Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 5 Các phân tử sinh học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 5 Các phân tử sinh học Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 5 Các phân tử sinh học Số câu25Quiz ID44399 Làm bài Câu 1 Hiện tượng cấu trúc không gian ba chiều của protein bị phá vỡ dẫn đến mất chức năng sinh học được gọi là gì? A Sự thủy phân protein B Sự trùng hợp phân tử C Sự đồng hóa amino acid D Sự biến tính của protein Câu 2 Trong các đại phân tử sinh học cấu tạo nên tế bào, nhóm chất nào sau đây luôn luôn chứa nguyên tố hóa học phosphorus (P) trong thành phần cấu tạo? A Carbohydrate B Nucleic acid C Hầu hết protein D Steroid Câu 3 Loại phân tử RNA nào trực tiếp mang bản sao thông tin mã di truyền từ gene trong nhân ra tế bào chất để làm khuôn tổng hợp protein? A RNA vận chuyển (tRNA) B RNA thông tin (mRNA) C RNA ribosome (rRNA) D RNA can thiệp nhỏ (siRNA) Câu 4 Trong một chuỗi polypeptide, các amino acid liền kề được nối kết chặt chẽ với nhau thông qua loại liên kết hóa học nào? A Liên kết hydrogen B Liên kết disulfide C Liên kết phosphodiester D Liên kết peptide Câu 5 Tại sao các loài động vật lại ưu tiên dự trữ năng lượng dài hạn dưới dạng mỡ thay vì dự trữ hoàn toàn bằng glycogen? A Vì mỡ cung cấp năng lượng nhiều hơn gấp đôi so với carbohydrate cùng khối lượng B Vì mỡ dễ dàng hòa tan trong máu để vận chuyển hơn carbohydrate C Vì phân tử mỡ liên kết với nhiều phân tử nước giúp chống mất nước D Vì mỡ có tốc độ phân giải nhanh hơn nhiều so với đường đơn Câu 6 Khi so sánh quá trình oxy hóa sinh học tạo năng lượng, nguyên nhân hóa học nào khiến lipid giải phóng lượng năng lượng lớn hơn nhiều so với carbohydrate cùng khối lượng? A Vì lipid chứa nhiều liên kết đôi có năng lượng phân ly rất cao B Vì cấu trúc lipid hoàn toàn không chứa bất kỳ nguyên tử oxygen nào C Vì phân tử lipid có tỷ lệ C và H cao hơn, tỷ lệ O thấp hơn rất nhiều so với carbohydrate D Vì lipid dễ bị phân hủy thành nước hơn so với các loại đường Câu 7 Sự khác biệt cốt lõi về thành phần đường pentose làm nên sự khác nhau giữa tên gọi của phân tử DNA và RNA là gì? A DNA chứa đường hexose, còn RNA chứa đường pentose B DNA chứa đường ribose, còn RNA chứa đường deoxyribose C DNA chứa đường deoxyribose, còn RNA chứa đường ribose D Cả hai đều chứa đường ribose nhưng khác nhau về vị trí liên kết Câu 8 Mỗi nucleotide đóng vai trò là một viên gạch cấu tạo nên nucleic acid bao gồm ba thành phần hóa học cơ bản nào? A Một gốc phosphate, một đường 5 carbon và một base nitrogen B Một nhóm carboxyl, một đường 6 carbon và một gốc R C Một gốc phosphate, một đường 6 carbon và một amino acid D Một nhóm amino, một đường 5 carbon và một base nitrogen Câu 9 Khái niệm 'amino acid không thay thế' (hay amino acid thiết yếu) trong dinh dưỡng học dùng để mô tả nhóm amino acid nào? A Những amino acid tham gia cấu tạo nên vật chất di truyền DNA B Những amino acid mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp được và bắt buộc lấy từ thức ăn C Những amino acid duy nhất có khả năng tạo ra năng lượng cho tế bào D Những amino acid có cấu trúc không gian thay đổi tùy theo nhiệt độ Câu 10 Trong cơ thể động vật, các protein dạng sợi như collagen (ở da, gân) và keratin (ở tóc, móng) đảm nhiệm vai trò sinh học chủ yếu nào? A Chức năng cấu trúc, tạo bộ khung chống đỡ và bảo vệ B Chức năng xúc tác sinh học tăng tốc độ phản ứng C Chức năng vận chuyển các chất khí trong máu D Chức năng bảo vệ cơ thể chống lại mầm bệnh xâm nhập Câu 11 Về mặt cấu trúc hóa học phân tử, lý do chính khiến dầu thực vật thường tồn tại ở trạng thái lỏng ở điều kiện nhiệt độ phòng là gì? A Vì chứa nhiều acid béo không no có liên kết đôi làm gấp khúc chuỗi hydrocarbon B Vì chứa hoàn toàn các acid béo bão hòa có mạch thẳng đứng xếp khít nhau C Vì phân tử dầu thực vật không chứa gốc glycerol trung tâm D Vì dầu thực vật có chứa số lượng lớn nguyên tử oxygen phá vỡ tính kỵ nước Câu 12 Phân tử đường mía (sucrose) thường dùng làm gia