Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 14 Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 14 Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 14 Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm Số câu25Quiz ID44370 Làm bài Câu 1 Biện pháp xử lý nào là đúng nhất khi phát hiện đàn gà có triệu chứng của bệnh Newcastle? A Báo thú y, cách ly gà ốm và tiêu huỷ gà chết đúng quy định vì bệnh chưa có thuốc đặc trị B Dùng kháng sinh liều cao để tiêu diệt mầm bệnh C Phẫu thuật cắt bỏ các khối u trên cơ thể gà D Tăng cường cho ăn thức ăn giàu đạm để tự khỏi bệnh Câu 2 Dấu hiệu đặc trưng nhất qua đường bài tiết để nhận biết gà có thể đang mắc bệnh cầu trùng manh tràng là gì? A Phân có màu trắng ngà, loãng như nước vo gạo B Phân sủi bọt, có màu xanh đọt chuối lẫn dịch nhầy C Phân khô cứng, đóng cục lẫn các đoạn giun sán trắng D Phân có màu đỏ tươi của máu hoặc màu sáp nâu đen Câu 3 Theo quy định thú y hiện hành, khi xác định đàn gia cầm dương tính với vius cúm gia cầm thể độc lực cao, biện pháp bắt buộc phải thực hiện là gì? A Chữa trị bằng thuốc kháng virus chuyên dụng cho gia cầm B Tiêu huỷ toàn bộ đàn gia cầm mắc bệnh và vùng dịch bị phong toả C Đem mổ thịt và nấu chín kỹ để làm thức ăn cho động vật khác D Chuyển đàn gia cầm sang khu vực chăn thả ở địa phương khác Câu 4 Ở thể mãn tính của bệnh tụ huyết trùng gia cầm, người chăn nuôi thường quan sát thấy hiện tượng nào trên cơ thể vật nuôi? A Lông rụng từng mảng lớn trên lưng và cổ B Bụng phình to chứa đầy dịch lỏng trong suốt C Viêm khớp làm gà đi lại khó khăn và mào tích sưng cứng D Gà liên tục quay vòng tròn quanh một tâm điểm Câu 5 Khác với bệnh cúm gia cầm hay Newcastle, bệnh tụ huyết trùng gia cầm có thể được điều trị hiệu quả bằng phương pháp nào nếu phát hiện sớm? A Sử dụng huyết thanh kháng độc tố tự nhiên B Sử dụng các loại kháng sinh nhạy cảm với vi khuẩn C Cho uống nước pha đường glucose và vitamin C liều cao D Phun thuốc sát trùng trực tiếp lên toàn bộ cơ thể gà Câu 6 Bệnh Newcastle ở gà do loại mầm bệnh nào gây ra? A Vi khuẩn B Virus C Kí sinh trùng D Nấm Câu 7 Nếu một đàn gà đột ngột chết nhanh với số lượng lớn, thân nhiệt tăng cao nhưng chưa bộc lộ rõ các triệu chứng bên ngoài, nguyên nhân nào có khả năng cao nhất? A Bệnh tụ huyết trùng thể quá cấp tính B Bệnh thiếu hụt vitamin A và D trong khẩu phần ăn C Bệnh cầu trùng ruột non ở giai đoạn đầu D Hiện tượng mổ cắn nhau do mật độ nuôi quá dày Câu 8 Hiện tượng gà bị bệnh Newcastle có biểu hiện 'thở khò khè, vươn cổ ra thở' là do virus đã gây tổn thương chủ yếu ở cơ quan nào? A Dạ dày cơ và ruột non B Tuyến giáp và hạch lympho C Gan và túi mật D Khí quản và phổi Câu 9 Tại sao việc tiêm vaccine cúm gia cầm không thể bảo hộ đàn gà khỏi mọi đợt bùng phát dịch cúm? A Do vaccine làm suy giảm hệ miễn dịch tự nhiên của gia cầm sau khi tiêm B Do vaccine cúm gia cầm thực chất chỉ là vitamin bổ trợ chứ không có kháng nguyên C Do virus cúm gia cầm có khả năng đột biến nhanh và tạo ra nhiều chủng loại mới D Do cơ thể gia cầm tự động đào thải vaccine qua đường bài tiết trong vòng vài giờ Câu 10 Triệu chứng thần kinh đặc trưng nhất của gà khi mắc bệnh Newcastle ở giai đoạn cuối là gì? A Sưng phù đầu và mặt B Mào tím tái và xuất huyết C Tiêu chảy phân sáp lẫn máu D Vẹo cổ, đi lại loạng choạng Câu 11 Khi thời tiết giao mùa, để phòng bệnh tụ huyết trùng bùng phát do sức đề kháng của gà giảm, người chăn nuôi nên bổ sung chất gì vào nước uống? A Vitamin C và chất điện giải B Kháng sinh liều cao liên tục C Cồn y tế nồng độ thấp D Vôi bột hoà tan Câu 12 Bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm do tác nhân nào sau đây gây ra? A Virus B Động vật đơn bào C Nấm mốc D Vi khuẩn Câu 13 Đảo trấu (độn chuồng) thường xuyên trong chăn nuôi gà nền có tác dụng trực tiếp ngăn ngừa bệnh nào sau đây? A Bệnh cúm gia cầm B Bệnh Newcastle C Bệnh Marek D Bệnh cầu trùng Câu 14 Đặc điểm nào sau đây khiến bệnh cúm gia cầm trở nên cực kỳ nguy hiểm không chỉ đối với ngành chăn nuôi mà còn đối với y tế cộng đồng? A Bệnh làm giảm chất lượng trứng gia cầm một cách từ từ B Bệnh chỉ lây lan qua đường thức ăn bị nấm mốc C Virus có khả năng lây