràn khí màng phổi áp lực, biện pháp xử trí ban đầu tại hiện trường là gì? A A. Chọc hút khí màng phổi bằng kim. B B. Đặt ống dẫn lưu màng phổi. C C. Thở oxy lưu lượng cao. D D. Băng kín vết thương ngực hở (nếu có). Câu 18 18. Nguyên tắc '3 không' trong cấp cứu ban đầu là gì? A A. Không hoảng loạn, không bỏ cuộc, không chủ quan. B B. Không ép tim quá mạnh, không thổi ngạt quá nhanh, không ngừng CPR. C C. Không di chuyển nạn nhân nếu không cần thiết, không cho ăn uống, không tự ý dùng thuốc. D D. Không quên kiểm tra đường thở, không quên kiểm tra tuần hoàn, không quên gọi cấp cứu. Câu 19 19. Trong cấp cứu bệnh nhân hen phế quản nặng, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên? A A. Corticosteroid đường tĩnh mạch. B B. Thuốc kháng cholinergic (Ipratropium). C C. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (Salbutamol). D D. Theophylline. Câu 20 20. Khi nào thì nên sử dụng nghiệm pháp Jaw-thrust (ấn hàm dưới) thay vì Head-tilt chin-lift (ngửa đầu nâng cằm) để mở đường thở? A A. Khi nạn nhân bị co giật. B B. Khi nghi ngờ có chấn thương cột sống cổ. C C. Khi nạn nhân bị phù nề đường thở. D D. Khi nạn nhân nôn mửa. Câu 21 21. Thứ tự ưu tiên trong xử trí cấp cứu ban đầu theo ABCDE là gì? A A. Airway (Đường thở), Breathing (Hô hấp), Circulation (Tuần hoàn), Disability (Thần kinh), Exposure (Bộc lộ). B B. Breathing (Hô hấp), Airway (Đường thở), Circulation (Tuần hoàn), Disability (Thần kinh), Exposure (Bộc lộ). C C. Circulation (Tuần hoàn), Airway (Đường thở), Breathing (Hô hấp), Disability (Thần kinh), Exposure (Bộc lộ). D D. Disability (Thần kinh), Airway (Đường thở), Breathing (Hô hấp), Circulation (Tuần hoàn), Exposure (Bộc lộ). Câu 22 22. Mục tiêu chính của hồi sức tim phổi (CPR) là gì? A A. Khởi động lại tim ngay lập tức. B B. Duy trì tuần hoàn và oxy hóa máu đến não và các cơ quan quan trọng cho đến khi có biện pháp can thiệp nâng cao hơn. C C. Chấm dứt tình trạng ngừng tim. D D. Phục hồi hoàn toàn chức năng tim và phổi. Câu 23 23. Trong quản lý đường thở (Airway) cấp cứu, biện pháp nào sau đây là cơ bản và đầu tiên cần thực hiện? A A. Đặt ống nội khí quản. B B. Nghiệm pháp ngửa đầu nâng cằm (Head-tilt chin-lift). C C. Mở khí quản. D D. Đặt canuyn miệng hầu (Oropharyngeal airway). Câu 24 24. Trong ngừng tuần hoàn do hạ thân nhiệt, điều gì là quan trọng nhất trong hồi sức? A A. Làm ấm bệnh nhân từ từ trước khi thực hiện CPR. B B. Thực hiện CPR và làm ấm bệnh nhân đồng thời. C C. Ưu tiên làm ấm bệnh nhân nhanh chóng bằng mọi cách. D D. Chỉ thực hiện CPR khi nhiệt độ cơ thể đạt trên 35°C. Câu 25 25. Trong cấp cứu ngừng tim tại bệnh viện, quy trình 'Code Blue' thường được kích hoạt. 'Code Blue' là gì? A A. Báo động cháy. B B. Báo động có bệnh nhân cần cấp cứu ngừng tim. C C. Báo động có tràn hóa chất. D D. Báo động có bạo lực. Câu 26 26. Khi nào thì nên ngừng CPR? A A. Sau 10 phút nếu không có dấu hiệu hồi phục. B B. Khi có dấu hiệu hồi phục tuần hoàn tự nhiên, có nhân viên y tế đến tiếp quản, hoặc kiệt sức. C C. Khi nạn nhân vẫn tím tái. D D. Khi không có thiết bị hỗ trợ. Câu 27 27. Đối với trẻ sơ sinh bị dị vật đường thở, thứ tự các biện pháp xử trí được khuyến cáo là gì? A A. Heimlich -> Vỗ lưng -> CPR. B B. Vỗ lưng -> Heimlich -> CPR. C C. CPR -> Heimlich -> Vỗ lưng. D D. CPR -> Vỗ lưng -> Heimlich. Câu 28 28. Trong đánh giá tuần hoàn (Circulation) theo ABCDE, điều gì KHÔNG phải là một phần của đánh giá? A A. Bắt mạch. B B. Đo huyết áp. C C. Đánh giá tri giác (Glasgow Coma Scale - GCS). D D. Kiểm tra màu sắc da và nhiệt độ. Câu 29 29. Trong xử trí ngừng tim do điện giật, điều quan trọng đầu tiên cần làm là gì? A A. Sốc điện ngay lập tức bằng AED. B B. Đảm bảo an toàn hiện trường và ngắt nguồn điện. C C. Kiểm tra mạch và nhịp thở trước khi di chuyển nạn nhân. D D. Truyền dịch và dùng thuốc vận mạch. Câu 30 30. Chỉ định chính của việc đặt ống nội khí quản là gì? A A. Để cung cấp oxy lưu lượng cao. B B. Để bảo vệ đường thở và hỗ trợ thông khí cơ học. C C. Để hút đờm dãi. D D. Để giảm đau cho bệnh nhân. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học