Trắc nghiệm sinh học 11 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 9 Miễn dịch ở người và động vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 9 Miễn dịch ở người và động vật Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 9 Miễn dịch ở người và động vật Số câu25Quiz ID44322 Làm bài Câu 1 Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, một người thường sẽ không mắc lại bệnh này nữa. 'Trí nhớ miễn dịch' này được duy trì nhờ loại tế bào nào? A Tế bào B nhớ và Tế bào T nhớ B Đại thực bào và bạch cầu trung tính C Tương bào và tế bào T độc hoạt hóa D Tế bào mast và bạch cầu ái kiềm Câu 2 Khi một người bị dị ứng với phấn hoa, histamin được giải phóng từ tế bào nào gây ra các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi? A Tế bào T độc B Tương bào C Đại thực bào D Tế bào mast (dưỡng bào) Câu 3 Dị ứng là tình trạng phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với các tác nhân thường vô hại từ môi trường. Tác nhân này được gọi là gì? A Kháng sinh B Dị nguyên C Vaccine D Độc tố Câu 4 Virus HIV gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) ở người bằng cách tấn công và phá hủy chủ yếu loại tế bào nào của hệ miễn dịch? A Tế bào B B Đại thực bào C Tế bào T độc D Tế bào T hỗ trợ (Th) Câu 5 Bệnh tự miễn (ví dụ: lupus, viêm khớp dạng thấp) xảy ra do nguyên nhân nào? A Hệ miễn dịch suy yếu không thể chống lại mầm bệnh B Hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các dị nguyên từ môi trường C Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào chính các tế bào và mô của cơ thể D Cơ thể bị nhiễm một loại virus gây suy giảm miễn dịch Câu 6 Tại sao việc ghép tạng từ người này sang người khác (không phải sinh đôi cùng trứng) lại có nguy cơ bị cơ thể thải loại? A Do tạng ghép mang theo vi khuẩn của người cho B Do hệ miễn dịch của người nhận coi các kháng nguyên trên bề mặt tế bào tạng ghép là 'lạ' và tấn công chúng C Do tạng ghép không tương thích về nhóm máu D Do các thuốc ức chế miễn dịch không có tác dụng Câu 7 Đặc điểm nào chỉ có ở đáp ứng miễn dịch đặc hiệu mà không có ở đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu? A Có sự tham gia của các tế bào máu B Xảy ra ở động vật có xương sống C Có khả năng hình thành trí nhớ miễn dịch D Có khả năng tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh Câu 8 Một người bị rắn độc cắn và được tiêm huyết thanh chứa kháng thể kháng nọc rắn. Cơ thể người này đã nhận được loại miễn dịch gì? A Miễn dịch thụ động nhân tạo B Miễn dịch chủ động nhân tạo C Miễn dịch bẩm sinh D Miễn dịch chủ động tự nhiên Câu 9 Trong đáp ứng miễn dịch thứ phát (khi tái nhiễm mầm bệnh), nồng độ kháng thể tăng nhanh và cao hơn nhiều so với đáp ứng sơ phát. Nguyên nhân chính là do đâu? A Mầm bệnh ở lần nhiễm sau yếu hơn lần đầu B Sự tồn tại của các tế bào nhớ miễn dịch C Hệ miễn dịch không đặc hiệu hoạt động mạnh hơn D Kháng nguyên không còn khả năng kích thích hệ miễn dịch Câu 10 Chất nào sau đây được coi là 'kháng nguyên' đối với hệ miễn dịch? A Một phân tử protein trên bề mặt của virus cúm B Một phân tử glucose trong máu C Một phân tử kháng thể do tương bào tiết ra D Một phân tử nước Câu 11 Một học sinh bị cảm cúm thông thường. Sau vài ngày, các triệu chứng giảm dần và em khỏi bệnh mà không cần dùng thuốc đặc trị. Đây là kết quả hoạt động của loại miễn dịch nào? A Chỉ miễn dịch thụ động nhân tạo B Chỉ miễn dịch không đặc hiệu C Sự phối hợp của miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch chủ động tự nhiên D Chỉ miễn dịch thụ động tự nhiên Câu 12 Cơ chế nào sau đây mô tả đúng nhất về miễn dịch thể dịch? A Tế bào T độc tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư B Tế bào B biệt hóa thành tương bào sản xuất kháng thể để trung hòa kháng nguyên C Đại thực bào thực bào và tiêu hóa vi khuẩn D Da và niêm mạc ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh Câu 13 Thành phần nào của máu KHÔNG tham gia trực tiếp vào các phản ứng miễn dịch? A Tế bào lympho B Bạch cầu trung tính C Hồng cầu D Đại thực bào (mono bào) Câu 14 Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) có ý nghĩa quan trọng như thế nào trong phòng chống dịch bệnh? A Làm cho tất cả mọi người trong cộng đồng đều bị nhiễm bệnh để có miễn dịch tự nhiên B Khiến virus trở nên yếu đi và không còn khả năng gây bệnh C Bảo vệ gián tiếp những cá nhân không thể tiêm chủng (trẻ sơ sinh, người suy giảm miễn dịch) do giảm khả năng lây lan của mầm bệnh D Chỉ có tác dụng với những người đã được tiêm chủng đầy đủ Câu 15 Cơ chế chính của tế bào T độc (T cytotoxic) trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus là gì? A Tiết ra kháng thể để bao bọc tế bào nhiễm B Thực bào toàn bộ tế bào nhiễm C Tiết ra perforin và granzyme để gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) D Hoạt hóa tế bào B để sản xuất kháng thể Câu 16 Việc tiêm vaccine phòng bệnh COVID-19 là một hình thức tạo ra loại miễn dịch nào? A Miễn dịch thụ động nhân tạo B Miễn dịch chủ động tự nhiên C Miễn dịch chủ động nhân tạo D Miễn dịch thụ động tự nhiên Câu 17 Kháng thể (antibody) do loại tế bào nào trực tiếp sản xuất ra? A Tế bào T hỗ trợ B Đại thực bào C Tế bào B D Tương bào (Plasma cell) Câu 18 Phản ứng viêm (sưng, nóng, đỏ, đau) có vai trò gì trong miễn dịch không đặc hiệu? A Sản xuất kháng thể đặc hiệu tại vị trí tổn thương B Ngăn chặn sự phát triển của tất cả các tế bào trong cơ thể C Tạo ra trí nhớ miễn dịch để chống lại mầm bệnh sau này D Tập trung các tế bào bạch cầu và các yếu tố miễn dịch đến vị trí tổn thương để tiêu diệt mầm bệnh Câu 19 Vai trò của đại thực bào trong đáp ứng miễn dịch đặc hiệu là gì? A Trực tiếp sản xuất ra các phân tử kháng thể B Biệt hóa thành tương bào để tiết kháng thể C Trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ D Tiết ra perforin để tiêu diệt tế bào nhiễm Câu 20 Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của miễn dịch đặc hiệu? A Tính ghi nhớ (trí nhớ miễn dịch) B Tính đặc hiệu (chỉ chống lại một loại kháng nguyên nhất định) C Phản ứng tức thì ngay lần đầu tiếp xúc với mọi mầm bệnh D Có sự tham gia của tế bào lympho B và lympho T Câu 21 Lysozyme có trong nước mắt và nước bọt tham gia vào hệ thống miễn dịch bằng cách nào? A Trung hòa độc tố của vi khuẩn B Phân giải thành tế bào của vi khuẩn, gây chết vi khuẩn C Kích thích sản xuất kháng thể IgA D Ngăn cản virus bám vào tế bào chủ Câu 22 Trong hệ thống miễn dịch không đặc hiệu, yếu tố nào sau đây được coi là hàng rào phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh? A Các tế bào bạch cầu như đại thực bào và bạch cầu trung tính B Phản ứng viêm và sốt C Da và niêm mạc D Tế bào lympho B và lympho T Câu 23 Tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, có khả năng hoạt hóa cả tế bào B và tế bào T độc? A Tế bào T hỗ trợ (T-helper) B Đại thực bào C Tế bào B D Tế bào T độc (T-killer) Câu 24 Sữa non của người mẹ chứa nhiều kháng thể, đặc biệt là IgA, cung cấp cho trẻ sơ sinh. Đây là ví dụ về loại miễn dịch nào? A Miễn dịch chủ động nhân tạo B Miễn dịch thụ động tự nhiên C Miễn dịch chủ động tự nhiên D Miễn dịch không đặc hiệu Câu 25 Sự khác biệt cơ bản giữa miễn dịch thể dịch và miễn dịch qua trung gian tế bào là gì? A Miễn dịch thể dịch chống vi khuẩn, còn miễn dịch qua trung gian tế bào chống virus B Miễn dịch thể dịch sử dụng kháng thể, còn miễn dịch qua trung gian tế bào sử dụng các tế bào T C Miễn dịch thể dịch là bẩm sinh, còn miễn dịch qua trung gian tế bào là thu được D Miễn dịch thể dịch không có trí nhớ, còn miễn dịch qua trung gian tế bào có trí nhớ Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 25 Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 10 Bài tiết và cân bằng nội môi