Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứuĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hồi sức cấp cứu Số câu30Quiz ID15191 Làm bài Câu 1 1. Đâu là dấu hiệu muộn của sốc giảm thể tích (hypovolemic shock)? A A. Mạch nhanh B B. Huyết áp tụt C C. Da niêm mạc nhợt nhạt D D. Vô niệu hoặc thiểu niệu Câu 2 2. Biến chứng nguy hiểm nhất của việc bóp bóng Ambu không đúng kỹ thuật là gì? A A. Gây đau ngực cho bệnh nhân B B. Gây tràn khí dạ dày và tăng nguy cơ sặc C C. Gây tụt huyết áp D D. Gây tổn thương thanh quản Câu 3 3. Liều Adrenaline (Epinephrine) đường tĩnh mạch trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở người lớn là bao nhiêu? A A. 0.1 mg B B. 0.5 mg C C. 1 mg D D. 5 mg Câu 4 4. Tỷ lệ ép tim/thổi ngạt (nếu có thổi ngạt) trong hồi sức tim phổi (CPR) cơ bản ở người lớn là bao nhiêu? A A. 15:2 B B. 30:2 C C. 30:1 D D. 5:1 Câu 5 5. Khi sử dụng máy theo dõi nhịp tim và ECG (monitor) trong cấp cứu, điện cực màu đỏ thường được gắn ở vị trí nào? A A. Tay trái B B. Tay phải C C. Chân trái D D. Chân phải Câu 6 6. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo đường thở thông thoáng ở bệnh nhân mất ý thức? A A. Đặt bệnh nhân nằm đầu cao B B. Nghiệm pháp ngửa đầu, nâng cằm (head-tilt, chin-lift) C C. Ấn hàm (jaw-thrust) D D. Hút đờm dãi vùng hầu họng Câu 7 7. Trong cấp cứu sốc phản vệ, thuốc nào sau đây được coi là điều trị hàng đầu? A A. Hydrocortisone B B. Diphenhydramine (Benadryl) C C. Adrenaline (Epinephrine) D D. Salbutamol Câu 8 8. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn do hạ thân nhiệt nặng, điều gì là đặc biệt quan trọng? A A. Sốc điện phá rung liều cao B B. Làm ấm bệnh nhân tích cực và kéo dài thời gian hồi sức C C. Hạn chế truyền dịch để tránh phù phổi D D. Dùng thuốc an thần để giảm run Câu 9 9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc ABCDE trong tiếp cận bệnh nhân cấp cứu ban đầu? A A. Airway (Đường thở) B B. Breathing (Hô hấp) C C. Circulation (Tuần hoàn) D D. Diagnosis (Chẩn đoán) Câu 10 10. Tần số ép tim ngoài lồng ngực khuyến cáo ở người lớn trong hồi sức tim phổi (CPR) là bao nhiêu lần/phút? A A. 60-80 B B. 80-100 C C. 100-120 D D. 120-140 Câu 11 11. Điều gì là quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi thực hiện sốc điện phá rung? A A. Đảm bảo bệnh nhân đã được đặt đường truyền tĩnh mạch B B. Đảm bảo không ai chạm vào bệnh nhân hoặc giường bệnh C C. Đảm bảo đã bóp bóng Ambu với oxy 100% trong 2 phút D D. Đảm bảo đã dùng Adrenaline (Epinephrine) trước đó Câu 12 12. Trong hồi sức cấp cứu người mang thai, điều gì cần được ưu tiên xem xét bên cạnh các biện pháp hồi sức thông thường? A A. Theo dõi tim thai liên tục B B. Đặt bệnh nhân nằm nghiêng trái C C. Mổ lấy thai cấp cứu ngay lập tức D D. Truyền dịch tốc độ nhanh Câu 13 13. Trong trường hợp nào sau đây KHÔNG cần thiết thực hiện ép tim ngoài lồng ngực? A A. Bệnh nhân ngừng thở nhưng vẫn còn mạch B B. Bệnh nhân mất ý thức và không có mạch, không thở C C. Bệnh nhân thở ngáp cá và không có mạch D D. Bệnh nhân thở nhanh, mạch nhanh nhưng huyết áp tụt Câu 14 14. Giá trị SpO2 mục tiêu (độ bão hòa oxy máu ngoại vi) trong hồi sức cấp cứu thường là bao nhiêu? A A. 80-85% B B. 90-94% C C. 94-98% D D. 98-100% Câu 15 15. Khi nào thì nên ngừng nỗ lực hồi sức tim phổi (CPR)? A A. Sau 10 phút CPR không hiệu quả B B. Khi có dấu hiệu sinh học rõ ràng của cái chết không hồi phục (ví dụ: cứng tử thi, bầm tím tử thi) C C. Khi hết thuốc Adrenaline (Epinephrine) D D. Khi người cấp cứu cảm thấy mệt mỏi Câu 16 16. Khi sử dụng máy sốc điện hai pha (biphasic), mức năng lượng sốc điện khởi đầu khuyến cáo cho rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch ở người lớn là bao nhiêu? A A. 50-75 Joules B B. 120-200 Joules C C. 360 Joules D D. 200-300 Joules Câu 17 17. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng máy sốc điện tự động (AED) là phù hợp nhất? A A. Ngừng tuần hoàn tại bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị B B. Ngừng tuần hoàn do đuối nước ở trẻ em C C. Ngừng tuần hoàn đột ngột ngoài bệnh viện, bởi người không chuyên D D. Ngừng tuần hoàn do nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên Câu 18 18. Sau khi sốc điện thành công và bệnh nhân có mạch trở lại, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì? A A. Tiếp tục ép tim dự phòng B B. Đánh giá ABC (Đường thở, Hô hấp, Tuần hoàn) và hỗ trợ các chức năng sống C C. Tiêm nhắc lại Adrenaline (Epinephrine) D D. Chuyển bệnh nhân đến phòng mổ cấp cứu Câu 19 19. Độ sâu ép tim ngoài lồng ngực tối thiểu ở người lớn trong hồi sức tim phổi (CPR) là bao nhiêu cm? A A. 3 cm B B. 4 cm C C. 5 cm D D. 6 cm Câu 20 20. Nguyên nhân thường gặp nhất gây ngừng tuần hoàn ở trẻ em là gì? A A. Bệnh tim mạch B B. Rối loạn nhịp tim nguyên phát C C. Suy hô hấp và thiếu oxy D D. Nhồi máu cơ tim Câu 21 21. Trong cấp cứu dị vật đường thở gây tắc nghẽn hoàn toàn ở người lớn còn tỉnh táo, nghiệm pháp Heimlich được thực hiện như thế nào? A A. Vỗ lưng 5 cái giữa hai xương bả vai B B. Ấn mạnh 5 cái vào bụng theo hướng từ dưới lên trên C C. Ấn mạnh 5 cái vào ngực D D. Kết hợp vỗ lưng và ấn bụng xen kẽ Câu 22 22. Khi nào thì nên sử dụng nghiệm pháp ấn hàm (jaw-thrust) thay vì ngửa đầu, nâng cằm (head-tilt, chin-lift) để mở đường thở? A A. Khi bệnh nhân bị hen phế quản B B. Khi bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ nghi ngờ hoặc đã biết C C. Khi bệnh nhân bị dị vật đường thở D D. Khi bệnh nhân bị phù phổi cấp Câu 23 23. Thứ tự ưu tiên nào sau đây là đúng trong tiếp cận ban đầu bệnh nhân ngừng tuần hoàn? A A. Kiểm soát đường thở - Ép tim - Thở nhân tạo B B. Ép tim - Thở nhân tạo - Kiểm soát đường thở C C. Thở nhân tạo - Kiểm soát đường thở - Ép tim D D. Gọi hỗ trợ - Kiểm soát đường thở - Ép tim Câu 24 24. Trong cấp cứu ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu nào được sử dụng? A A. Flumazenil B B. Naloxone C C. Activated Charcoal (Than hoạt tính) D D. N-acetylcysteine Câu 25 25. Chỉ định chính của việc đặt ống nội khí quản trong hồi sức cấp cứu là gì? A A. Cải thiện độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2) B B. Bảo vệ đường thở khỏi sặc chất nôn và đảm bảo thông khí hiệu quả C C. Giảm khó thở cho bệnh nhân tỉnh táo D D. Theo dõi áp lực đường thở Câu 26 26. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong cấp cứu ngừng tuần hoàn do rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch? A A. Adrenaline (Epinephrine) B B. Amiodarone C C. Atropine D D. Adenosine Câu 27 27. Trong đánh giá 'Disability' (D) của ABCDE, mục tiêu chính là đánh giá cái gì? A A. Mức độ đau của bệnh nhân B B. Tình trạng thần kinh và ý thức của bệnh nhân C C. Các dị tật bẩm sinh D D. Tình trạng dinh dưỡng Câu 28 28. Phương pháp nào sau đây là phương pháp thông khí nhân tạo xâm nhập? A A. Bóp bóng Ambu qua mặt nạ B B. Thổi ngạt miệng qua miệng C C. Đặt ống nội khí quản và bóp bóng D D. Thở oxy qua cannula mũi Câu 29 29. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, điều gì khác biệt quan trọng so với người lớn trong kỹ thuật ép tim? A A. Không cần ép tim mà chỉ cần thổi ngạt B B. Sử dụng một tay hoặc hai ngón tay để ép tim ở trẻ nhỏ, dùng hai tay ở trẻ lớn hơn C C. Tần số ép tim chậm hơn (60-80 lần/phút) D D. Độ sâu ép tim nông hơn (2-3 cm) Câu 30 30. Chỉ định chính của việc sốc điện phá rung trong cấp cứu ngừng tuần hoàn là gì? A A. Vô tâm thu (Asystole) B B. Hoạt động điện vô mạch (PEA - Pulseless Electrical Activity) C C. Rung thất (VF - Ventricular Fibrillation) và nhịp nhanh thất vô mạch (pVT - pulseless Ventricular Tachycardia) D D. Nhịp chậm xoang Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ bản Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học