nhiễm chéo và gây bệnh nặng cho con người D Mầm bệnh có thể sống hàng chục năm trong lòng đất Câu 15 Phương pháp xử lý xác gia cầm chết do bệnh truyền nhiễm (như cúm gia cầm) nào sau đây đảm bảo an toàn sinh học nhất? A Vứt trực tiếp xuống ao hồ để làm thức ăn cho các loài cá da trơn B Chôn sâu có rắc vôi bột sát trùng hoặc đốt trong lò chuyên dụng C Bán rẻ cho các cơ sở chế biến thức ăn chăn nuôi để thu hồi vốn D Mang ra bãi rác công cộng để xe môi trường đến thu gom chung Câu 16 Tác nhân trực tiếp gây ra bệnh cầu trùng làm tổn thương niêm mạc ruột của gia cầm thuộc nhóm sinh vật nào? A Vi khuẩn Gram âm B Virus có vỏ bọc lipid C Động vật nguyên sinh (Protozoa) D Giun sán nội ký sinh Câu 17 Dấu hiệu nhận biết điển hình trên các bộ phận ngoại biên của gà khi mắc bệnh cúm gia cầm thể cấp tính là gì? A Mào và tích sưng to, tím tái có các điểm xuất huyết B Mào nhợt nhạt, teo nhỏ lại và rụng lông quanh vùng đầu C Chân sưng to, mọc các vảy sừng sần sùi ở kẽ ngón D Xuất hiện các mụn nước mọc dày đặc trên mỏ và mắt Câu 18 Mục đích chính của việc rắc vôi bột hoặc phun thuốc sát trùng định kỳ ở khu vực cổng ra vào trại chăn nuôi gia cầm là gì? A Tiêu diệt mầm bệnh bám trên phương tiện và người trước khi vào trại B Xua đuổi các loại chim hoang dã bay vào khu vực chăn nuôi C Cung cấp thêm khoáng chất canxi bay hơi cho gia cầm hít thở D Khử mùi hôi thối phát ra từ hệ thống xử lý chất thải của trại Câu 19 Khi sử dụng vaccine phòng bệnh cho gia cầm, nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả tạo miễn dịch? A Luôn sử dụng vaccine với liều lượng gấp đôi khuyến cáo để tăng tác dụng B Có thể tiêm vaccine trực tiếp cho những con đang có biểu hiện ốm yếu C Chỉ tiêm phòng cho đàn gia cầm hoàn toàn khoẻ mạnh D Trộn lẫn nhiều loại vaccine khác nhau vào cùng một mũi tiêm cho nhanh Câu 20 Bệnh cầu trùng thường gây thiệt hại nặng nề nhất cho đối tượng gia cầm ở độ tuổi nào? A Gia cầm non từ 10 đến 30 ngày tuổi B Gia cầm trong giai đoạn đẻ trứng đỉnh cao C Gia cầm lấy thịt ở giai đoạn xuất chuồng D Gia cầm ông bà đang trong thời kỳ sinh sản Câu 21 Yếu tố môi trường chuồng trại nào sau đây tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nang noãn cầu trùng phát triển và lây lan mạnh? A Chuồng trại quá nhiều ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp B Lớp độn chuồng ẩm ướt, đóng tảng và không khí ngột ngạt C Lớp độn chuồng quá khô, bụi bẩn bay lơ lửng trong không khí D Nhiệt độ chuồng nuôi được duy trì ổn định ở mức thấp Câu 22 Phân xanh, phân trắng là dấu hiệu tiêu hóa thường thấy khi gà mắc bệnh nào sau đây? A Bệnh cầu trùng B Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm C Bệnh Newcastle D Bệnh tụ huyết trùng thể mãn tính Câu 23 Để phòng bệnh cầu trùng một cách chủ động thông qua đường ăn uống trong giai đoạn úm gà, người chăn nuôi thường áp dụng biện pháp nào? A Chỉ cho gà uống nước cất tinh khiết không pha bất kỳ chất gì B Trộn thuốc cầu trùng với liều phòng ngừa vào thức ăn hoặc nước uống C Cho gà ăn thức ăn ủ men vi sinh chua để tiêu diệt ký sinh trùng D Tiêm kháng sinh phổ rộng liên tục mỗi ngày vào cơ đùi của gà con Câu 24 Điểm khác biệt cơ bản nhất về chiến lược kiểm soát giữa bệnh tụ huyết trùng và bệnh Newcastle ở gia cầm là gì? A Tụ huyết trùng bắt buộc tiêu huỷ toàn đàn, Newcastle có thể chữa khỏi hoàn toàn B Tụ huyết trùng lây qua không khí, Newcastle lây qua con đường tiêu hoá C Tụ huyết trùng phòng bằng cách giữ ấm, Newcastle phòng bằng thuốc diệt ký sinh trùng D Tụ huyết trùng có thể dùng kháng sinh dập dịch, Newcastle thì không Câu 25 Nguyên tắc 'Cùng vào, cùng ra' (All-in, All-out) trong chăn nuôi gia cầm mang lại lợi ích gì trong việc phòng bệnh? A Giúp gia cầm cạnh tranh thức ăn tốt hơn để tăng sức đề kháng tự nhiên B Cho phép tổng vệ sinh và cắt đứt chu kỳ lây nhiễm mầm bệnh giữa các lứa C Đảm bảo các con gia cầm trong đàn có trọng lượng đồng đều tuyệt đối D Tiết kiệm chi phí mua vaccine do chỉ cần pha một lần cho toàn bộ trại Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 5 Giống vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 15 Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở trâu, bò