vị hàng ngày được cấu tạo từ sự liên kết của hai đơn phân nào? A Hai phân tử glucose B Một phân tử glucose và một phân tử galactose C Hai phân tử fructose D Một phân tử glucose và một phân tử fructose Câu 13 Trong tế bào sống, các phản ứng trùng ngưng để liên kết các monomer thành polymer sinh học thường kèm theo sự giải phóng sản phẩm phụ nào? A Khí carbon dioxide (CO2) B Phân tử ATP C Phân tử nước (H2O) D Khí oxygen (O2) Câu 14 Cấu trúc bậc 1 của một phân tử protein mang tính chất nền tảng được định nghĩa bởi đặc điểm nào sau đây? A Trình tự sắp xếp đặc thù của các amino acid trong chuỗi polypeptide B Sự cuộn xoắn hình lò xo của chuỗi polypeptide C Sự gấp nếp của chuỗi tạo thành các mặt phẳng D Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide khác nhau Câu 15 Mặc dù cơ thể sinh vật chỉ sử dụng 20 loại amino acid cơ bản, tính đa dạng vô tận của các phân tử protein được quyết định bởi yếu tố nào? A Sự thay đổi liên tục của các loại liên kết peptide trong môi trường nước B Số lượng, thành phần và đặc biệt là trình tự sắp xếp của các amino acid C Khả năng phản ứng đa dạng của nhóm amino với gốc phosphate D Sự kết hợp ngẫu nhiên giữa amino acid với các phân tử lipid Câu 16 Nguyên nhân sinh học chính khiến hệ tiêu hóa của con người không thể phân giải và hấp thụ năng lượng từ cellulose trong rau xanh là gì? A Vì cơ thể người không tiết ra enzyme cellulase để cắt đứt liên kết beta-1,4-glycosidic B Vì cellulose có tính độc hại đối với hệ vi sinh vật đường ruột C Vì phân tử cellulose có cấu trúc vòng xoắn quá chặt chẽ không thấm nước D Vì cellulose bị phân hủy ngay lập tức bởi acid trong dạ dày thành nước Câu 17 Các dạng cấu trúc không gian bậc 2 của protein như xoắn alpha và gấp nếp beta được duy trì ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào? A Liên kết disulfide giữa các gốc R B Tương tác kỵ nước giữa các amino acid C Liên kết hydrogen giữa các nhóm -NH- và -C=O trên bộ khung polypeptide D Liên kết ion giữa các nhóm tích điện trái dấu Câu 18 Polysaccharide nào sau đây thực hiện chức năng cấu trúc, tạo nên bộ xương ngoài cứng chắc của các loài thuộc ngành chân khớp như tôm, cua, côn trùng? A Tinh bột B Cellulose C Glycogen D Chitin Câu 19 Yếu tố nào đóng vai trò kết nối hai mạch đơn của phân tử DNA lại với nhau để tạo thành cấu trúc xoắn kép ổn định? A Liên kết cộng hóa trị giữa các gốc phosphate B Lực đẩy tĩnh điện giữa các đường pentose C Liên kết hydrogen giữa các base nitrogen đối diện D Liên kết peptide giữa các bộ ba mã di truyền Câu 20 Theo nguyên tắc bổ sung trong phân tử DNA dạng xoắn kép, nếu tỷ lệ nucleotide loại Adenine (A) chiếm 20% tổng số nucleotide, thì tỷ lệ nucleotide loại Cytosine (C) sẽ là bao nhiêu? A 20% B 30% C 40% D 80% Câu 21 Loại đường nào sau đây là nguyên liệu chủ yếu cho quá trình hô hấp tế bào sinh ra năng lượng? A Fructose B Sucrose C Glucose D Cellulose Câu 22 Khi phân tán phospholipid vào trong môi trường nước, chúng có xu hướng tự động lắp ráp thành cấu trúc màng lớp kép vì lý do hóa học nào? A Do phân tử tạo được các liên kết ion mạnh với nước B Do toàn bộ phân tử phospholipid có tính kỵ nước tuyệt đối C Do phân tử có một đầu ưa nước và hai đuôi kỵ nước D Do các nhóm phosphate đẩy nhau tạo thành màng cong Câu 23 Đại diện nào sau đây thuộc nhóm lipid steroid, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính linh động của màng tế bào động vật? A Dầu thực vật B Mỡ động vật C Cholesterol D Sáp ong Câu 24 Loại base nitrogen nào sau đây chỉ xuất hiện trong phân tử RNA mà không tồn tại trong phân tử DNA? A Adenine (A) B Uracil (U) C Cytosine (C) D Guanine (G) Câu 25 Đặc điểm chung cốt lõi nhất về tính chất vật lý của tất cả các loại lipid là gì? A Kỵ nước và không tan trong nước B Có cấu trúc đa phân phức tạp C Tan nhiều trong các dung môi phân cực D Dễ dàng bay hơi ở nhiệt độ phòng Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 4 Các nguyên tố hóa học và nước Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 7 Tế bào nhân sơ