Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh lý họcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Số câu30Quiz ID10560 Làm bài Câu 1 1. Phản ứng viêm cấp tính được đặc trưng bởi hiện tượng nào sau đây là chính? A A. Tăng sinh mạch máu và mô liên kết xơ B B. Thâm nhiễm tế bào lympho và tương bào C C. Giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch D D. Hình thành u hạt và hoại tử bã đậu Câu 2 2. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim? A A. Hoại tử đông B B. Hoại tử hóa lỏng C C. Hoại tử mỡ D D. Hoại tử bã đậu Câu 3 3. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh xơ vữa động mạch là gì? A A. Tăng sinh tế bào cơ trơn thành mạch B B. Viêm mạn tính và tích tụ lipid trong thành mạch C C. Co thắt mạch máu do thần kinh D D. Rối loạn đông máu gây tắc mạch Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu chính của viêm? A A. Sưng (Tumor) B B. Đau (Dolor) C C. Ngứa (Pruritus) D D. Nóng (Calor) Câu 5 5. Loại tế bào viêm nào chiếm ưu thế trong phản ứng viêm mạn tính? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào mast C C. Đại thực bào và tế bào lympho D D. Bạch cầu ái toan Câu 6 6. Khái niệm 'metaplasia' trong bệnh lý học mô tả hiện tượng gì? A A. Sự tăng số lượng tế bào trong một mô B B. Sự thay đổi một loại tế bào trưởng thành này sang một loại tế bào trưởng thành khác C C. Sự giảm kích thước tế bào D D. Sự phát triển bất thường của tế bào Câu 7 7. Đột biến gen BRCA1 và BRCA2 liên quan chặt chẽ đến loại ung thư nào sau đây? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư vú và ung thư buồng trứng C C. Ung thư tuyến tiền liệt D D. Ung thư đại trực tràng Câu 8 8. Cơ chế chính gây ra bệnh phù trong suy tim sung huyết là gì? A A. Tăng áp lực keo huyết tương B B. Giảm áp lực thủy tĩnh mao mạch C C. Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch D D. Tăng tính thấm thành mạch bạch huyết Câu 9 9. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành sẹo sau tổn thương mô? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tế bào biểu mô C C. Nguyên bào sợi D D. Tế bào nội mô Câu 10 10. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG phải là bệnh tự miễn? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Lupus ban đỏ hệ thống C C. Đái tháo đường type 2 D D. Bệnh viêm ruột (IBD) Câu 11 11. Cơ chế nào sau đây gây ra tình trạng thiếu máu trong bệnh thận mạn tính? A A. Tăng sản xuất erythropoietin (EPO) B B. Giảm sản xuất erythropoietin (EPO) C C. Tăng phá hủy hồng cầu D D. Mất máu qua đường tiêu hóa Câu 12 12. Loại ung thư nào có nguồn gốc từ tế bào biểu mô tuyến? A A. Sarcoma B B. Lymphoma C C. Carcinoma tuyến D D. Leukemia Câu 13 13. Xét nghiệm Papanicolaou (Pap smear) được sử dụng để sàng lọc loại ung thư nào? A A. Ung thư phổi B B. Ung thư cổ tử cung C C. Ung thư vú D D. Ung thư đại tràng Câu 14 14. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với tế bào ác tính? A A. Kích thước nhân lớn so với tế bào chất B B. Mất kiểm soát tăng trưởng và phân chia C C. Biệt hóa tế bào cao D D. Khả năng xâm lấn và di căn Câu 15 15. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình đông máu? A A. Co mạch máu B B. Hình thành nút chặn tiểu cầu C C. Ly giải fibrin D D. Hoạt hóa thác đông máu Câu 16 16. Bệnh lý 'amyloidosis' được đặc trưng bởi sự lắng đọng bất thường của chất gì trong mô và cơ quan? A A. Calci B B. Cholesterol C C. Amyloid D D. Sắt Câu 17 17. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến kháng thể IgE và tế bào mast? A A. Phản ứng quá mẫn type I (phản ứng tức thì) B B. Phản ứng quá mẫn type II (phản ứng độc tế bào) C C. Phản ứng quá mẫn type III (phản ứng phức hợp miễn dịch) D D. Phản ứng quá mẫn type IV (phản ứng chậm qua trung gian tế bào) Câu 18 18. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Căng thẳng tâm lý B B. Chế độ ăn uống không lành mạnh C C. Nhiễm Helicobacter pylori D D. Sử dụng kéo dài thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) Câu 19 19. Bệnh lý 'xơ gan' gây ra hậu quả nghiêm trọng nào sau đây? A A. Tăng sản xuất albumin B B. Giảm áp lực tĩnh mạch cửa C C. Suy giảm chức năng khử độc của gan D D. Tăng khả năng đông máu Câu 20 20. Loại ung thư máu nào đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của bạch cầu hạt? A A. Bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính (ALL) B B. Bệnh bạch cầu myeloid cấp tính (AML) C C. Bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL) D D. Bệnh bạch cầu myeloid mạn tính (CML) Câu 21 21. Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh hen suyễn là gì? A A. Phá hủy phế nang B B. Viêm mạn tính đường thở và tăng phản ứng đường thở C C. Tắc nghẽn mạch máu phổi D D. Xơ hóa mô phổi Câu 22 22. Bệnh lý 'bệnh Parkinson' liên quan đến sự thoái hóa của tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Acetylcholine D D. GABA Câu 23 23. Xét nghiệm 'sinh thiết' (biopsy) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán bệnh lý? A A. Đánh giá chức năng của một cơ quan B B. Phân tích hình thái tế bào và mô để xác định bệnh C C. Đo nồng độ các chất trong máu D D. Phát hiện vi khuẩn hoặc virus trong mẫu bệnh phẩm Câu 24 24. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi là gì? A A. Uống rượu B B. Béo phì C C. Hút thuốc lá D D. Tiếp xúc với amiăng Câu 25 25. Bệnh lý 'gút' (gout) được gây ra bởi sự tích tụ tinh thể chất nào trong khớp? A A. Calcium pyrophosphate B B. Hydroxyapatite C C. Monosodium urate D D. Cholesterol Câu 26 26. Loại tổn thương thận nào đặc trưng cho bệnh 'viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu khuẩn'? A A. Viêm ống thận mô kẽ B B. Viêm mạch máu thận C C. Viêm cầu thận tăng sinh lan tỏa D D. Xơ hóa cầu thận khu trú từng phần Câu 27 27. Cơ chế chính gây ra bệnh 'Alzheimer' là gì? A A. Thiếu hụt dopamine B B. Mất myelin dây thần kinh C C. Lắng đọng mảng amyloid beta và đám rối нейроfibrillary D D. Tổn thương mạch máu não Câu 28 28. Xét nghiệm 'ELISA' thường được sử dụng để phát hiện cái gì trong mẫu bệnh phẩm? A A. Hình thái tế bào B B. DNA hoặc RNA của virus C C. Kháng nguyên hoặc kháng thể D D. Hoạt động enzyme Câu 29 29. Bệnh lý 'viêm ruột thừa' (appendicitis) thường gây ra đau bụng ở vị trí nào? A A. Vùng thượng vị B B. Vùng quanh rốn C C. Hố chậu phải D D. Hố chậu trái Câu 30 30. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc kháng nấm D D. Thuốc chống ký sinh trùng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu